Đối đầu Omen vs KAY/O trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
4
KDA
2.02
ADR
162

Omen vs KAY/ODoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi13 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Omen vs KAY/O. Omen giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 4 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
KAY/O - 50.0% win rateKAY/O(50.0%)
Omen - 50.0% win rate in this matchup
Omen
50.0% WR
VS
KAY/O vs Omen matchup - 50.0% win rate
KAY/O
50.0% WR

Who Wins the Omen vs KAY/O Matchup?

Omen wins the Omen vs KAY/O matchup
Winner
Omen
Matches: 4
50.0%
Win Rate
50.0%
2.02
Avg KDA
1.55
21.0
Avg Kills
15.5
15.3
Avg Deaths
16.8
162.0
DMG/Round
131.4
34.3%
HS %
26.6%
256
Combat Score
207
45.8%
Attack WR
45.2%
54.8%
Defense WR
54.2%

Omen vs KAY/O Performance Breakdown

Omen vs KAY/O matchup breakdown - overall performance winner

In the Omen vs KAY/O matchup, Omen demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 4 analyzed matches, Omen outperforms KAY/O in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Omen the statistically favored pick when facing KAY/O in ranked Valorant matches.

Fragging Power
2.02Omen
1.55KAY/O
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 2.02 KDA versus KAY/O's 1.55. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
162.0Omen
131.4KAY/O
Omen delivers substantially higher damage per round (162.0 ADR) compared to KAY/O's 131.4 ADR. This 30.6 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Omen a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
45.8%Omen
45.2%KAY/O
Attack-side performance is balanced between these agents, with Omen at 45.8% and KAY/O at 45.2% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
54.8%Omen
54.2%KAY/O
Both agents perform similarly on defense, with Omen posting a 54.8% win rate and KAY/O at 54.2%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Omen vs KAY/O

Trận đấu Omen vs KAY/O trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 4 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 50.0% so với 50.0% của KAY/O, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Initiator này, Cả Omen và KAY/O đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Omen vs KAY/O

Omen thắng thống kê fragging chống lại KAY/O trong Valorant

Omen đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại KAY/O trong trận đấu Omen vs KAY/O. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Omen có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 4 trận cạnh tranh, người chơi Omen có thể tiếp cận các cuộc đấu với KAY/O một cách tự tin, trong khi người chơi KAY/O phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
2.02Omen
1.55KAY/O
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với KAY/O, duy trì KDA 2.02 so với 1.55. Khoảng cách 0.46 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi KAY/O đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
21.0Omen
15.5KAY/O
Sự khác biệt kill giữa Omen và KAY/O rất ấn tượng: 21.0 so với 15.5, đại diện cho 5.5 kill bổ sung mỗi trận cho Omen. Khoảng cách lớn này cho thấy Omen liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi KAY/O, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Omen đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Omen trực tiếp.
Chết TB
15.3Omen
16.8KAY/O
Omen thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với KAY/O, ghi nhận 15.3 chết mỗi trận so với 16.8. Chết ít gần 1.5 lần mỗi trận cho Omen tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi KAY/O đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
162.0Omen
131.4KAY/O
Sự khác biệt sát thương giữa Omen và KAY/O là ngoại lệ: 162.0 ADR so với chỉ 131.4. Omen gây thêm 30.6 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Omen, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi KAY/O thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi KAY/O nên coi Omen là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
34.3%Omen
26.6%KAY/O
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Omen và KAY/O là đáng kể: 34.3% so với 26.6%, chênh lệch 7.7 điểm. Omen liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với KAY/O, thách thức Omen trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Omen không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs KAY/O

Attack Side
Omen
Omen45.8%
KAY/O45.2%
Defense Side
Omen
Omen54.8%
KAY/O54.2%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Omen và KAY/O cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Omen thắng 45.8% các round tấn công so với 45.2% của KAY/O. Sự chênh lệch 0.6 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Omen và KAY/O đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 4 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Omen và KAY/O đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.6% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Omen và KAY/O gần như giống hệt, với Omen giữ 54.8% round phía CT và KAY/O ở 54.2%. Biên độ 0.6 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Omen và KAY/O. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Omen hay KAY/O.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Omen duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 45.8% và tỷ lệ thắng phòng thủ 54.8%. Trong khi Omen được ưu ái về mặt thống kê, KAY/O vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Omen vs KAY/O.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Omen và KAY/O đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Omen có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng KAY/O hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với KAY/O, đừng đổi sang Omen chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Initiator

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Initiator (KAY/O) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Initiator của KAY/O, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Initiator là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Initiator của KAY/O phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Raze với tỷ lệ thắng 73.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.54%1011.54132.332.4%47.7%50.9%
50.54%931.53132.932.1%48.3%50.9%
55.22%671.67143.732.0%51.1%52.9%
46.43%561.55138.230.9%46.7%50.2%
58.49%531.66135.830.1%48.7%52.0%
50.94%531.52134.330.4%49.9%49.2%
50.00%521.60126.232.5%50.3%51.0%
48.94%471.52131.430.6%46.2%53.2%
39.02%411.52135.131.8%47.0%46.0%
64.29%281.61134.226.9%48.3%57.1%
56.00%251.60132.230.6%45.3%60.2%
73.33%151.63126.529.6%55.2%55.1%
26.67%151.21123.130.5%48.1%37.1%
28.57%141.52133.228.4%42.5%52.5%
23.08%131.44116.933.5%44.8%44.3%
33.33%121.54126.625.9%39.7%49.5%
37.50%81.47125.832.0%46.0%42.2%
33.33%61.78138.836.9%52.2%46.0%
50.00%61.77149.337.5%43.4%61.3%
16.67%61.57146.225.3%38.1%43.1%
20.00%51.56146.635.8%47.4%42.3%
50.00%42.03165.240.8%50.0%54.5%
50.00%42.02162.034.3%45.8%54.8%
66.67%32.10179.836.1%54.2%47.2%
66.67%31.21104.626.5%44.4%51.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Raze, đạt tỷ lệ thắng 73.3%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác