Đối đầu Omen vs Sage trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
39.1%
Trận
23
KDA
1.57
ADR
134

Omen vs SageDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Omen vs Sage: Sage dẫn đầu với tỷ lệ thắng 60.9%, nhưng Omen vẫn có thể thắng. Học cách ADR 134 của Omen tạo cơ hội để biến 23 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Sage - 39.1% win rateSage(39.1%)
Omen - 39.1% win rate in this matchup
Omen
39.1% WR
VS
Sage vs Omen matchup - 60.9% win rate
Sage
60.9% WR

Who Wins the Omen vs Sage Matchup?

Sage wins the Omen vs Sage matchup
Winner
Sage
Matches: 23
39.1%
Win Rate
60.9%
1.57
Avg KDA
1.53
15.2
Avg Kills
14.9
15.3
Avg Deaths
14.0
133.8
DMG/Round
129.4
29.0%
HS %
29.8%
212
Combat Score
202
44.9%
Attack WR
53.3%
46.7%
Defense WR
55.1%

Omen vs Sage Performance Breakdown

Omen vs Sage matchup breakdown - overall performance winner

The Omen vs Sage matchup is closely contested, with each agent winning 2 of 4 key metrics across 23 analyzed games. Both agents bring competitive strengths to this duel, making individual skill and team composition crucial factors in determining round outcomes.

Fragging Power
1.57Omen
1.53Sage
Fragging capabilities are closely matched between Omen and Sage, with KDA ratios of 1.57 and 1.53 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
133.8Omen
129.4Sage
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Omen averaging 133.8 ADR and Sage at 129.4 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
44.9%Omen
53.3%Sage
On the attacking side, Sage dominates with a 53.3% win rate compared to Omen's 44.9%. This 8.4 percentage point gap indicates Sage is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
46.7%Omen
55.1%Sage
Sage excels on the defensive half with a commanding 55.1% win rate, far surpassing Omen's 46.7%. This 8.4 percentage point advantage demonstrates Sage's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Sage

Trận đấu Omen vs Sage trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 23 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Sage thắng 60.9% so với 39.1% của Omen, chênh lệch 21.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Sage luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Sentinel này, Sage có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Omen không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Sage và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Omen vs Sage

Omen thắng thống kê fragging chống lại Sage trong Valorant

Omen vượt qua Sage sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 23 trận được phân tích, trận đấu Omen vs Sage này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Sage không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Sage.

KDA Trung Bình
1.57Omen
1.53Sage
So sánh KDA giữa Omen và Sage cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Omen đạt trung bình 1.57 và Sage ghi nhận 1.53. Biên độ mỏng manh chỉ 0.04 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
15.2Omen
14.9Sage
Sản lượng kill giữa Omen và Sage hầu như giống hệt nhau, với Omen đạt trung bình 15.2 kill mỗi trận và Sage đảm bảo 14.9. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
15.3Omen
14.0Sage
Sage thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Omen, ghi nhận 14.0 chết mỗi trận so với 15.3. Chết ít gần 1.3 lần mỗi trận cho Sage tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Omen đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
133.8Omen
129.4Sage
Omen gây thêm 4.4 sát thương mỗi round so với Sage trong trận đấu này (133.8 vs 129.4 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Omen đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Sage có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
29.0%Omen
29.8%Sage
Sage bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (29.8% vs 29.0%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.8 điểm phần trăm này chuyển thành Sage thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Omen có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Omen nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Sage và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Sage

Attack Side
Sage
Omen44.9%
Sage53.3%
Defense Side
Sage
Omen46.7%
Sage55.1%

Phân tích phe tấn công

Sage vượt trội đáng kể so với Omen ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 53.3% so với 44.9%. Sự chênh lệch 8.4 điểm này cho thấy Sage là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 23 trận đấu được phân tích, Sage thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Omen phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Omen cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Sage.

Omen nên tránh vai trò entry fragging chống Sage bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Sage thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Omen nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Sage. Đội Omen không bao giờ nên để Omen một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Sage nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Sage vượt trội đáng kể so với Omen trong phòng thủ, đạt 55.1% thắng round so với 46.7%. Khoảng cách 8.4 điểm phần trăm này cho thấy Sage xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Omen không bao giờ nên neo solo chống Sage. Khoảng cách phòng thủ 8.4% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Omen với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Sage. Khi Omen cần retake chống Sage, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Omen. Force buy chống Sage bất lợi về mặt toán học. Omen nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Sage thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (53.3%) và phòng thủ (55.1%), vượt trội toàn diện so với Omen ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 23 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Omen. Sage vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Omen chống Sage, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Omen khi bạn mong đợi gặp Sage thường xuyên. Bất lợi kết hợp 16.8 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Sage vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Sage thắng quyết định trận đấu Omen vs Sage. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Sage có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Omen nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Sentinel

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Sentinel (Sage) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Sage, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Sage phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Sage cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 15 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Veto với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 22.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
43.58%1791.57133.131.3%47.1%50.7%
48.37%1531.55131.831.4%46.9%51.8%
51.69%1181.60138.230.5%49.4%51.4%
44.23%1041.56135.129.5%46.5%49.2%
53.01%831.65132.931.1%49.9%51.9%
48.15%811.56137.530.9%49.4%50.2%
52.50%801.54126.328.7%46.3%50.5%
44.16%771.54131.930.5%45.5%51.9%
39.13%691.53131.629.8%47.8%47.2%
58.82%511.55132.029.0%46.1%56.8%
49.02%511.60130.032.0%44.0%57.2%
44.44%361.61132.533.9%43.6%54.2%
48.15%271.51122.129.7%46.6%53.4%
32.00%251.40122.628.4%41.4%49.8%
39.13%231.57133.829.0%44.9%46.7%
35.00%201.36131.230.4%49.7%42.5%
42.86%141.69134.433.6%47.8%49.4%
46.15%131.50127.731.5%47.5%51.9%
66.67%121.75128.630.6%48.5%55.6%
60.00%101.84134.638.1%54.2%56.3%
55.56%91.58137.232.4%60.9%43.2%
22.22%91.48144.829.6%40.9%41.9%
50.00%81.86147.429.8%48.4%54.7%
60.00%52.10167.141.6%51.8%57.7%
66.67%31.21104.626.5%44.4%51.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Veto, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 22.2%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 15 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác