Omen vs ViperDoi dau
Phân tích matchup Omen vs Viper: Omen thống trị với tỷ lệ thắng 56.3% qua 16 trận. Fragging vượt trội (1.58 KDA) mang lại cho Omen lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.
Omen Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Who Wins the Omen vs Viper Matchup?
Omen vs Viper Performance Breakdown
Analysis of 16 matches reveals that Omen holds a clear advantage over Viper in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Viper shows strength in one category, Omen's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.
Tóm tắt đối đầu Omen vs Viper
Trận đấu Omen vs Viper trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 16 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 56.3% so với 43.8% của Viper, chênh lệch 12.5 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.
Phân tích fragging Omen vs Viper
Omen vượt qua Viper sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 16 trận được phân tích, trận đấu Omen vs Viper này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Viper không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Viper.
Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Viper
Phân tích phe tấn công
So sánh tấn công giữa Omen và Viper cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Omen thắng 42.5% các round tấn công so với 41.7% của Viper. Sự chênh lệch 0.8 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.
Về mặt chiến thuật, cả Omen và Viper đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 16 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.
Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Omen và Viper đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.
Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.8% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.
Phân tích phe phòng thủ
Hiệu suất phòng thủ giữa Omen và Viper gần như giống hệt, với Omen giữ 58.3% round phía CT và Viper ở 57.5%. Biên độ 0.8 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.
Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.
Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Omen và Viper. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Omen hay Viper.
Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.
Phân tích tổng thể các phe
Omen duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 42.5% và tỷ lệ thắng phòng thủ 58.3%. Trong khi Omen được ưu ái về mặt thống kê, Viper vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.
Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Omen vs Viper.
Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Omen và Viper đều là pick khả thi cho ranked.
Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Omen có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Viper hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Viper, đừng đổi sang Omen chỉ vì trận đấu này.
Động lực Kiểm soát vs Controller
Động lực Kiểm soát (Omen) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.
Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.
Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 9 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với KAY/O với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Tejo ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48.21% | 56 | 1.60 | 136.9 | 30.2% | 43.6% | 54.9% | |
| 41.18% | 51 | 1.49 | 129.7 | 31.1% | 47.4% | 51.2% | |
| 51.22% | 41 | 1.60 | 136.5 | 31.0% | 49.7% | 51.0% | |
| 54.05% | 37 | 1.54 | 126.7 | 30.9% | 51.0% | 51.7% | |
| 48.57% | 35 | 1.48 | 114.8 | 28.5% | 44.6% | 53.4% | |
| 55.88% | 34 | 1.58 | 130.0 | 32.1% | 46.5% | 53.7% | |
| 36.67% | 30 | 1.43 | 122.3 | 26.5% | 44.4% | 50.3% | |
| 44.83% | 29 | 1.62 | 133.4 | 33.1% | 41.9% | 57.9% | |
| 40.00% | 25 | 1.57 | 132.4 | 31.0% | 47.8% | 53.4% | |
| 21.05% | 19 | 1.35 | 118.7 | 31.9% | 35.5% | 51.9% | |
| 35.29% | 17 | 1.43 | 117.6 | 30.4% | 39.9% | 54.7% | |
| 56.25% | 16 | 1.58 | 124.7 | 30.7% | 42.5% | 58.3% | |
| 50.00% | 10 | 1.48 | 133.3 | 29.0% | 43.9% | 55.0% | |
| 55.56% | 9 | 1.62 | 124.6 | 35.5% | 47.2% | 54.4% | |
| 28.57% | 7 | 1.29 | 128.3 | 31.6% | 37.9% | 49.3% | |
| 16.67% | 6 | 1.48 | 134.3 | 25.9% | 31.3% | 46.9% | |
| 33.33% | 6 | 1.60 | 142.6 | 25.3% | 49.2% | 43.3% | |
| 40.00% | 5 | 1.41 | 109.2 | 29.6% | 45.5% | 48.2% | |
| 50.00% | 4 | 1.29 | 104.2 | 31.7% | 38.9% | 54.8% | |
| 50.00% | 4 | 1.55 | 127.3 | 36.2% | 53.8% | 40.0% | |
| 0.00% | 3 | 1.48 | 115.9 | 42.3% | 37.0% | 35.3% | |
| 66.67% | 3 | 2.26 | 194.8 | 40.7% | 63.9% | 60.9% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Omen là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Omen là gì?
Đối đầu khó nhất của Omen là với Tejo, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Omen có 9 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.