Đối đầu Omen vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
58.8%
Trận
51
KDA
1.55
ADR
132

Omen vs ViperDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Omen vs Viper: Omen thống trị với tỷ lệ thắng 58.8% qua 51 trận. Fragging vượt trội (1.55 KDA) mang lại cho Omen lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Viper - 58.8% win rateViper(58.8%)
Omen - 58.8% win rate in this matchup
Omen
58.8% WR
VS
Viper vs Omen matchup - 41.2% win rate
Viper
41.2% WR

Who Wins the Omen vs Viper Matchup?

Omen wins the Omen vs Viper matchup
Winner
Omen
Matches: 51
58.8%
Win Rate
41.2%
1.55
Avg KDA
1.33
15.7
Avg Kills
16.1
15.4
Avg Deaths
15.8
132.0
DMG/Round
141.6
29.0%
HS %
31.8%
203
Combat Score
208
46.1%
Attack WR
43.2%
56.8%
Defense WR
53.9%

Omen vs Viper Performance Breakdown

Omen vs Viper matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 51 matches reveals that Omen holds a clear advantage over Viper in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Viper shows strength in one category, Omen's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.55Omen
1.33Viper
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.55 KDA versus Viper's 1.33. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
132.0Omen
141.6Viper
Viper outputs 141.6 average damage per round, edging out Omen's 132.0 ADR. This consistent damage advantage helps Viper secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
46.1%Omen
43.2%Viper
Omen shows stronger attack-side performance with a 46.1% win rate versus Viper's 43.2%. When your team needs to plant the spike, Omen provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
56.8%Omen
53.9%Viper
Defensive capabilities favor Omen at 56.8% win rate compared to Viper's 53.9%. When holding sites against enemy pushes, Omen provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Viper

Trận đấu Omen vs Viper trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 51 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 58.8% so với 41.2% của Viper, chênh lệch 17.6 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Omen vs Viper

Viper thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Viper vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 51 trận được phân tích, trận đấu Omen vs Viper này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.55Omen
1.33Viper
Omen có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.55 so với 1.33 của Viper. Trong khi sự khác biệt 0.22 điểm này cho thấy Omen có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Viper có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Omen có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Viper không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.7Omen
16.1Viper
Sản lượng kill giữa Omen và Viper hầu như giống hệt nhau, với Omen đạt trung bình 15.7 kill mỗi trận và Viper đảm bảo 16.1. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
15.4Omen
15.8Viper
Omen sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.4 lần mỗi trận so với 15.8 chết của Viper. Sự khác biệt 0.4 chết mỗi trận này có nghĩa là Omen có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Viper nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Omen với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
132.0Omen
141.6Viper
Viper gây thêm 9.6 sát thương mỗi round so với Omen trong trận đấu này (141.6 vs 132.0 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Viper đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Omen có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
29.0%Omen
31.8%Viper
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Omen: 31.8% so với 29.0%. Khoảng cách 2.8 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Omen đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Viper

Attack Side
Omen
Omen46.1%
Viper43.2%
Defense Side
Omen
Omen56.8%
Viper53.9%

Phân tích phe tấn công

Omen thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Viper trong trận đấu này, chuyển đổi 46.1% round tấn công so với 43.2%. Lợi thế 2.9 điểm này cho Omen khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Viper có kỹ năng.

Dữ liệu từ 51 game thi đấu cho thấy kit của Omen cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Viper không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Omen có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Viper vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Omen có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Omen có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Viper nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.9 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Omen cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Viper, thắng 56.8% round phòng thủ so với 53.9%. Lợi thế 2.9 điểm phần trăm này cho thấy kit của Omen cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Omen có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.9% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Viper nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Omen thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Viper nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Omen khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.9% trở nên rõ rệt hơn. Viper nên thận trọng hơn với aggro eco chống Omen và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Omen giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (46.1%) và phòng thủ (56.8%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Omen vs Viper bất kể side map.

Lợi thế của Omen được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Viper nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Viper với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Omen là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Omen cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Viper nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Omen thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 5.8 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Viper không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 15 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Veto với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 22.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
43.58%1791.57133.131.3%47.1%50.7%
48.37%1531.55131.831.4%46.9%51.8%
51.69%1181.60138.230.5%49.4%51.4%
44.23%1041.56135.129.5%46.5%49.2%
53.01%831.65132.931.1%49.9%51.9%
48.15%811.56137.530.9%49.4%50.2%
52.50%801.54126.328.7%46.3%50.5%
44.16%771.54131.930.5%45.5%51.9%
39.13%691.53131.629.8%47.8%47.2%
58.82%511.55132.029.0%46.1%56.8%
49.02%511.60130.032.0%44.0%57.2%
44.44%361.61132.533.9%43.6%54.2%
48.15%271.51122.129.7%46.6%53.4%
32.00%251.40122.628.4%41.4%49.8%
39.13%231.57133.829.0%44.9%46.7%
35.00%201.36131.230.4%49.7%42.5%
42.86%141.69134.433.6%47.8%49.4%
46.15%131.50127.731.5%47.5%51.9%
66.67%121.75128.630.6%48.5%55.6%
60.00%101.84134.638.1%54.2%56.3%
55.56%91.58137.232.4%60.9%43.2%
22.22%91.48144.829.6%40.9%41.9%
50.00%81.86147.429.8%48.4%54.7%
60.00%52.10167.141.6%51.8%57.7%
66.67%31.21104.626.5%44.4%51.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Veto, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 22.2%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 15 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác