Đối đầu Omen vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
49.0%
Trận
49
KDA
1.54
ADR
128

Omen vs ViperDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận630,202
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Omen vs Viper là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (49.0% vs 51.0%). Dựa trên 49 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Omen

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Omen về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Omen - 49.0% win rate in this matchup
Omen
49.0% TT
VS
Viper vs Omen matchup - 51.0% win rate
Viper
51.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Omen vs Viper?

Viper wins the Omen vs Viper matchup
Người chiến thắng
Viper
Trận: 49
49.0%
Tỷ Lệ Thắng
51.0%
1.54
KDA Trung Bình
1.37
15.2
Hạ Gục TB
16.1
15.1
Chết TB
15.3
128.4
Sát thương/Hiệp
143.3
27.6%
HS %
32.3%
200
Điểm Chiến Đấu
212
46.0%
TLT Tấn Công
46.8%
53.2%
TLT Phòng Thủ
54.0%

Phân Tích Hiệu Suất Omen vs Viper

Omen vs Viper matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 49 trận đấu cho thấy Viper có lợi thế rõ ràng trước Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Omen thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Viper về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.54Omen
1.37Viper
Khả năng frag được cân bằng giữa Omen và Viper, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.54 và 1.37. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
128.4Omen
143.3Viper
Viper gây ra 143.3 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 128.4 ADR của Omen. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Viper đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
46.0%Omen
46.8%Viper
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Omen ở 46.0% và Viper ở 46.8% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
53.2%Omen
54.0%Viper
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Omen ghi nhận tỷ lệ thắng 53.2% và Viper ở 54.0%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Viper

Trận đấu Omen vs Viper trong Valorant là một đối đầu sít sao với lợi thế thống kê nhỏ. Dựa trên 49 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 51.0% so với 49.0% của Omen, chênh lệch 2.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Viper có lợi thế nhỏ, nhưng Omen hoàn toàn có thể giành round thông qua vị trí tốt và thời điểm utility. Sự khác biệt đủ nhỏ để các lối chơi phối hợp đội và thắng các trận đấu aim quan trọng có thể đảo ngược trận đấu.

Phân tích fragging Omen vs Viper

Viper thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Viper vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 49 trận được phân tích, trận đấu Omen vs Viper này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.54Omen
1.37Viper
Omen có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.54 so với 1.37 của Viper. Trong khi sự khác biệt 0.17 điểm này cho thấy Omen có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Viper có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Omen có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Viper không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.2Omen
16.1Viper
Viper đảm bảo khoảng 0.8 kill nhiều hơn mỗi trận so với Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.1 vs 15.2). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Viper đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Viper cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Omen có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.1Omen
15.3Viper
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Omen (15.1 chết/trận) và Viper (15.3 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
128.4Omen
143.3Viper
Viper gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Omen trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 143.3 ADR so với 128.4. Lợi thế 14.9 sát thương mỗi round này có nghĩa là Viper liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Omen nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Viper — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
27.6%Omen
32.3%Viper
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Omen: 32.3% so với 27.6%. Khoảng cách 4.6 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Omen đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Viper

Attack Side
Viper
Omen46.0%
Viper46.8%
Defense Side
Viper
Omen53.2%
Viper54.0%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Omen và Viper cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Omen thắng 46.0% các round tấn công so với 46.8% của Viper. Sự chênh lệch 0.8 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Omen và Viper đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 49 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Omen và Viper đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.8% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Omen và Viper gần như giống hệt, với Omen giữ 53.2% round phía CT và Viper ở 54.0%. Biên độ 0.8 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Omen và Viper. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Omen hay Viper.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Viper duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 46.8% và tỷ lệ thắng phòng thủ 54.0%. Trong khi Viper được ưu ái về mặt thống kê, Omen vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Omen vs Viper.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Omen và Viper đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Viper có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Omen hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Omen, đừng đổi sang Viper chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 16 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Deadlock với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Harbor ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Omen trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
48.71%2321.56131.331.3%46.7%51.9%
48.21%2241.60131.331.7%47.6%51.6%
50.68%1481.56133.630.5%48.9%52.1%
47.24%1271.60134.629.6%47.9%51.6%
50.53%951.58131.430.1%46.4%53.5%
48.94%941.59129.029.4%45.5%52.0%
48.86%881.64132.230.3%50.2%50.1%
45.78%831.54134.229.5%50.3%48.1%
53.25%771.63136.230.3%49.1%52.9%
50.00%541.60136.033.1%44.4%56.3%
44.23%521.60130.634.1%45.6%53.9%
48.98%491.54128.427.6%46.0%53.2%
48.89%451.62128.731.7%48.8%51.8%
48.57%351.42123.928.7%46.3%50.0%
60.61%331.84143.830.2%50.7%55.8%
34.62%261.56135.527.8%43.9%46.4%
45.45%221.53134.533.9%48.3%50.0%
33.33%181.38136.831.2%44.3%45.9%
26.67%151.45133.430.5%46.5%36.9%
57.14%141.63126.432.3%44.8%54.7%
54.55%111.77136.835.6%52.0%51.7%
54.55%111.77126.228.9%49.6%58.7%
66.67%91.65131.333.0%57.6%54.8%
25.00%41.70147.530.9%44.0%50.0%
66.67%31.4492.824.8%36.1%63.9%
66.67%31.38138.633.3%50.0%47.2%
33.33%32.07160.747.2%50.0%50.0%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Harbor, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 16 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác