Đối đầu Omen vs Deadlock trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
75.0%
Trận
4
KDA
2.20
ADR
175

Omen vs DeadlockDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.03
Trận214,686
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi4 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích matchup Omen vs Deadlock: Omen thống trị với tỷ lệ thắng 75.0% qua 4 trận. Fragging vượt trội (2.20 KDA) mang lại cho Omen lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Deadlock - 75.0% win rateDeadlock(75.0%)
Omen - 75.0% win rate in this matchup
Omen
75.0% WR
VS
Deadlock vs Omen matchup - 25.0% win rate
Deadlock
25.0% WR

Who Wins the Omen vs Deadlock Matchup?

Omen wins the Omen vs Deadlock matchup
Winner
Omen
Matches: 4
75.0%
Win Rate
25.0%
2.20
Avg KDA
1.09
19.3
Avg Kills
14.0
12.5
Avg Deaths
14.5
174.9
DMG/Round
125.9
32.3%
HS %
28.3%
273
Combat Score
192
66.7%
Attack WR
55.8%
44.2%
Defense WR
33.3%

Omen vs Deadlock Performance Breakdown

Omen vs Deadlock matchup breakdown - overall performance winner

In the Omen vs Deadlock matchup, Omen demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 4 analyzed matches, Omen outperforms Deadlock in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Omen the statistically favored pick when facing Deadlock in ranked Valorant matches.

Fragging Power
2.20Omen
1.09Deadlock
Omen significantly outperforms Deadlock in fragging efficiency with a 2.20 KDA compared to 1.09. This 1.11 KDA differential indicates that Omen players consistently secure more eliminations while dying less frequently, translating to more impactful rounds and better economy management throughout matches.
Damage Output
174.9Omen
125.9Deadlock
Omen delivers substantially higher damage per round (174.9 ADR) compared to Deadlock's 125.9 ADR. This 49.0 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Omen a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
66.7%Omen
55.8%Deadlock
On the attacking side, Omen dominates with a 66.7% win rate compared to Deadlock's 55.8%. This 10.9 percentage point gap indicates Omen is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
44.2%Omen
33.3%Deadlock
Omen excels on the defensive half with a commanding 44.2% win rate, far surpassing Deadlock's 33.3%. This 10.9 percentage point advantage demonstrates Omen's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Deadlock

Trận đấu Omen vs Deadlock trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 4 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 75.0% so với 25.0% của Deadlock, chênh lệch 50.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Sentinel này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Deadlock không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Omen vs Deadlock

Omen thắng thống kê fragging chống lại Deadlock trong Valorant

Omen đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Deadlock trong trận đấu Omen vs Deadlock. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Omen có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 4 trận cạnh tranh, người chơi Omen có thể tiếp cận các cuộc đấu với Deadlock một cách tự tin, trong khi người chơi Deadlock phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
2.20Omen
1.09Deadlock
Sự chênh lệch KDA giữa Omen và Deadlock là đáng kể: 2.20 so với 1.09, một sự khác biệt 1.11 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Omen trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 4 trận cho thấy Omen liên tục vượt trội Deadlock về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Deadlock, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Omen bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Omen. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
19.3Omen
14.0Deadlock
Sự khác biệt kill giữa Omen và Deadlock rất ấn tượng: 19.3 so với 14.0, đại diện cho 5.3 kill bổ sung mỗi trận cho Omen. Khoảng cách lớn này cho thấy Omen liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Deadlock, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Omen đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Omen trực tiếp.
Chết TB
12.5Omen
14.5Deadlock
Sự chênh lệch chết giữa Omen và Deadlock rất rõ ràng: 12.5 so với 14.5 chết mỗi trận. Deadlock chết nhiều hơn 2.0 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Deadlock hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Omen hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Deadlock phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Omen.
Sát thương/Hiệp
174.9Omen
125.9Deadlock
Sự khác biệt sát thương giữa Omen và Deadlock là ngoại lệ: 174.9 ADR so với chỉ 125.9. Omen gây thêm 49.0 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Omen, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Deadlock thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Deadlock nên coi Omen là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
32.3%Omen
28.3%Deadlock
Omen thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Deadlock: 32.3% so với 28.3%. Khoảng cách 3.9 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Omen kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Deadlock đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Deadlock

Attack Side
Omen
Omen66.7%
Deadlock55.8%
Defense Side
Omen
Omen44.2%
Deadlock33.3%

Phân tích phe tấn công

Khoảng cách hiệu suất tấn công giữa Omen và Deadlock rất kịch tính: 66.7% so với 55.8%, lợi thế áp đảo 10.9 điểm phần trăm. Omen thống trị các tình huống tấn công đến mức yêu cầu Deadlock phải thay đổi cơ bản cách tiếp cận.

Phân tích 4 trận đấu thi đấu của chúng tôi cho thấy Omen có ưu thế tấn công áp đảo. Đây không phải là khoảng cách mà Deadlock có thể vượt qua bằng luyện tập — đó là bất lợi cấu trúc trận đấu. Đội Deadlock phải xây dựng toàn bộ chiến lược tấn công xung quanh việc bảo vệ khỏi đối đầu trực tiếp với Omen.

Không có trường hợp nào Deadlock nên lấy cuộc đấu entry chống Omen. Khoảng cách 10.9% tấn công làm cho entry fragging chống Omen trở thành một trong những play tỷ lệ thấp nhất trong Valorant. Deadlock phải chơi độc quyền vai trò hỗ trợ trong tấn công.

Tỷ lệ chuyển đổi post-plant của Deadlock chống Omen là thảm họa. Không bao giờ để Deadlock một mình post-plant — họ cần hỗ trợ liên tục từ đồng đội, setup crossfire và phối hợp utility. Omen nên chơi cực kỳ tự tin trong post-plant.

Phân tích phe phòng thủ

Sự chênh lệch phòng thủ giữa Omen và Deadlock đáng kể: 44.2% so với 33.3%, vực thẳm 10.9 điểm. Omen hoàn toàn thống trị phía CT — việc giữ site của họ khó phá vỡ hơn đáng kể.

Không thể tin tưởng Deadlock với trách nhiệm neo site truyền thống chống Omen. Đội phải bảo vệ Deadlock: ghép cặp với nhiều đồng đội, cho vị trí lurk ngoài site, hoặc cho họ rotate ngay khi sự hiện diện của Omen được xác định.

Deadlock nên tránh hoàn toàn các tình huống retake chống Omen khi có thể. Dữ liệu từ 4 trận đấu cho thấy tỷ lệ chuyển đổi retake của Deadlock thấp hơn đáng kể. Nếu Deadlock phải retake, yêu cầu ưu thế 3+ người chơi và phối hợp utility đầy đủ.

Quyết định kinh tế cho Deadlock phải tính đến sự không đủ khả năng phòng thủ. Force buy chống Omen về cơ bản là lãng phí credit. Deadlock nên luôn ủng hộ full save.

Phân tích tổng thể các phe

Omen thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (66.7%) và phòng thủ (44.2%), vượt trội toàn diện so với Deadlock ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 4 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Deadlock. Omen vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Deadlock chống Omen, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Deadlock khi bạn mong đợi gặp Omen thường xuyên. Bất lợi kết hợp 21.7 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Omen vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Omen thắng quyết định trận đấu Omen vs Deadlock. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Omen có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Deadlock nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Sentinel

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Sentinel (Deadlock) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Deadlock, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Deadlock phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 8 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Veto với tỷ lệ thắng 80.0%. Đối đầu khó khăn nhất là KAY/O ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.03)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
52.73%551.61137.629.6%47.3%54.0%
49.06%531.57133.731.6%47.2%52.8%
52.38%421.67136.131.9%48.4%53.8%
41.67%361.45129.528.5%49.1%47.3%
33.33%331.46131.029.1%43.7%45.8%
56.25%321.51126.228.3%44.7%54.9%
44.00%251.58135.230.1%44.7%53.8%
48.00%251.57142.428.3%45.7%52.1%
18.18%221.54135.132.1%42.8%42.5%
78.57%141.77152.831.8%50.0%56.5%
50.00%141.62137.135.5%41.6%56.8%
55.56%91.75142.227.0%43.9%53.3%
57.14%71.58126.131.3%39.7%60.5%
71.43%71.50115.032.1%55.3%54.3%
71.43%71.60121.932.7%62.5%54.9%
16.67%61.28119.122.3%42.6%38.5%
80.00%51.72117.027.9%56.6%48.4%
75.00%42.20174.932.3%66.7%44.2%
75.00%41.88129.024.0%56.3%59.0%
0.00%31.39126.725.9%42.9%32.1%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Veto, đạt tỷ lệ thắng 80.0%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với KAY/O, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 8 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác