Trượng Darkin TFT item icon
Hạng trung bình
3.95
Hạng Nhất
17.91%
Ty le Top 4
60.49%
Tỷ lệ chọn
2.35%

Trượng DarkinĐội hình ĐTCL

Mua 16
A
MuaMua 16
Trận đấu146,829
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối21 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Đội hình sử dụng Trượng Darkin trong TFT Mùa 16.6. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Trượng Darkin as a core item on carry champions. Our data shows 22 viable team comps currently building Trượng Darkin, with an average win rate of 43.75% across all compositions. The highest performing Trượng Darkin comp achieves a 78.26% win rate, primarily featuring Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ traits with LeBlanc as the item holder. This table displays all team compositions where Trượng Darkin is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
Darius build
Thú Tượng Thạch GiápMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
2.86
Avg Place
78.26%
Win Rate
31.88%
First Place
0.06%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.40
Avg Place
73.59%
Win Rate
14.91%
First Place
0.36%
Pick Rate
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Malzahar build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
3.39
Avg Place
72.90%
Win Rate
15.89%
First Place
0.09%
Pick Rate
Leona build
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
Zoe build
Kiếm Súng HextechGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.33
Avg Place
72.89%
Win Rate
20.66%
First Place
1.74%
Pick Rate
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Ahri build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
3.66
Avg Place
67.95%
Win Rate
15.33%
First Place
0.89%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.66
Avg Place
47.54%
Win Rate
11.48%
First Place
0.05%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.86
Avg Place
45.32%
Win Rate
6.04%
First Place
0.29%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
4.86
Avg Place
43.43%
Win Rate
4.04%
First Place
0.17%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.79
Avg Place
43.25%
Win Rate
6.34%
First Place
0.32%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhThịnh Nộ Thủy Quái
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.93
Avg Place
42.06%
Win Rate
2.80%
First Place
0.09%
Pick Rate
Warwick build
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
4.78
Avg Place
41.75%
Win Rate
5.83%
First Place
0.09%
Pick Rate
-
5.06
Avg Place
39.69%
Win Rate
6.58%
First Place
0.90%
Pick Rate
-
5.24
Avg Place
37.28%
Win Rate
4.66%
First Place
0.25%
Pick Rate
Yone build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiCuồng Đao Guinsoo
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.32
Avg Place
35.71%
Win Rate
6.12%
First Place
0.09%
Pick Rate
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Swain build
Lời Thề Hộ VệNỏ SétÁo Choàng Lửa
5.05
Avg Place
32.79%
Win Rate
1.64%
First Place
0.05%
Pick Rate
Veigar build
Kiếm Súng HextechMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.29
Avg Place
32.64%
Win Rate
5.18%
First Place
0.17%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
5.31
Avg Place
31.76%
Win Rate
4.71%
First Place
0.08%
Pick Rate
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Veigar build
Kiếm Súng HextechMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.43
Avg Place
30.52%
Win Rate
5.14%
First Place
0.91%
Pick Rate
-
5.67
Avg Place
26.76%
Win Rate
3.24%
First Place
0.33%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
5.80
Avg Place
24.64%
Win Rate
0.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
5.54
Avg Place
20.99%
Win Rate
2.47%
First Place
0.07%
Pick Rate
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
5.67
Avg Place
20.86%
Win Rate
1.84%
First Place
0.14%
Pick Rate

Join MetaBot.GG

Create a free account to personalize your experience and track your favorite champions.

Customizable dashboardSave your favoritesFollow other playersConnect Your Gaming Profiles
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Trượng Darkin - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Trượng Darkin trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Trượng Darkin trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 78.26% với tỷ lệ chọn 0.06%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Vệ Quân, and Thuật Sĩ và được chọn trong 0.06% các trận có Trượng Darkin.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Trượng Darkin trong ĐTCL?

Có 22 đội hình khả thi thường xây dựng Trượng Darkin trong ĐTCL Mùa 16. Trượng Darkin xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 43.75% qua 8,178 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Trượng Darkin thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Trượng Darkin trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân, Nhiễu Loạn, and Piltover với tỷ lệ chọn 1.74%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 72.89% và hạng trung bình 3.33.

Những hệ nào hoạt động tốt với Trượng Darkin trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Trượng Darkin trong ĐTCL Mùa 16 là Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ, Ionia, Noxus, Pháp Sư, Targon, and Yordle. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Trượng Darkin cao nhất.