Vô Cực Kiếm TFT item icon
Hạng trung bình
4.27
Hạng Nhất
14.30%
Ty le Top 4
54.27%
Tỷ lệ chọn
39.27%

Vô Cực KiếmĐội hình ĐTCL

Mua 16
BKiếm B.F. iconKiếm B.F.Găng Đấu Tập iconGăng Đấu Tập
MuaMua 16
Trận đấu203,219
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối23 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Đội hình sử dụng Vô Cực Kiếm trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Vô Cực Kiếm as a core item on carry champions. Our data shows 62 viable team comps currently building Vô Cực Kiếm, with an average win rate of 45.24% across all compositions. The highest performing Vô Cực Kiếm comp achieves a 83.06% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Nidalee as the item holder. This table displays all team compositions where Vô Cực Kiếm is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

Nidalee  build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
2.79
Avg Place
83.06%
Win Rate
24.79%
First Place
0.15%
Pick Rate
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Seraphine build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
2.81
Avg Place
80.52%
Win Rate
31.82%
First Place
0.19%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
3.04
Avg Place
80.08%
Win Rate
18.98%
First Place
0.58%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNanh Nashor
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
3.02
Avg Place
77.65%
Win Rate
24.71%
First Place
0.05%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Aphelios build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
3.38
Avg Place
73.58%
Win Rate
14.15%
First Place
0.13%
Pick Rate
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
3.44
Avg Place
73.32%
Win Rate
14.03%
First Place
0.30%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
3.34
Avg Place
73.02%
Win Rate
17.70%
First Place
0.57%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
3.42
Avg Place
72.78%
Win Rate
18.99%
First Place
0.09%
Pick Rate
Aphelios build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.46
Avg Place
72.10%
Win Rate
13.62%
First Place
0.27%
Pick Rate
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhThịnh Nộ Thủy Quái
3.83
Avg Place
68.13%
Win Rate
16.25%
First Place
0.10%
Pick Rate
Ngộ Không build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
Yone build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
3.72
Avg Place
66.98%
Win Rate
12.70%
First Place
0.19%
Pick Rate
Draven build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
Ambessa build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
3.56
Avg Place
65.26%
Win Rate
23.16%
First Place
0.06%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
4.08
Avg Place
61.37%
Win Rate
11.55%
First Place
0.17%
Pick Rate
Aatrox  build
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
Swain build
Lời Thề Hộ VệGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
4.02
Avg Place
61.06%
Win Rate
21.24%
First Place
0.07%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.13
Avg Place
60.68%
Win Rate
5.76%
First Place
0.18%
Pick Rate
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.99
Avg Place
59.66%
Win Rate
19.33%
First Place
0.07%
Pick Rate
Kalista  build
Bùa XanhCung XanhChùy Đoản Côn
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.12
Avg Place
58.25%
Win Rate
12.12%
First Place
0.18%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.28
Avg Place
56.18%
Win Rate
10.76%
First Place
0.30%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
4.53
Avg Place
53.30%
Win Rate
6.04%
First Place
0.11%
Pick Rate
Draven build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
Mel  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorTrượng Hư Vô
4.37
Avg Place
52.81%
Win Rate
4.49%
First Place
0.05%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Kalista  build
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.43
Avg Place
51.54%
Win Rate
14.62%
First Place
0.08%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
4.51
Avg Place
50.00%
Win Rate
5.77%
First Place
0.12%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.74
Avg Place
46.21%
Win Rate
6.06%
First Place
0.08%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.73
Avg Place
45.47%
Win Rate
9.78%
First Place
0.33%
Pick Rate
Veigar build
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.86
Avg Place
45.31%
Win Rate
4.17%
First Place
0.12%
Pick Rate
Ngộ Không build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
4.72
Avg Place
45.21%
Win Rate
10.11%
First Place
0.11%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
4.77
Avg Place
44.19%
Win Rate
8.14%
First Place
0.10%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
4.82
Avg Place
43.02%
Win Rate
5.23%
First Place
0.10%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.80
Avg Place
42.09%
Win Rate
3.56%
First Place
0.30%
Pick Rate
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
Kalista  build
Vô Cực KiếmChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.89
Avg Place
41.69%
Win Rate
3.26%
First Place
0.18%
Pick Rate
Ashe build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Tryndamere  build
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy Ngân
5.06
Avg Place
40.38%
Win Rate
7.69%
First Place
0.06%
Pick Rate
-
5.02
Avg Place
40.32%
Win Rate
6.99%
First Place
1.97%
Pick Rate
Lissandra build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
Braum build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
4.84
Avg Place
40.00%
Win Rate
10.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Veigar build
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.81
Avg Place
39.95%
Win Rate
7.62%
First Place
0.26%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.87
Avg Place
39.70%
Win Rate
4.96%
First Place
0.24%
Pick Rate
Gangplank build
Áo Choàng Thủy NgânMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
Ambessa build
Áo Choàng Thủy NgânMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
4.98
Avg Place
39.08%
Win Rate
3.45%
First Place
0.05%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
4.93
Avg Place
38.24%
Win Rate
9.56%
First Place
0.08%
Pick Rate
Draven build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooCung Xanh
Mel  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
4.93
Avg Place
38.10%
Win Rate
4.76%
First Place
0.09%
Pick Rate
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.10
Avg Place
37.45%
Win Rate
3.19%
First Place
0.15%
Pick Rate
Volibear  build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.97
Avg Place
37.36%
Win Rate
4.02%
First Place
0.10%
Pick Rate
-
5.11
Avg Place
37.24%
Win Rate
3.22%
First Place
0.26%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
5.01
Avg Place
36.54%
Win Rate
6.59%
First Place
0.22%
Pick Rate
Fizz build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
5.20
Avg Place
35.75%
Win Rate
5.77%
First Place
0.84%
Pick Rate
Yasuo build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Yunara build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
5.27
Avg Place
35.53%
Win Rate
1.32%
First Place
0.09%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
5.26
Avg Place
33.71%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
Vayne build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Xin Zhao build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
5.48
Avg Place
32.17%
Win Rate
2.23%
First Place
0.19%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Ambessa build
Kiếm Tử ThầnÁo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công Lý
5.21
Avg Place
31.40%
Win Rate
4.96%
First Place
0.07%
Pick Rate
Seraphine build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNanh Nashor
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
5.29
Avg Place
30.77%
Win Rate
3.30%
First Place
0.05%
Pick Rate
T-Hex build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
5.19
Avg Place
30.71%
Win Rate
4.87%
First Place
0.16%
Pick Rate
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
5.26
Avg Place
30.66%
Win Rate
6.13%
First Place
0.13%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
5.34
Avg Place
29.82%
Win Rate
4.21%
First Place
0.17%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.48
Avg Place
28.67%
Win Rate
2.10%
First Place
0.09%
Pick Rate
T-Hex build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Máu Warmog
5.47
Avg Place
28.15%
Win Rate
2.22%
First Place
0.08%
Pick Rate
Braum build
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
Lissandra build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
5.36
Avg Place
27.08%
Win Rate
8.33%
First Place
0.06%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
5.59
Avg Place
25.82%
Win Rate
4.10%
First Place
0.15%
Pick Rate
T-Hex build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
5.57
Avg Place
25.29%
Win Rate
4.60%
First Place
0.05%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechTrượng Hư Vô
5.66
Avg Place
24.47%
Win Rate
0.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Swain build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
5.73
Avg Place
23.66%
Win Rate
0.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Loris build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
T-Hex build
Bùa XanhVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
5.83
Avg Place
21.01%
Win Rate
0.72%
First Place
0.08%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Thresh  build
Áo Choàng Bóng TốiNỏ SétQuỷ Thư Morello
5.60
Avg Place
19.32%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
5.88
Avg Place
16.29%
Win Rate
3.19%
First Place
0.19%
Pick Rate
Lux build
Kiếm Súng HextechGăng Bảo ThạchNanh Nashor
Garen build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
6.81
Avg Place
5.98%
Win Rate
2.56%
First Place
0.07%
Pick Rate
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Vô Cực Kiếm - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 83.06% với tỷ lệ chọn 0.15%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.15% các trận có Vô Cực Kiếm.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Vô Cực Kiếm trong ĐTCL?

Có 62 đội hình khả thi thường xây dựng Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16. Vô Cực Kiếm xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 45.24% qua 19,266 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Vô Cực Kiếm thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 1.97%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 40.32% và hạng trung bình 5.02.

Những hệ nào hoạt động tốt với Vô Cực Kiếm trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Long Nữ, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Vô Cực Kiếm cao nhất.