Vô Cực Kiếm TFT item icon
Hạng trung bình
4.35
Hạng Nhất
12.28%
Ty le Top 4
52.91%
Tỷ lệ chọn
31.03%

Vô Cực KiếmĐội hình ĐTCL

Mua 16
BKiếm B.F. iconKiếm B.F.Găng Đấu Tập iconGăng Đấu Tập
MuaMua 16
Trận đấu688,399
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối9 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Vô Cực Kiếm trong TFT Mùa 16.7. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Vô Cực Kiếm as a core item on carry champions. Our data shows 45 viable team comps currently building Vô Cực Kiếm, with an average win rate of 49.59% across all compositions. The highest performing Vô Cực Kiếm comp achieves a 81.51% win rate, primarily featuring Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ traits with LeBlanc as the item holder. This table displays all team compositions where Vô Cực Kiếm is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
Darius build
Mũ Thích NghiHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
2.91
Avg Place
81.51%
Win Rate
27.17%
First Place
0.08%
Pick Rate
Seraphine build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Malzahar build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
2.99
Avg Place
80.58%
Win Rate
25.24%
First Place
0.06%
Pick Rate
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
3.21
Avg Place
78.75%
Win Rate
18.01%
First Place
0.35%
Pick Rate
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
3.38
Avg Place
78.14%
Win Rate
11.11%
First Place
0.05%
Pick Rate
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhThịnh Nộ Thủy Quái
3.66
Avg Place
74.43%
Win Rate
7.77%
First Place
0.06%
Pick Rate
Leona build
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
Zoe build
Kiếm Súng HextechGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.28
Avg Place
73.68%
Win Rate
21.06%
First Place
1.26%
Pick Rate
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Sejuani build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
3.36
Avg Place
73.22%
Win Rate
17.83%
First Place
0.62%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.55
Avg Place
71.97%
Win Rate
12.88%
First Place
0.12%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Sion build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
3.55
Avg Place
70.95%
Win Rate
13.18%
First Place
0.34%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.56
Avg Place
68.42%
Win Rate
13.88%
First Place
0.08%
Pick Rate
Volibear  build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
3.62
Avg Place
64.98%
Win Rate
16.97%
First Place
0.05%
Pick Rate
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Ahri build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
3.80
Avg Place
64.76%
Win Rate
14.69%
First Place
0.73%
Pick Rate
Sejuani build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
3.96
Avg Place
61.74%
Win Rate
9.47%
First Place
0.15%
Pick Rate
Dr. Mundo build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.04
Avg Place
60.00%
Win Rate
8.27%
First Place
0.17%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Sion build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
4.18
Avg Place
56.19%
Win Rate
10.88%
First Place
0.06%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.19
Avg Place
54.95%
Win Rate
12.05%
First Place
0.11%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.49
Avg Place
54.42%
Win Rate
3.82%
First Place
0.08%
Pick Rate
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.37
Avg Place
54.40%
Win Rate
5.09%
First Place
0.10%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Aphelios build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
4.39
Avg Place
54.31%
Win Rate
8.29%
First Place
0.12%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.43
Avg Place
54.23%
Win Rate
6.72%
First Place
0.08%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.40
Avg Place
52.32%
Win Rate
4.04%
First Place
0.09%
Pick Rate
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.53
Avg Place
50.34%
Win Rate
4.04%
First Place
0.17%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.64
Avg Place
49.94%
Win Rate
2.74%
First Place
0.15%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Lissandra build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
4.48
Avg Place
49.24%
Win Rate
9.85%
First Place
0.07%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.65
Avg Place
46.24%
Win Rate
7.03%
First Place
0.43%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.71
Avg Place
44.84%
Win Rate
9.27%
First Place
0.16%
Pick Rate
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
5.02
Avg Place
41.01%
Win Rate
2.85%
First Place
0.09%
Pick Rate
Ahri build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
4.88
Avg Place
40.70%
Win Rate
3.49%
First Place
0.06%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
5.00
Avg Place
40.25%
Win Rate
5.20%
First Place
0.35%
Pick Rate
Thresh  build
Áo Choàng Bóng TốiNỏ SétQuỷ Thư Morello
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
5.16
Avg Place
37.36%
Win Rate
4.02%
First Place
0.07%
Pick Rate
-
5.18
Avg Place
37.12%
Win Rate
3.35%
First Place
0.24%
Pick Rate
-
5.12
Avg Place
35.93%
Win Rate
5.69%
First Place
1.05%
Pick Rate
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
5.21
Avg Place
35.57%
Win Rate
2.16%
First Place
0.17%
Pick Rate
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
5.30
Avg Place
34.27%
Win Rate
3.04%
First Place
0.09%
Pick Rate
Thresh  build
Áo Choàng Bóng TốiNỏ SétQuỷ Thư Morello
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
5.19
Avg Place
34.12%
Win Rate
3.62%
First Place
0.17%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Thresh  build
Áo Choàng Bóng TốiNỏ SétQuỷ Thư Morello
5.28
Avg Place
34.04%
Win Rate
2.33%
First Place
0.18%
Pick Rate
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.39
Avg Place
30.99%
Win Rate
5.00%
First Place
1.00%
Pick Rate
Veigar build
Kiếm Súng HextechMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.38
Avg Place
29.21%
Win Rate
3.98%
First Place
0.18%
Pick Rate
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
5.46
Avg Place
28.91%
Win Rate
2.07%
First Place
0.17%
Pick Rate
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
5.56
Avg Place
28.21%
Win Rate
1.40%
First Place
0.08%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
5.69
Avg Place
25.55%
Win Rate
1.87%
First Place
0.06%
Pick Rate
-
5.68
Avg Place
25.36%
Win Rate
1.83%
First Place
0.35%
Pick Rate
Garen build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
Kai'Sa  build
Vô Cực KiếmCung XanhNgọn Giáo Shojin
5.88
Avg Place
23.36%
Win Rate
4.01%
First Place
0.05%
Pick Rate
Thresh  build
Áo Choàng Bóng TốiNỏ SétQuỷ Thư Morello
Kalista  build
Vô Cực KiếmCung XanhNgọn Giáo Shojin
5.81
Avg Place
23.26%
Win Rate
0.60%
First Place
0.06%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
5.87
Avg Place
21.79%
Win Rate
0.65%
First Place
0.09%
Pick Rate

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Vô Cực Kiếm - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 81.51% với tỷ lệ chọn 0.08%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Vệ Quân, and Thuật Sĩ và được chọn trong 0.08% các trận có Vô Cực Kiếm.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Vô Cực Kiếm trong ĐTCL?

Có 45 đội hình khả thi thường xây dựng Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16. Vô Cực Kiếm xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 49.59% qua 54,387 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Vô Cực Kiếm thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân, Nhiễu Loạn, and Piltover với tỷ lệ chọn 1.26%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 73.68% và hạng trung bình 3.28.

Những hệ nào hoạt động tốt với Vô Cực Kiếm trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Vô Cực Kiếm trong ĐTCL Mùa 16 là Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ, Vĩnh Hằng, Noxus, Cực Tốc, and Pháp Sư. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Vô Cực Kiếm cao nhất.