
- Hạng trung bình
- 4,38
- Tỷ lệ top 4
- 52,3%
- Tỷ lệ chọn
- 12,8%
Garen Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 96.879
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Garen ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 52,3%
- Thứ hạng TB
- 4,38
- Hạng trong tướng 4 vàng
- #15 trên 25
- Số trận
- 96.879
Garen so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16
Garen đứng #15 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 42% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,35 | 70,5% | — | S | 18.059 | |
| 2 | 4,03 | 57,9% | — | S | 50.843 | |
| 3 | 4,10 | 57,5% | — | S | 136.771 | |
| 4 | 4,13 | 56,3% | — | S | 81.645 | |
| 5 | 4,14 | 56,3% | — | S | 150.779 | |
| 6 | 4,18 | 55,7% | — | S | 199.739 | |
| 7 | 4,22 | 56,5% | — | S | 50.763 | |
| 8 | 4,28 | 54,7% | — | S | 52.374 | |
| 9 | 4,29 | 53,9% | — | S | 98.597 | |
| 10 | 4,30 | 53,4% | — | S | 74.654 | |
| 11 | 4,30 | 54,4% | — | S | 49.395 | |
| 12 | 4,32 | 53,5% | — | S | 122.409 | |
| 13 | 4,33 | 52,9% | — | S | 68.141 | |
| 14 | 4,38 | 52,3% | — | S | 96.879 | |
| 15 | 4,38 | 53,5% | — | S | 40.255 | |
| 16 | 4,41 | 51,1% | — | S | 29.845 | |
| 17 | 4,49 | 49,0% | — | A | 91.625 | |
| 18 | 4,55 | 49,2% | — | A | 62.893 | |
| 19 | 4,55 | 49,1% | — | A | 49.327 | |
| 20 | 4,67 | 45,6% | — | B | 20.349 | |
| 21 | 4,73 | 45,6% | — | B | 45.204 | |
| 22 | 4,82 | 43,2% | — | C | 43.206 | |
| 23 | 4,86 | 42,0% | — | C | 57.257 | |
| 24 | 4,87 | 42,8% | — | C | 26.832 | |
| 25 | 4,87 | 42,2% | — | C | 25.989 |
Thống kê Garen theo rank
Garen mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,5 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 89 | 70,8% | +18.5% | 3,78 | — |
| Đồng | 2.083 | 57,5% | +5.2% | 4,12 | — |
| Bạc | 7.784 | 55,9% | +3.6% | 4,18 | — |
| Vàng | 21.457 | 54,4% | +2.1% | 4,27 | — |
| Bạch Kim | 32.903 | 52,5% | +0.2% | 4,37 | — |
| Lục Bảo | 21.441 | 49,9% | −2.4% | 4,51 | — |
| Kim Cương | 11.122 | 48,8% | −3.5% | 4,55 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Garen qua các bản cập nhật Mùa 16
Garen đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 3,3 điểm còn 52,3%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 96.879 | 52,3% | 4,38 | S |
| 16.6 | 95.584 | 54,0% | 4,30 | S |
| 16.5 | 115.808 | 51,2% | 4,43 | S |
| 16.4 | 64.418 | 51,4% | 4,45 | S |
| 16.3 | 84.665 | 55,6% | 4,23 | S |
| 16.2 | 81.648 | 57,5% | 4,16 | S |
| 16.1 | 93.928 | 56,6% | 4,18 | S |
| 15.24 | 94.351 | 55,6% | 4,24 | S |
Khi Garen có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Garen
Garen kết thúc 1,6% số trận ở 3 sao và 60,0% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Garen ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Garen ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Garen vào top 4 ở 52,3% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,38 qua 96.879 trận.
Garen so với các tướng 4 vàng khác thế nào?
Garen đứng #15 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 42% số tướng đó.
Garen có mạnh hơn ở rank cao không?
Garen mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,5 điểm.
Garen đã mạnh lên hay yếu đi?
Garen đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 3,3 điểm còn 52,3%.