Lưu trữ Mùa 16. Warwick đã trở lại ở mùa hiện tại (Mùa 18) với tộc hệ và chỉ số mới. Warwick Tổng quan Mùa 18 →
Chân dung tướng Warwick ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
4,22
Tỷ lệ top 4
56,5%
Tỷ lệ chọn
6,7%

Warwick Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Warwick Tier SZaunCực Tốc4 vàng
Mua
16
Số trận
50.763
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Warwick ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
56,5%
Thứ hạng TB
4,22
Hạng trong tướng 4 vàng
#7 trên 25
Số trận
50.763

Warwick so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16

Warwick đứng #7 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 75% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1Renekton Renekton 3,3570,5%—S18.059
2VeigarVeigar4,0357,9%—S50.843
3BraumBraum4,1057,5%—S136.771
4LissandraLissandra4,1356,3%—S81.645
5TaricTaric4,1456,3%—S150.779
6SwainSwain4,1855,7%—S199.739
7WarwickWarwick4,2256,5%—S50.763
8Kalista Kalista 4,2854,7%—S52.374
9SeraphineSeraphine4,2953,9%—S98.597
10AmbessaAmbessa4,3053,4%—S74.654
11YoneYone4,3054,4%—S49.395
12Ngộ KhôngNgộ Không4,3253,5%—S122.409
13LuxLux4,3352,9%—S68.141
14GarenGaren4,3852,3%—S96.879
15SingedSinged4,3853,5%—S40.255
16Diana Diana 4,4151,1%—S29.845
17FizzFizz4,4949,0%—A91.625
18Kai'Sa Kai'Sa 4,5549,2%—A62.893
19YunaraYunara4,5549,1%—A49.327
20Nasus Nasus 4,6745,6%—B20.349
21Bel'VethBel'Veth4,7345,6%—B45.204
22Sứ Giả Khe Nứt Sứ Giả Khe Nứt 4,8243,2%—C43.206
23Miss FortuneMiss Fortune4,8642,0%—C57.257
24Nidalee Nidalee 4,8742,8%—C26.832
25Skarner Skarner 4,8742,2%—C25.989

Thống kê Warwick theo rank

Warwick mạnh nhất ở Vàng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 4,5 điểm.

  • Sắt46,2%
  • Đồng54,7%
  • Bạc58,6%
  • Vàng58,7%
  • Bạch Kim56,7%
  • Lục Bảo54,5%
  • Kim Cương52,0%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Sắt5246,2%−10.3%4,23—
Đồng1.15354,7%−1.8%4,20—
Bạc4.36358,6%+2.1%4,07—
Vàng12.70958,7%+2.2%4,11—
Bạch Kim18.02356,7%+0.2%4,21—
Lục Bảo10.28154,5%−2.0%4,34—
Kim Cương4.18252,0%−4.5%4,47—

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Warwick qua các bản cập nhật Mùa 16

Warwick đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 2,8 điểm lên 56,5%.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.750.76356,5%4,22S
16.647.75256,0%4,23S
16.576.41157,2%4,18S
16.438.06356,0%4,24S
16.341.01161,2%4,01S
16.232.37362,1%3,96S
16.139.03364,4%3,86S
15.2440.85853,7%4,37S

Khi Warwick có trên đội hình

Giai đoạn cuối TB
5-7

Phân bố sao của Warwick

Warwick kết thúc 1,1% số trận ở 3 sao và 71,1% ở 2 sao.

★ 27,7%★★ 71,1%★★★ 1,1%
Warwick 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Warwick ĐTCL – Mùa 16

Tỷ lệ top 4 của Warwick ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?

Warwick vào top 4 ở 56,5% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,22 qua 50.763 trận.

Warwick so với các tướng 4 vàng khác thế nào?

Warwick đứng #7 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 75% số tướng đó.

Warwick có mạnh hơn ở rank cao không?

Warwick mạnh nhất ở Vàng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 4,5 điểm.

Warwick đã mạnh lên hay yếu đi?

Warwick đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 2,8 điểm lên 56,5%.