Lưu trữ Mùa 16. Đây là số liệu cuối cùng của Yone ở Mùa 16; Yone không có mặt ở mùa hiện tại (Mùa 18). Tướng Mùa 18 →
Chân dung tướng Yone ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
4,30
Tỷ lệ top 4
54,4%
Tỷ lệ chọn
6,6%

Yone Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Yone Tier SIoniaĐồ Tể4 vàng
Mua
16
Số trận
49.395
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Yone ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
54,4%
Thứ hạng TB
4,30
Hạng trong tướng 4 vàng
#10 trên 25
Số trận
49.395

Yone so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16

Yone đứng #10 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 63% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1Renekton Renekton 3,3570,5%—S18.059
2VeigarVeigar4,0357,9%—S50.843
3BraumBraum4,1057,5%—S136.771
4LissandraLissandra4,1356,3%—S81.645
5TaricTaric4,1456,3%—S150.779
6SwainSwain4,1855,7%—S199.739
7WarwickWarwick4,2256,5%—S50.763
8Kalista Kalista 4,2854,7%—S52.374
9SeraphineSeraphine4,2953,9%—S98.597
10AmbessaAmbessa4,3053,4%—S74.654
11YoneYone4,3054,4%—S49.395
12Ngộ KhôngNgộ Không4,3253,5%—S122.409
13LuxLux4,3352,9%—S68.141
14GarenGaren4,3852,3%—S96.879
15SingedSinged4,3853,5%—S40.255
16Diana Diana 4,4151,1%—S29.845
17FizzFizz4,4949,0%—A91.625
18Kai'Sa Kai'Sa 4,5549,2%—A62.893
19YunaraYunara4,5549,1%—A49.327
20Nasus Nasus 4,6745,6%—B20.349
21Bel'VethBel'Veth4,7345,6%—B45.204
22Sứ Giả Khe Nứt Sứ Giả Khe Nứt 4,8243,2%—C43.206
23Miss FortuneMiss Fortune4,8642,0%—C57.257
24Nidalee Nidalee 4,8742,8%—C26.832
25Skarner Skarner 4,8742,2%—C25.989

Thống kê Yone theo rank

Yone mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,9 điểm.

  • Sắt70,0%
  • Đồng56,8%
  • Bạc58,3%
  • Vàng55,5%
  • Bạch Kim53,1%
  • Lục Bảo53,0%
  • Kim Cương54,8%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Sắt4070,0%+15.6%3,83—
Đồng1.11356,8%+2.4%4,09—
Bạc4.38058,3%+3.9%4,13—
Vàng12.47255,5%+1.1%4,25—
Bạch Kim16.58653,1%−1.3%4,35—
Lục Bảo10.05253,0%−1.4%4,37—
Kim Cương4.75254,8%+0.4%4,33—

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Yone qua các bản cập nhật Mùa 16

Yone đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 11,5 điểm còn 54,4%.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.749.39554,4%4,30S
16.646.98856,0%4,22S
16.576.40055,9%4,20S
16.422.29362,5%3,86S
16.315.61662,4%3,86S
16.214.61962,0%3,88S
16.117.13564,4%3,74S
15.2423.88165,9%3,71S

Khi Yone có trên đội hình

Giai đoạn cuối TB
5-7

Phân bố sao của Yone

Yone kết thúc 2,1% số trận ở 3 sao và 73,4% ở 2 sao.

★ 24,5%★★ 73,4%★★★ 2,1%
Yone 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Yone ĐTCL – Mùa 16

Tỷ lệ top 4 của Yone ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?

Yone vào top 4 ở 54,4% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,30 qua 49.395 trận.

Yone so với các tướng 4 vàng khác thế nào?

Yone đứng #10 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 63% số tướng đó.

Yone có mạnh hơn ở rank cao không?

Yone mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,9 điểm.

Yone đã mạnh lên hay yếu đi?

Yone đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 11,5 điểm còn 54,4%.