Lưu trữ Mùa 16. Đây là số liệu cuối cùng của Kalista ở Mùa 16; Kalista không có mặt ở mùa hiện tại (Mùa 18). Tướng Mùa 18 →
Chân dung tướng Kalista  ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
4,28
Tỷ lệ top 4
54,7%
Tỷ lệ chọn
6,9%

Kalista Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Kalista Tier SĐảo Bóng ĐêmChinh Phạt4 vàng
Mua
16
Số trận
52.374
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Kalista ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
54,7%
Thứ hạng TB
4,28
Hạng trong tướng 4 vàng
#8 trên 25
Số trận
52.374

Kalista so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16

Kalista đứng #8 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 71% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1Renekton Renekton 3,3570,5%—S18.059
2VeigarVeigar4,0357,9%—S50.843
3BraumBraum4,1057,5%—S136.771
4LissandraLissandra4,1356,3%—S81.645
5TaricTaric4,1456,3%—S150.779
6SwainSwain4,1855,7%—S199.739
7WarwickWarwick4,2256,5%—S50.763
8Kalista Kalista 4,2854,7%—S52.374
9SeraphineSeraphine4,2953,9%—S98.597
10AmbessaAmbessa4,3053,4%—S74.654
11YoneYone4,3054,4%—S49.395
12Ngộ KhôngNgộ Không4,3253,5%—S122.409
13LuxLux4,3352,9%—S68.141
14GarenGaren4,3852,3%—S96.879
15SingedSinged4,3853,5%—S40.255
16Diana Diana 4,4151,1%—S29.845
17FizzFizz4,4949,0%—A91.625
18Kai'Sa Kai'Sa 4,5549,2%—A62.893
19YunaraYunara4,5549,1%—A49.327
20Nasus Nasus 4,6745,6%—B20.349
21Bel'VethBel'Veth4,7345,6%—B45.204
22Sứ Giả Khe Nứt Sứ Giả Khe Nứt 4,8243,2%—C43.206
23Miss FortuneMiss Fortune4,8642,0%—C57.257
24Nidalee Nidalee 4,8742,8%—C26.832
25Skarner Skarner 4,8742,2%—C25.989

Thống kê Kalista theo rank

Tỷ lệ top 4 của Kalista gần như không đổi giữa các rank.

  • Sắt54,1%
  • Đồng54,5%
  • Bạc54,3%
  • Vàng53,5%
  • Bạch Kim55,3%
  • Lục Bảo54,5%
  • Kim Cương55,7%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Sắt3754,1%−0.6%4,59—
Đồng1.11854,5%−0.2%4,27—
Bạc4.37154,3%−0.4%4,29—
Vàng12.30253,5%−1.2%4,32—
Bạch Kim18.53755,3%+0.6%4,25—
Lục Bảo11.25054,5%−0.2%4,29—
Kim Cương4.75955,7%+1.0%4,25—

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Kalista qua các bản cập nhật Mùa 16

Kalista giữ ổn định từ 15.24 đến 16.7, hiện ở mức 54,7% top 4.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.752.37454,7%4,28S
16.648.13655,2%4,23S
16.573.28156,3%4,19S
16.444.77958,1%4,09S
16.342.04658,8%4,05S
16.235.12557,9%4,11S
16.129.01656,1%4,20S
15.2446.48855,3%4,24S

Khi Kalista có trên đội hình

Giai đoạn cuối TB
5-7

Phân bố sao của Kalista

Kalista kết thúc 1,7% số trận ở 3 sao và 77,3% ở 2 sao.

★ 21,0%★★ 77,3%★★★ 1,7%
Kalista 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Kalista ĐTCL – Mùa 16

Tỷ lệ top 4 của Kalista ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?

Kalista vào top 4 ở 54,7% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,28 qua 52.374 trận.

Kalista so với các tướng 4 vàng khác thế nào?

Kalista đứng #8 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 71% số tướng đó.

Kalista có mạnh hơn ở rank cao không?

Tỷ lệ top 4 của Kalista gần như không đổi giữa các rank.

Kalista đã mạnh lên hay yếu đi?

Kalista giữ ổn định từ 15.24 đến 16.7, hiện ở mức 54,7% top 4.