Lưu trữ Mùa 16. Đây là số liệu cuối cùng của Miss Fortune ở Mùa 16; Miss Fortune không có mặt ở mùa hiện tại (Mùa 18). Tướng Mùa 18 →
Chân dung tướng Miss Fortune ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
4,86
Tỷ lệ top 4
42,0%
Tỷ lệ chọn
7,6%

Miss Fortune Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Miss Fortune Tier CBilgewaterXạ Thủ4 vàng
Mua
16
Số trận
57.257
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Miss Fortune ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
42,0%
Thứ hạng TB
4,86
Hạng trong tướng 4 vàng
#23 trên 25
Số trận
57.257

Miss Fortune so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16

Miss Fortune đứng #23 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 8% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1Renekton Renekton 3,3570,5%—S18.059
2VeigarVeigar4,0357,9%—S50.843
3BraumBraum4,1057,5%—S136.771
4LissandraLissandra4,1356,3%—S81.645
5TaricTaric4,1456,3%—S150.779
6SwainSwain4,1855,7%—S199.739
7WarwickWarwick4,2256,5%—S50.763
8Kalista Kalista 4,2854,7%—S52.374
9SeraphineSeraphine4,2953,9%—S98.597
10AmbessaAmbessa4,3053,4%—S74.654
11YoneYone4,3054,4%—S49.395
12Ngộ KhôngNgộ Không4,3253,5%—S122.409
13LuxLux4,3352,9%—S68.141
14GarenGaren4,3852,3%—S96.879
15SingedSinged4,3853,5%—S40.255
16Diana Diana 4,4151,1%—S29.845
17FizzFizz4,4949,0%—A91.625
18Kai'Sa Kai'Sa 4,5549,2%—A62.893
19YunaraYunara4,5549,1%—A49.327
20Nasus Nasus 4,6745,6%—B20.349
21Bel'VethBel'Veth4,7345,6%—B45.204
22Sứ Giả Khe Nứt Sứ Giả Khe Nứt 4,8243,2%—C43.206
23Miss FortuneMiss Fortune4,8642,0%—C57.257
24Nidalee Nidalee 4,8742,8%—C26.832
25Skarner Skarner 4,8742,2%—C25.989

Thống kê Miss Fortune theo rank

Miss Fortune mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 7,0 điểm.

  • Sắt49,0%
  • Đồng44,6%
  • Bạc43,8%
  • Vàng41,9%
  • Bạch Kim40,6%
  • Lục Bảo42,6%
  • Kim Cương43,6%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Sắt10449,0%+7.0%4,59—
Đồng1.60244,6%+2.6%4,67—
Bạc5.40543,8%+1.8%4,73—
Vàng14.37941,9%−0.1%4,87—
Bạch Kim19.33840,6%−1.4%4,94—
Lục Bảo10.91042,6%+0.6%4,82—
Kim Cương5.51943,6%+1.6%4,76—

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Miss Fortune qua các bản cập nhật Mùa 16

Miss Fortune đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 8,6 điểm còn 42,0%.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.757.25742,0%4,86C
16.651.65242,9%4,80C
16.577.99043,2%4,79C
16.439.69443,8%4,78C
16.338.97244,2%4,77C
16.234.99138,4%5,08F
16.161.26250,7%4,41S
15.24102.10050,6%4,40S

Khi Miss Fortune có trên đội hình

Giai đoạn cuối TB
5-5

Phân bố sao của Miss Fortune

Miss Fortune kết thúc 4,5% số trận ở 3 sao và 67,3% ở 2 sao.

★ 28,2%★★ 67,3%★★★ 4,5%
Miss Fortune 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Miss Fortune ĐTCL – Mùa 16

Tỷ lệ top 4 của Miss Fortune ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?

Miss Fortune vào top 4 ở 42,0% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,86 qua 57.257 trận.

Miss Fortune so với các tướng 4 vàng khác thế nào?

Miss Fortune đứng #23 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 8% số tướng đó.

Miss Fortune có mạnh hơn ở rank cao không?

Miss Fortune mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 7,0 điểm.

Miss Fortune đã mạnh lên hay yếu đi?

Miss Fortune đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 8,6 điểm còn 42,0%.