Lưu trữ Mùa 16. Yunara đã trở lại ở mùa hiện tại (Mùa 18) với tộc hệ và chỉ số mới. Yunara Tổng quan Mùa 18 →
Chân dung tướng Yunara ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
4,55
Tỷ lệ top 4
49,1%
Tỷ lệ chọn
6,5%

Yunara Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Yunara Tier AIoniaCực Tốc4 vàng
Mua
16
Số trận
49.327
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Yunara ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
49,1%
Thứ hạng TB
4,55
Hạng trong tướng 4 vàng
#19 trên 25
Số trận
49.327

Yunara so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16

Yunara đứng #19 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 25% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1Renekton Renekton 3,3570,5%—S18.059
2VeigarVeigar4,0357,9%—S50.843
3BraumBraum4,1057,5%—S136.771
4LissandraLissandra4,1356,3%—S81.645
5TaricTaric4,1456,3%—S150.779
6SwainSwain4,1855,7%—S199.739
7WarwickWarwick4,2256,5%—S50.763
8Kalista Kalista 4,2854,7%—S52.374
9SeraphineSeraphine4,2953,9%—S98.597
10AmbessaAmbessa4,3053,4%—S74.654
11YoneYone4,3054,4%—S49.395
12Ngộ KhôngNgộ Không4,3253,5%—S122.409
13LuxLux4,3352,9%—S68.141
14GarenGaren4,3852,3%—S96.879
15SingedSinged4,3853,5%—S40.255
16Diana Diana 4,4151,1%—S29.845
17FizzFizz4,4949,0%—A91.625
18Kai'Sa Kai'Sa 4,5549,2%—A62.893
19YunaraYunara4,5549,1%—A49.327
20Nasus Nasus 4,6745,6%—B20.349
21Bel'VethBel'Veth4,7345,6%—B45.204
22Sứ Giả Khe Nứt Sứ Giả Khe Nứt 4,8243,2%—C43.206
23Miss FortuneMiss Fortune4,8642,0%—C57.257
24Nidalee Nidalee 4,8742,8%—C26.832
25Skarner Skarner 4,8742,2%—C25.989

Thống kê Yunara theo rank

Tỷ lệ top 4 của Yunara gần như không đổi giữa các rank.

  • Sắt65,7%
  • Đồng48,9%
  • Bạc49,6%
  • Vàng50,4%
  • Bạch Kim48,2%
  • Lục Bảo48,5%
  • Kim Cương48,1%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Sắt7065,7%+16.6%4,23—
Đồng1.44148,9%−0.2%4,47—
Bạc5.36249,6%+0.5%4,51—
Vàng14.11650,4%+1.3%4,51—
Bạch Kim17.47348,2%−0.9%4,58—
Lục Bảo7.95448,5%−0.6%4,58—
Kim Cương2.91148,1%−1.0%4,58—

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Yunara qua các bản cập nhật Mùa 16

Yunara đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 6,4 điểm còn 49,1%.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.749.32749,1%4,55A
16.643.41849,1%4,55A
16.571.35649,1%4,55A
16.467.90252,3%4,35S
16.383.89153,2%4,29S
16.275.11253,7%4,27S
16.171.77752,9%4,33S
15.24105.01255,5%4,21S

Khi Yunara có trên đội hình

Giai đoạn cuối TB
5-6

Phân bố sao của Yunara

Yunara kết thúc 3,0% số trận ở 3 sao và 64,7% ở 2 sao.

★ 32,4%★★ 64,7%★★★ 3,0%
Yunara 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Yunara ĐTCL – Mùa 16

Tỷ lệ top 4 của Yunara ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?

Yunara vào top 4 ở 49,1% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,55 qua 49.327 trận.

Yunara so với các tướng 4 vàng khác thế nào?

Yunara đứng #19 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 25% số tướng đó.

Yunara có mạnh hơn ở rank cao không?

Tỷ lệ top 4 của Yunara gần như không đổi giữa các rank.

Yunara đã mạnh lên hay yếu đi?

Yunara đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 6,4 điểm còn 49,1%.