
- Hạng trung bình
- 4,03
- Tỷ lệ top 4
- 57,9%
- Tỷ lệ chọn
- 6,7%
Veigar Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 50.843
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Veigar ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 57,9%
- Thứ hạng TB
- 4,03
- Hạng trong tướng 4 vàng
- #2 trên 25
- Số trận
- 50.843
Veigar so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16
Veigar đứng #2 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 96% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,35 | 70,5% | — | S | 18.059 | |
| 2 | 4,03 | 57,9% | — | S | 50.843 | |
| 3 | 4,10 | 57,5% | — | S | 136.771 | |
| 4 | 4,13 | 56,3% | — | S | 81.645 | |
| 5 | 4,14 | 56,3% | — | S | 150.779 | |
| 6 | 4,18 | 55,7% | — | S | 199.739 | |
| 7 | 4,22 | 56,5% | — | S | 50.763 | |
| 8 | 4,28 | 54,7% | — | S | 52.374 | |
| 9 | 4,29 | 53,9% | — | S | 98.597 | |
| 10 | 4,30 | 53,4% | — | S | 74.654 | |
| 11 | 4,30 | 54,4% | — | S | 49.395 | |
| 12 | 4,32 | 53,5% | — | S | 122.409 | |
| 13 | 4,33 | 52,9% | — | S | 68.141 | |
| 14 | 4,38 | 52,3% | — | S | 96.879 | |
| 15 | 4,38 | 53,5% | — | S | 40.255 | |
| 16 | 4,41 | 51,1% | — | S | 29.845 | |
| 17 | 4,49 | 49,0% | — | A | 91.625 | |
| 18 | 4,55 | 49,2% | — | A | 62.893 | |
| 19 | 4,55 | 49,1% | — | A | 49.327 | |
| 20 | 4,67 | 45,6% | — | B | 20.349 | |
| 21 | 4,73 | 45,6% | — | B | 45.204 | |
| 22 | 4,82 | 43,2% | — | C | 43.206 | |
| 23 | 4,86 | 42,0% | — | C | 57.257 | |
| 24 | 4,87 | 42,8% | — | C | 26.832 | |
| 25 | 4,87 | 42,2% | — | C | 25.989 |
Thống kê Veigar theo rank
Veigar mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 5,1 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 41 | 73,2% | +15.3% | 2,90 | — |
| Đồng | 1.099 | 63,1% | +5.2% | 3,85 | — |
| Bạc | 4.103 | 62,9% | +5.0% | 3,78 | — |
| Vàng | 12.122 | 61,2% | +3.3% | 3,84 | — |
| Bạch Kim | 19.452 | 58,1% | +0.2% | 4,03 | — |
| Lục Bảo | 10.127 | 52,8% | −5.1% | 4,28 | — |
| Kim Cương | 3.899 | 53,4% | −4.5% | 4,25 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Veigar qua các bản cập nhật Mùa 16
Veigar đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 2,2 điểm còn 57,9%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 50.843 | 57,9% | 4,03 | S |
| 16.6 | 40.628 | 56,8% | 4,09 | S |
| 16.5 | 63.843 | 55,5% | 4,16 | S |
| 16.4 | 31.842 | 57,4% | 4,02 | S |
| 16.3 | 33.090 | 58,4% | 3,97 | S |
| 16.2 | 26.206 | 55,8% | 4,11 | S |
| 16.1 | 29.730 | 61,2% | 3,79 | S |
| 15.24 | 30.285 | 60,1% | 3,90 | S |
Khi Veigar có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Veigar
Veigar kết thúc 3,6% số trận ở 3 sao và 73,7% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Veigar ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Veigar ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Veigar vào top 4 ở 57,9% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,03 qua 50.843 trận.
Veigar so với các tướng 4 vàng khác thế nào?
Veigar đứng #2 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 96% số tướng đó.
Veigar có mạnh hơn ở rank cao không?
Veigar mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 5,1 điểm.
Veigar đã mạnh lên hay yếu đi?
Veigar đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 2,2 điểm còn 57,9%.