Lưu trữ Mùa 16. Đây là số liệu cuối cùng của Renekton ở Mùa 16; Renekton không có mặt ở mùa hiện tại (Mùa 18). Tướng Mùa 18 →
Chân dung tướng Renekton  ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
3,35
Tỷ lệ top 4
70,5%
Tỷ lệ chọn
2,4%

Renekton Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Renekton Tier SShurima4 vàng
Mua
16
Số trận
18.059
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Renekton ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
70,5%
Thứ hạng TB
3,35
Hạng trong tướng 4 vàng
#1 trên 25
Số trận
18.059

Renekton so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16

Renekton đứng #1 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1Renekton Renekton 3,3570,5%—S18.059
2VeigarVeigar4,0357,9%—S50.843
3BraumBraum4,1057,5%—S136.771
4LissandraLissandra4,1356,3%—S81.645
5TaricTaric4,1456,3%—S150.779
6SwainSwain4,1855,7%—S199.739
7WarwickWarwick4,2256,5%—S50.763
8Kalista Kalista 4,2854,7%—S52.374
9SeraphineSeraphine4,2953,9%—S98.597
10AmbessaAmbessa4,3053,4%—S74.654
11YoneYone4,3054,4%—S49.395
12Ngộ KhôngNgộ Không4,3253,5%—S122.409
13LuxLux4,3352,9%—S68.141
14GarenGaren4,3852,3%—S96.879
15SingedSinged4,3853,5%—S40.255
16Diana Diana 4,4151,1%—S29.845
17FizzFizz4,4949,0%—A91.625
18Kai'Sa Kai'Sa 4,5549,2%—A62.893
19YunaraYunara4,5549,1%—A49.327
20Nasus Nasus 4,6745,6%—B20.349
21Bel'VethBel'Veth4,7345,6%—B45.204
22Sứ Giả Khe Nứt Sứ Giả Khe Nứt 4,8243,2%—C43.206
23Miss FortuneMiss Fortune4,8642,0%—C57.257
24Nidalee Nidalee 4,8742,8%—C26.832
25Skarner Skarner 4,8742,2%—C25.989

Thống kê Renekton theo rank

Tướng gặp khó nhất ở Bạc, thấp hơn 2,8 điểm.

  • Đồng69,0%
  • Bạc67,7%
  • Vàng70,5%
  • Bạch Kim70,4%
  • Lục Bảo71,5%
  • Kim Cương71,7%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Đồng49769,0%−1.5%3,46—
Bạc1.64967,7%−2.8%3,45—
Vàng4.36470,5%±0.0%3,35—
Bạch Kim5.68570,4%−0.1%3,35—
Lục Bảo3.68171,5%+1.0%3,29—
Kim Cương2.16871,7%+1.2%3,33—

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Renekton qua các bản cập nhật Mùa 16

Renekton đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 8,2 điểm còn 70,5%.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.718.05970,5%3,35S
16.616.14670,5%3,37S
16.526.09571,6%3,32S
16.412.23778,6%2,99S
16.312.60178,4%3,00S
16.214.01080,1%2,83S
16.110.27975,9%3,13S
15.2417.18878,7%2,95S

Khi Renekton có trên đội hình

Giai đoạn cuối TB
6-1

Phân bố sao của Renekton

Renekton kết thúc 0,7% số trận ở 3 sao và 60,3% ở 2 sao.

★ 39,0%★★ 60,3%★★★ 0,7%
Renekton 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Renekton ĐTCL – Mùa 16

Tỷ lệ top 4 của Renekton ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?

Renekton vào top 4 ở 70,5% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 3,35 qua 18.059 trận.

Renekton so với các tướng 4 vàng khác thế nào?

Renekton đứng #1 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 100% số tướng đó.

Renekton có mạnh hơn ở rank cao không?

Tướng gặp khó nhất ở Bạc, thấp hơn 2,8 điểm.

Renekton đã mạnh lên hay yếu đi?

Renekton đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 8,2 điểm còn 70,5%.