Gragas - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
48.2%
Tỷ lệ chọn
1.5%

Gragasvs Warwick

FFighterMage
Ban cap nhat26.11
Trận đấu776,441
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối6 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Gragas vs Warwick là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.11. Warwick thắng với 62.5% tỷ lệ thắng (+25.0%) trước Gragas dựa trên 16 trận. Gragas wins the early laning phase while Warwick scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Gragas tốt nhất cho đối đầu Gragas vs Warwick.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Gragas

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Gragas đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Gragas - 37.5% win rate in this matchup
Gragas
37.5% TT
VS
Warwick vs Gragas matchup - 62.5% win rate
Warwick
62.5% TT

Ai thắng trong trận đấu Gragas vs Warwick?

Warwick wins the Gragas vs Warwick matchup
Người chiến thắng
Warwick
Trận: 16
37.5%
Tỷ Lệ Thắng
62.5%
2.8
CS / phút
3.0
824
Sát thương / phút
744
11,169
Vàng / trận
11,793
372
Hồi phục / phút
690
878
Giảm sát thương / phút
1,243
1.5
CC / phút
1.0
71.4%
TLT Đầu Game
28.6%
11.1%
TLT Cuối Game
88.9%

Tóm tắt đối đầu Gragas vs Warwick

Trận đấu Gragas vs Warwick là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 16 trận gần đây được phân tích, Warwick thắng với tỷ lệ thắng 62.5% so với 37.5% của Gragas, cho Warwick lợi thế 25.0 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Gragas kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Warwick scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Gragas cần ép lợi thế trước khi Warwick đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Warwick nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở hồi phục, nơi Warwick dẫn trước 683 HP/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Warwick có lợi thế mạnh trong trận đấu này. Người chơi Gragas nên chơi phòng thủ, ưu tiên farm an toàn dưới trụ, và tìm cơ hội tạo ra từ áp lực đi rừng hoặc khi Warwick quá đà. Tránh trao đổi kéo dài và đợi teamfight nơi vị trí và phối hợp quan trọng hơn. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Gragas vs Warwick

Warwick thắng giai đoạn đi lane trước Gragas trong League of Legends

Warwick được ưu ái trong giai đoạn lane trước Gragas, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Warwick có lợi thế về farm, thu nhập vàng và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
2.8Gragas
3.0Warwick
Gragas và Warwick farm ở tốc độ gần như giống nhau trong trận đấu này, chỉ khác 0.2 CS/phút. Không tướng nào có lợi thế farm đáng kể, nên quyền kiểm soát lane sẽ đến từ trao đổi và tương tác với rừng thay vì dẫn CS.
Sát thương
824Gragas
744Warwick
Gragas gây 80 sát thương tướng mỗi phút nhiều hơn Warwick. Mặc dù đáng chú ý trong trao đổi kéo dài, khoảng cách này có thể được bù đắp bởi Warwick chọn cửa sổ chiến đấu thuận lợi, như giao tranh khi kỹ năng chủ chốt của Gragas đang hồi chiêu hoặc trao đổi ngay sau khi né skillshot.
Kinh tế
11,169Gragas
11,793Warwick
Warwick kiếm được 624 vàng mỗi trận nhiều hơn Gragas, tương đương khoảng một trang bị linh kiện bổ sung. Lợi thế kinh tế này đến từ sự kết hợp của farm tốt hơn, tham gia hạ gục và kiểm soát mục tiêu, cho Warwick hoàn thành trang bị nhanh hơn một chút.
Tiện ích
1.5Gragas
1.0Warwick
Gragas cung cấp 0.5 giây khống chế đám đông mỗi phút nhiều hơn Warwick, mang lại tiềm năng setup gank tốt hơn và tiện ích teamfight nhiều hơn một chút. Lợi thế CC này giúp Gragas phối hợp với đi rừng và kiểm soát nhịp độ đụng độ.
Hồi phục
1,250Gragas
1,933Warwick
Warwick vượt trội Gragas đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 683 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Warwick có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Gragas bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Gragas, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Gragas Build Against Warwick

Giày Pháp Sư là lựa chọn giày tối ưu chống lại Warwick, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Gragas cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Gragas chống lại Warwick là Quyền Trượng Bão Tố, Ngọn Lửa Hắc Hóa và Kiếm Tai Ương. Sự kết hợp này mang lại cho Gragas sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Gragas vs Warwick.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Gragas
71.4%
+42.9% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của GragasGragas71.4%
Tỷ lệ thắng đầu trận của WarwickWarwick28.6%
Cuối trận
Warwick
88.9%
+77.8% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của GragasGragas11.1%
Tỷ lệ thắng cuối trận của WarwickWarwick88.9%

Gragas thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 71.4% — dẫn đầu 42.9 điểm phần trăm trước Warwick. Đầu trận một chiều này có nghĩa Gragas có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.

Warwick vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 88.9% — 77.8 điểm trên Gragas. Trận kéo dài rất ưu ái Warwick, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Trận đấu này có sự thay đổi sức mạnh đáng kể: Gragas phải ép lợi thế sớm mạnh mẽ và kết thúc trận trước khi Warwick đạt các mốc scaling. Nếu Warwick sống sót qua giai đoạn lane mà không tụt lại quá xa, trận đấu sẽ nghiêng về phía họ. Kiểm soát Rồng và Tiên Báo rất quan trọng — đội nào đảm bảo mục tiêu sớm có thể snowball hoặc mua thời gian để scale.

Best Gragas Runes Against Warwick

Nhánh ngọc Áp Đảo - ngọc chính Gragas vs WarwickÁp Đảo
Thu Thập Hắc Ám - ngọc tốt nhất Gragas vs WarwickTác Động Bất Chợt - ngọc tốt nhất Gragas vs WarwickKý Ức Kinh Hoàng - ngọc tốt nhất Gragas vs WarwickThợ Săn Kho Báu - ngọc tốt nhất Gragas vs Warwick
Nhánh ngọc Cảm Hứng - ngọc phụ Gragas vs WarwickCảm Hứng
Thấu Thị Vũ Trụ - ngọc tốt nhất Gragas vs WarwickBước Chân Màu Nhiệm - ngọc tốt nhất Gragas vs Warwick
100.0% WR

Thiết lập ngọc Áp Đảo và Cảm Hứng cho Gragas những công cụ tốt nhất để cạnh tranh với Warwick trong trận đấu khó khăn này, bù đắp những bất lợi thống kê với sự kết hợp ngọc tối ưu.


Du lieu doi dau cua Gragas cho ban va 26.11 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Gragas khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Gragas tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Gragas trong League of Legends Ban va 26.11
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
36.51%636.780310,64245.2%28.1%
54.24%596.075110,93144.0%61.8%
33.96%535.677411,09726.1%40.0%
49.06%536.184211,68137.9%62.5%
53.85%525.887810,69051.9%56.0%
54.90%514.981512,13660.9%50.0%
55.56%456.088211,94258.3%54.5%
34.15%416.481110,76023.8%45.0%
51.22%416.174910,55958.8%45.8%
41.03%396.31,04710,61840.0%42.1%
38.24%346.380411,36738.5%38.1%
45.45%335.979910,28650.0%36.4%
48.39%316.478711,42255.6%38.5%
63.33%305.371210,97168.8%57.1%
56.67%301.774413,84366.7%54.2%
46.67%305.987312,17944.4%47.6%
41.38%296.18609,64358.3%29.4%
58.62%296.487611,62966.7%52.9%
37.93%295.57589,87335.7%40.0%
41.38%295.287812,46066.7%23.5%
44.83%296.881911,88045.5%44.4%
37.04%275.674210,82745.5%31.3%
59.26%275.768910,58553.9%64.3%
51.85%274.979512,69962.5%47.4%
55.56%275.488111,44960.0%50.0%
61.54%266.480411,51866.7%57.1%
53.85%262.072211,74266.7%42.9%
52.00%252.879311,33633.3%62.5%
56.00%255.682011,22150.0%61.5%
50.00%241.171412,99463.6%38.5%
58.33%241.380914,53466.7%55.6%
37.50%244.979911,02428.6%41.2%
50.00%244.385112,43171.4%41.2%
58.33%245.982010,83969.2%45.5%
52.17%231.572412,25461.5%40.0%
28.57%216.07539,48720.0%36.4%
52.38%213.490514,27260.0%50.0%
15.00%202.962611,47328.6%7.7%
36.84%195.676411,64050.0%27.3%
52.63%196.577010,45544.4%60.0%
42.11%195.490211,73150.0%38.5%
57.89%196.173810,63745.5%75.0%
63.16%195.484711,99140.0%71.4%
42.11%195.982711,06233.3%46.1%
57.89%196.076712,20662.5%54.5%
55.56%185.972210,93644.4%66.7%
50.00%186.476510,49750.0%50.0%
55.56%185.872610,89050.0%66.7%
61.11%186.187312,56350.0%66.7%
44.44%186.776711,85357.1%36.4%
50.00%186.088311,54366.7%41.7%
58.82%173.371412,7950.0%66.7%
41.18%175.65679,47960.0%14.3%
37.50%161.367311,72125.0%50.0%
68.75%161.288613,899100.0%58.3%
56.25%165.669911,39542.9%66.7%
37.50%165.391910,99544.4%28.6%
37.50%162.882411,16971.4%11.1%
50.00%161.565712,41362.5%37.5%
46.67%151.35387,80257.1%37.5%
26.67%151.773111,73325.0%27.3%
40.00%151.654510,51825.0%45.5%
28.57%141.265711,09842.9%14.3%
42.86%143.856710,63850.0%40.0%
64.29%145.584910,94760.0%66.7%
71.43%144.569310,42185.7%57.1%
57.14%145.385711,43350.0%62.5%
46.15%135.883510,37557.1%33.3%
61.54%133.276511,11762.5%60.0%
38.46%132.86179,62342.9%33.3%
46.15%136.190112,03950.0%42.9%
76.92%132.676512,32185.7%66.7%
46.15%133.582113,27825.0%55.6%
58.33%124.372412,13475.0%50.0%
33.33%125.46149,93550.0%16.7%
58.33%121.083413,98766.7%55.6%
25.00%121.66127,91437.5%0.0%
41.67%126.176610,57728.6%60.0%
75.00%121.073212,50066.7%77.8%
63.64%112.283711,57833.3%100.0%
54.55%116.491311,84475.0%42.9%
45.45%114.076410,58483.3%0.0%
60.00%101.452610,31733.3%71.4%
30.00%100.964511,7160.0%50.0%
50.00%105.372410,90760.0%40.0%
60.00%103.26589,91250.0%66.7%
22.22%91.971210,62825.0%20.0%
44.44%93.572410,83340.0%50.0%
55.56%91.94988,64225.0%80.0%
33.33%95.266610,7330.0%50.0%
55.56%91.775312,82425.0%80.0%
44.44%95.46038,49016.7%100.0%
44.44%94.981411,1520.0%57.1%
62.50%86.076013,875100.0%50.0%
75.00%85.51,02812,09950.0%83.3%
50.00%80.976413,25075.0%25.0%
75.00%86.36619,28680.0%66.7%
87.50%85.27559,98980.0%100.0%
50.00%81.74859,0680.0%80.0%
28.57%74.387814,530100.0%16.7%
71.43%70.969512,43450.0%80.0%
42.86%73.96879,54025.0%66.7%
28.57%71.653610,1380.0%40.0%
14.29%76.36299,44625.0%0.0%
42.86%71.681912,37666.7%25.0%
57.14%73.466710,06966.7%50.0%
42.86%76.16488,37240.0%50.0%
71.43%76.488512,29850.0%100.0%
57.14%75.487711,30375.0%33.3%
71.43%75.978711,74650.0%80.0%
57.14%76.090410,41460.0%50.0%
50.00%66.292911,884100.0%25.0%
83.33%64.85578,82966.7%100.0%
33.33%60.980713,6640.0%50.0%
50.00%66.078914,3240.0%50.0%
50.00%61.83616,16660.0%0.0%
50.00%61.446410,15850.0%50.0%
66.67%61.661313,62550.0%75.0%
66.67%66.08129,65466.7%66.7%
33.33%61.35208,8040.0%66.7%
100.00%54.95728,651100.0%100.0%
40.00%51.352610,07750.0%0.0%
40.00%53.595011,19650.0%33.3%
40.00%52.962010,16850.0%33.3%
60.00%53.073712,5840.0%75.0%
40.00%56.41,02013,953100.0%25.0%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Gragas vs Warwick - Câu Hỏi Thường Gặp

Gragas choi nhu the nao truoc Warwick trong League of Legends?

Warwick thang tran doi dau Gragas vs Warwick voi ty le thang 62.5% so voi 37.5% cua Gragas, chenh lech 25.0 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 16 tran xep hang gan day trong ban 26.11.

Gragas choi nhu the nao truoc Warwick trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Gragas co loi the truoc Warwick voi ty le thang 71.4% so voi 28.6%. Nguoi choi Gragas nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Gragas choi nhu the nao truoc Warwick trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Warwick chiem uu the trong tran Gragas vs Warwick voi ty le thang 88.9% so voi 11.1%. Warwick phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Gragas vs Warwick?

Warwick thang tran doi dau voi Gragas voi ty le thang 62.5% trong ban 26.11 League of Legends. Loi the 25.0 diem phan tram co nghia la Warwick duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 16 tran duoc phan tich.

Build Gragas tot nhat chong Warwick la gi?

Build Gragas tot nhat chong Warwick bao gom Quyền Trượng Bão Tố, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Kiếm Tai Ương with Giày Pháp Sư. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Gragas tot nhat chong Warwick la gi?

Rune Gragas tot nhat chong Warwick su dung cay chinh Áp Đảo voi Cảm Hứng phu. This rune setup achieves a 100.0% win rate in the Gragas vs Warwick matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Gragas co khac che Warwick khong?

Khong, Gragas gap kho khan truoc Warwick voi chi 37.5% ty le thang. Warwick co loi the trong tran doi dau nay. Nguoi choi Gragas nen tap trung farm an toan va tranh doi don keo dai de giam thieu loi the cua Warwick.

Choi Gragas nhu the nao khi doi dau Warwick?

Khi choi Gragas doi dau voi Warwick, choi can than va tranh cac dinh suc manh cua Warwick. Look for jungle assistance and team-dependent plays since Warwick has the statistical advantage at most stages. Su dung build va rune danh rieng cho tran doi dau o tren de toi uu hoa co hoi cua ban.