Biểu tượng ngọc Cuồng Phong Tích Tụ - Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.5%
Tỷ lệ chọn
15.4%

Cuồng Phong Tích Tụ Tướng mạnh nhất

Cuồng Phong Tích Tụ Tier APháp ThuậtHàng 3
Ban cap nhat
26.19
Trận dùng ngọc
153.708
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick
Sau mỗi 10 phút nhận thêm SMPT hoặc SMCK, thích ứng.

10 phút: + 8 SMPT hoặc 5 SMCK
20 phút: + 24 SMPT hoặc 14 SMCK
30 phút: + 48 SMPT hoặc 29 SMCK
40 phút: + 80 SMPT hoặc 48 SMCK
50 phút: + 120 SMPT hoặc 72 SMCK
60 phút: + 168 SMPT hoặc 101 SMCK
v.v.
Nhánh ngọc
Pháp Thuật · Hàng 3
Tỷ lệ thắng
50.5%+0.4 so với TB hàng
Tỷ lệ chọn
15.4%
Tướng tốt nhất
Heimerdinger · 61.3%
Dùng nhiều nhất bởi
Caitlyn
Đường chính
Xạ thủ · 41%

Tướng mạnh nhất với Cuồng Phong Tích Tụ

Phiên bản 26.19 · Mọi rank

Heimerdinger dẫn đầu với tỉ lệ thắng 61.3% khi dùng Cuồng Phong Tích Tụ; 134 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.

  1. 1HeimerdingerĐường giữa61.3% khi dùng ngọc+4.6 so với TB tướng305 trận
  2. 2MalzaharĐường giữa54.6% khi dùng ngọc+3.6 so với TB tướng2.052 trận
  3. 3SorakaHỗ trợ55.4% khi dùng ngọc+3.1 so với TB tướng690 trận

Xếp theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc, đã điều chỉnh theo cỡ mẫu: mẫu nhỏ được kéo về mức trung bình của ngọc, nên một tướng chỉ có vài chục trận may mắn không thể đứng đầu. Tướng cần từ 200 trận trở lên mới được gọi là mạnh nhất.

Mọi tướng dùng Cuồng Phong Tích Tụ

263 tổ hợp tướng và đường có từ 30 trận. Tìm tướng hoặc lọc theo đường và bậc.

Đường
Bậc
Hạng
Tướng
Đường
Bậc
Tỉ lệ thắng
Δ TLT
Tỉ lệ dùng
Số trận
Build Rune hàng đầu
1Đường giữaS61.3%+4.642.4%305
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
2Đường giữaS66.9%+15.56.8%121—
3Đường giữaS54.6%+3.627.6%2.052—
4Hỗ trợS55.4%+3.114.0%690—
5Xạ thủS62.4%+3.334.6%109—
6Đường giữaS54.7%+2.012.9%751—
7Đường trênS66.2%+16.94.8%65—
8Đi rừngS54.9%+1.537.8%406
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
9Đường giữaS58.4%+5.72.1%137—
10Xạ thủS53.1%+0.653.9%8.911
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
11Hỗ trợS53.9%+3.87.5%863—
12Xạ thủS60.6%+12.312.4%94—
13Đường trênS53.3%+2.028.8%2.145
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
14Đi rừngS61.2%+10.50.9%85—
15Hỗ trợS53.1%+0.958.5%3.835—
16Đường giữaS55.0%+3.93.8%329—
17Đi rừngS56.4%+6.34.7%195—
18Đi rừngS54.3%+3.053.9%462—
19Đường trênS63.3%+16.22.7%60—
20Xạ thủS57.9%+4.135.4%121—
21Đường giữaS57.5%+7.35.3%127—
22Xạ thủS57.3%+7.36.4%124—
23Đường trênS55.5%+2.82.9%191—
24Đường giữaS56.1%+4.850.6%157
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Hút MáuĐốn Hạ
25Đường giữaS56.9%+7.53.5%123—
26Đường giữaS53.2%+0.381.8%773
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
27Xạ thủS63.8%+16.01.1%47—
28Đường giữaS56.1%+4.43.5%139—
29Hỗ trợS52.5%+0.472.6%2.151
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụKiểm Soát Điều KiệnTiếp Sức
30Đường giữaS56.1%+6.015.8%123—
31Đường trênS52.5%+0.726.3%1.904—
32Hỗ trợS57.8%+8.64.7%83—
33Hỗ trợS56.6%+6.614.9%99—
34Đường giữaS53.0%+5.225.8%481
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
35Đường giữaS64.7%+17.03.5%34—
36Đường giữaS54.1%+1.857.0%207—
37Đường giữaS52.2%+0.180.3%3.427
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
38Đi rừngS55.8%+5.02.8%113—
39Đi rừngS60.9%+13.94.3%46—
40Hỗ trợS52.1%+0.346.9%5.186
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
41Xạ thủA55.2%+5.021.8%125—
42Xạ thủA57.3%+5.914.0%75—
43Đi rừngA54.6%+4.26.0%152—
44Đi rừngA58.9%+6.50.9%56—
45Đường giữaA61.0%+4.520.3%41—
46Đi rừngA59.6%+10.214.9%47—
47Đường trênA62.5%+13.98.3%32—
48Đường giữaA53.8%+1.238.2%173—
49Đường giữaA52.9%+1.413.8%293—
50Xạ thủA53.3%-1.424.2%210—
51Hỗ trợA53.9%+6.026.2%154
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
52Xạ thủA59.5%+7.25.2%42—
53Đường trênA53.5%+2.027.1%187—
54Hỗ trợA53.6%+3.615.4%151
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
55Xạ thủA51.9%+1.838.2%950
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
56Hỗ trợA51.9%-0.412.2%966
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtTiếp Sức
57Đường giữaA52.4%+2.77.5%334—
58Đường giữaA53.8%+3.45.8%119—
59Đường giữaA56.1%+3.925.2%57—
60Hỗ trợA52.2%+1.75.2%389—
61Đi rừngA55.9%+5.81.0%59—
62Đường giữaA55.7%+6.46.0%61—
63Đi rừngA59.4%+9.51.2%32—
64Xạ thủA52.0%+1.748.8%392
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
65Hỗ trợA51.9%+3.612.6%462
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
66Xạ thủA53.4%+2.14.2%116—
67Đường trênA56.5%+2.833.8%46—
68Đường trênA53.8%-0.159.9%91
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Hút MáuĐốn Hạ
69Đường trênA51.5%+0.821.2%1.563
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh
70Đường giữaA53.3%+2.536.1%105
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
71Xạ thủA52.0%+4.021.3%294—
72Hỗ trợA57.1%+9.10.6%35—
73Đường trênA51.4%-0.385.5%2.157
Sẵn Sàng Tấn CôngHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
74Đường giữaA56.8%+1.76.5%37—
75Đường trênA51.6%+2.455.5%595
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
76Đường giữaA52.8%+3.77.4%127—
77Hỗ trợA54.7%+5.01.9%53—
78Hỗ trợA51.5%+0.312.5%697—
79Đi rừngA54.2%+6.72.9%59—
80Đi rừngA54.0%+2.30.9%63—
81Hỗ trợA52.4%+6.710.6%147—
82Đi rừngA51.3%+1.210.5%1.247—
83Đường trênA51.5%-0.920.1%452—
84Hỗ trợA56.3%+8.11.2%32—
85Xạ thủA55.9%+4.738.6%34
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
86Hỗ trợA55.6%+13.261.0%36—
87Đường giữaA52.1%-1.737.6%167—
88Đường trênA52.3%+1.645.7%128
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
89Xạ thủA51.2%+0.368.4%4.169
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
90Đường trênA51.9%+2.74.5%185—
91Hỗ trợA53.7%+2.525.4%54
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
92Xạ thủA53.4%+1.943.9%58
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
93Hỗ trợA51.4%-0.959.2%514—
94Xạ thủA54.8%+10.039.7%31
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
95Đường giữaA52.4%+1.42.4%84—
96Hỗ trợA54.1%+9.668.5%37—
97Đường trênA53.7%+2.68.0%41—
98Đi rừngA53.5%+3.34.2%43—
99Đường giữaA52.9%+8.35.6%51—
100Đường trênA52.8%+2.61.2%53—
101Xạ thủA52.5%+0.310.1%59—
102Hỗ trợA52.3%+3.332.5%65—
103Đường trênA51.9%+3.32.3%77—
104Đi rừngA51.9%+2.73.3%77—
105Xạ thủA51.8%+0.32.0%85—
106Đi rừngB52.2%+6.11.5%46—
107Đường giữaB51.1%-2.951.9%284
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
108Đi rừngB52.0%+1.70.6%50—
109Đi rừngB51.7%+2.736.0%58
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
110Xạ thủB50.9%+1.363.3%426
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
111Đi rừngB51.5%+4.11.8%66—
112Hỗ trợB51.0%+1.655.2%192—
113Đường giữaB51.0%+0.25.1%257—
114Đi rừngB50.8%-0.271.6%1.026
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
115Xạ thủB50.8%-0.389.3%374
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
116Hỗ trợB50.8%+0.97.1%177—
117Xạ thủB51.1%+1.65.3%45—
118Xạ thủB50.9%+2.163.1%53—
119Đi rừngB50.6%+1.31.6%77—
120Xạ thủB50.6%+0.245.5%5.616
Đòn Phủ ĐầuHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
121Đường trênB50.6%-0.514.2%656—
122Hỗ trợB50.0%+1.00.8%30—
123Đường giữaB50.0%-0.22.1%30—
124Xạ thủB50.5%-3.321.2%202—
125Đường trênB50.0%-0.825.0%32
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
126Đường trênB50.0%-1.032.7%34—
127Đi rừngB50.0%+3.22.0%36—
128Đi rừngB50.0%-1.01.3%40—
129Hỗ trợB50.0%-1.14.1%58—
130Đi rừngB50.0%-2.11.6%64—
131Đường giữaB50.0%-6.338.3%64
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
132Đi rừngB50.0%-2.43.2%70—
133Đi rừngB50.0%+9.568.5%76
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Hút MáuĐốn Hạ
134Đi rừngB50.4%-0.554.0%484
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
135Đường trênB50.0%-0.42.7%150—
136Đường trênB50.2%+1.016.2%273—
137Xạ thủB50.4%+0.192.8%3.848
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụBước Chân Màu NhiệmNhạc Nào Cũng Nhảy
138Đường giữaB49.1%+0.111.5%55—
139Xạ thủB50.0%+0.41.9%184—
140Đường giữaB49.3%-4.437.4%71
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
141Đường giữaB49.5%-0.550.0%95—
142Hỗ trợB50.0%-0.27.8%234—
143Đường giữaB49.5%+1.24.5%111
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tàn NhẫnTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
144Đường giữaB49.6%-1.913.2%113—
145Đường giữaB49.6%+1.31.6%117—
146Đường giữaB50.3%-0.741.4%2.904
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
147Xạ thủB50.3%+0.054.5%8.253
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Hút MáuĐốn Hạ
148Hỗ trợB47.1%+4.450.0%34
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
149Đường trênB47.2%-2.90.9%36—
150Đường giữaB47.7%-3.57.8%44—
151Đi rừngB48.6%-4.81.0%72—
152Đường giữaB48.6%-1.47.0%74—
153Đường trênB48.8%-3.72.1%80—
154Đi rừngB48.8%-0.92.7%84—
155Hỗ trợB48.8%+7.227.1%86—
156Đường giữaB50.1%+0.530.6%1.384—
157Xạ thủB49.3%-5.66.6%140—
158Đường trênB49.3%+2.480.4%144
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụBước Chân Màu NhiệmNhạc Nào Cũng Nhảy
159Hỗ trợB49.4%-1.04.4%176—
160Đường giữaB50.1%-0.552.7%2.267—
161Đường giữaB45.2%-5.09.8%31—
162Đường trênB45.5%-3.71.0%33—
163Đi rừngB45.7%-6.10.6%35—
164Xạ thủB47.6%-0.332.8%63
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
165Đi rừngB50.0%+1.629.7%1.783
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
166Đường giữaB47.9%-2.316.8%71—
167Đường giữaB48.6%+1.760.7%111
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
168Đường giữaB49.2%-1.335.2%179—
169Đường trênB49.9%+0.526.6%786
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
170Hỗ trợB49.3%-2.45.7%201—
171Đường giữaB49.4%-0.186.5%257—
172Xạ thủB50.0%+0.385.8%15.211—
173Xạ thủB48.4%-3.732.9%122—
174Đường giữaB46.3%-1.81.9%54—
175Hỗ trợB45.2%-8.816.0%42—
176Đường trênB44.7%-0.617.8%38—
177Đường trênB44.7%-7.453.5%38
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
178Hỗ trợB44.1%-2.06.5%34—
179Xạ thủB49.2%-0.42.7%327—
180Đường giữaB48.7%-1.65.8%193—
181Xạ thủB47.9%-3.06.9%121—
182Đi rừngB47.8%-4.432.7%115—
183Đường giữaB46.2%-1.61.2%65—
184Hỗ trợB49.8%+0.570.3%3.885
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
185Hỗ trợB49.2%-2.34.7%376—
186Đường trênB44.2%-1.89.8%43—
187Đi rừngB43.9%-9.41.6%41—
188Đường trênB43.2%-1.060.7%37—
189Hỗ trợB42.9%-2.010.9%35—
190Hỗ trợB42.4%-0.447.1%33
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
191Đi rừngB48.5%-4.734.5%202
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh
192Hỗ trợB49.7%+0.452.3%2.499
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
193Hỗ trợB47.7%+1.457.1%132
Triệu Hồi AeryBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụNện KhiênTiếp Sức
194Hỗ trợB46.8%+1.110.7%94—
195Đường giữaB45.7%-4.322.9%70
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh
196Đường giữaB42.5%-10.32.8%40—
197Xạ thủB48.2%-2.81.9%197—
198Đường giữaC42.1%-6.58.8%38—
199Đi rừngC47.6%+1.513.2%145
Triệu Hồi AeryBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụNện KhiênTiếp Sức
200Đường trênC49.4%+1.455.6%1.362
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
201Đường trênC48.3%-0.459.4%240—
202Đường trênC49.1%-0.561.4%613
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
203Đường trênC42.6%-5.852.8%47
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
204Đường trênC42.2%-5.426.5%45
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
205Đường giữaC46.9%+2.327.4%130—
206Hỗ trợC47.4%-3.07.7%173—
207Đường giữaC47.4%-3.452.9%173
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
208Xạ thủC44.9%-4.41.6%78—
209Đường giữaC47.2%+0.86.9%163—
210Hỗ trợC47.2%-1.33.8%159—
211Đường giữaC48.3%-0.388.9%329
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụBước Chân Màu NhiệmNhạc Nào Cũng Nhảy
212Đường giữaC41.7%-5.619.0%48—
213Đường giữaC40.9%-4.352.4%44
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
214Xạ thủC45.9%+0.22.1%109—
215Đường trênC45.2%-1.950.3%93
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
216Đường trênC49.1%+0.734.1%2.501
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
217Đi rừngC47.0%-3.826.3%183—
218Đường trênC39.5%-3.831.6%43—
219Đường trênC45.3%+3.380.9%106—
220Đường giữaC47.5%-3.38.3%263—
221Đường trênC48.0%-1.215.7%410—
222Đường giữaC41.1%-7.86.3%56—
223Hỗ trợC40.4%-2.928.1%52—
224Đường trênC39.6%-3.832.0%48
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
225Đi rừngC44.7%-5.44.2%103—
226Đi rừngC48.6%-0.124.2%1.222—
227Hỗ trợC43.8%+4.131.2%96
Đòn Phủ ĐầuHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
228Xạ thủC48.7%-0.346.3%1.601—
229Hỗ trợC37.8%-10.80.5%45—
230Đường giữaC37.8%-11.20.9%45—
231Đường giữaC42.9%-5.51.5%84—
232Đi rừngC48.7%-0.380.9%2.026—
233Đi rừngC32.3%-16.71.9%31—
234Đi rừngC48.4%-0.476.0%1.000—
235Hỗ trợC45.5%-4.12.6%154—
236Xạ thủC42.0%-5.937.7%81—
237Đường giữaC43.5%-5.010.7%108—
238Xạ thủC48.4%-0.245.8%1.908
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
239Đường giữaC40.0%-9.41.2%70—
240Đường giữaC37.0%-5.054.0%54
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
241Đường trênC44.5%-6.12.5%155—
242Đường giữaC47.6%+0.538.4%706
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
243Hỗ trợC28.1%-21.91.0%32—
244Xạ thủC43.3%-5.04.8%141—
245Đi rừngC43.0%+2.048.9%135
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
246Đường trênC41.5%-7.82.0%106—
247Xạ thủC45.6%+0.03.3%272—
248Đường giữaC41.0%-0.937.0%100—
249Đường trênC33.3%-13.711.5%51—
250Đường giữaC39.8%-1.841.2%98
Đòn Phủ ĐầuHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
251Xạ thủC47.7%-1.938.3%2.600
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
252Hỗ trợC33.3%-17.30.6%57—
253Đường giữaC38.9%-6.122.9%95—
254Đường giữaC46.0%-3.715.8%457—
255Đường giữaC46.2%-2.823.7%623—
256Đường giữaC45.2%+0.486.5%398
Sẵn Sàng Tấn CôngHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
257Xạ thủC46.1%-4.89.1%864—
258Hỗ trợC39.6%-4.86.9%134—
259Hỗ trợC45.4%-3.154.8%658
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
260Đường trênC45.8%-1.743.5%879—
261Đường giữaC45.4%-0.415.8%646—
262Hỗ trợC34.7%-2.942.8%118
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
263Đường giữaC43.9%-1.852.3%1.030—

Tướng gần như luôn dùng Cuồng Phong Tích Tụ

Smolder dùng Cuồng Phong Tích Tụ trong 93% số trận. Tỉ lệ dùng cao nghĩa là đây là ngọc mặc định của tướng đó.

Bậc tướng với Cuồng Phong Tích Tụ

Mọi tướng dùng Cuồng Phong Tích Tụ, được nhóm theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc đã điều chỉnh theo cỡ mẫu (S = top 15%).

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp tướng mạnh nhất với Cuồng Phong Tích Tụ – Phiên bản 26.19

Tướng nào mạnh nhất với Cuồng Phong Tích Tụ ở phiên bản 26.19?

Theo tỉ lệ thắng khi dùng Cuồng Phong Tích Tụ: Heimerdinger (61.3%), Malzahar (54.6%), Soraka (55.4%). 134 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.

Tướng nào dùng Cuồng Phong Tích Tụ nhiều nhất?

Nhiều trận dùng Cuồng Phong Tích Tụ nhất: Caitlyn (15.211), Jinx (8.911), Jhin (8.253).

Cuồng Phong Tích Tụ được dùng ở đường nào?

Cuồng Phong Tích Tụ chủ yếu được dùng ở Xạ thủ (40.6% số trận).

Tướng nào dùng Cuồng Phong Tích Tụ ổn định nhất?

Smolder dùng Cuồng Phong Tích Tụ trong 93% số trận, cao nhất trong 134 tướng dùng ngọc này.