Đối đầu Viper vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
35.7%
Trận
28
KDA
1.35
ADR
145

Viper vs OmenDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi12 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Viper vs Omen: Omen dẫn đầu với tỷ lệ thắng 64.3%, nhưng Viper vẫn có thể thắng. Học cách ADR 145 của Viper tạo cơ hội để biến 28 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Omen - 35.7% win rateOmen(35.7%)
Viper - 35.7% win rate in this matchup
Viper
35.7% WR
VS
Omen vs Viper matchup - 64.3% win rate
Omen
64.3% WR

Who Wins the Viper vs Omen Matchup?

Omen wins the Viper vs Omen matchup
Winner
Omen
Matches: 28
35.7%
Win Rate
64.3%
1.35
Avg KDA
1.61
17.0
Avg Kills
16.6
16.1
Avg Deaths
15.7
145.1
DMG/Round
134.2
32.7%
HS %
26.9%
213
Combat Score
210
42.9%
Attack WR
48.3%
51.7%
Defense WR
57.1%

Viper vs Omen Performance Breakdown

Viper vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 28 matches reveals that Omen holds a clear advantage over Viper in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Viper shows strength in one category, Omen's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.35Viper
1.61Omen
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.61 KDA versus Viper's 1.35. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
145.1Viper
134.2Omen
Viper outputs 145.1 average damage per round, edging out Omen's 134.2 ADR. This consistent damage advantage helps Viper secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
42.9%Viper
48.3%Omen
On the attacking side, Omen dominates with a 48.3% win rate compared to Viper's 42.9%. This 5.4 percentage point gap indicates Omen is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
51.7%Viper
57.1%Omen
Omen excels on the defensive half with a commanding 57.1% win rate, far surpassing Viper's 51.7%. This 5.4 percentage point advantage demonstrates Omen's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Omen

Trận đấu Viper vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 28 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 64.3% so với 35.7% của Viper, chênh lệch 28.6 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Omen

Viper thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Viper vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 28 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.35Viper
1.61Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Viper, duy trì KDA 1.61 so với 1.35. Khoảng cách 0.26 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Viper đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
17.0Viper
16.6Omen
Sản lượng kill giữa Viper và Omen hầu như giống hệt nhau, với Viper đạt trung bình 17.0 kill mỗi trận và Omen đảm bảo 16.6. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
16.1Viper
15.7Omen
Omen sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.7 lần mỗi trận so với 16.1 chết của Viper. Sự khác biệt 0.4 chết mỗi trận này có nghĩa là Omen có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Viper nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Omen với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
145.1Viper
134.2Omen
Viper gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Omen trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 145.1 ADR so với 134.2. Lợi thế 10.9 sát thương mỗi round này có nghĩa là Viper liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Omen nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Viper — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
32.7%Viper
26.9%Omen
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Viper và Omen là đáng kể: 32.7% so với 26.9%, chênh lệch 5.8 điểm. Viper liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Omen, thách thức Viper trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Viper không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Omen

Attack Side
Omen
Viper42.9%
Omen48.3%
Defense Side
Omen
Viper51.7%
Omen57.1%

Phân tích phe tấn công

Omen giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Omen, thắng 48.3% round tấn công so với 42.9% của Viper. Khoảng cách 5.4 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 28 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Omen cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Viper cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Omen. Đối với người chơi Viper, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Omen trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 5.4% tấn công cho thấy Omen xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Viper nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Omen thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Viper, giữ 57.1% round so với 51.7%. Lợi thế 5.4 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Omen. Omen có thể tự tin neo site solo. Viper nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Omen. Phân tích 28 trận đấu cho thấy Omen chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Viper không bao giờ nên thử retake solo chống Omen.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Omen. Viper nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Omen. Trong round full buy, Viper nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Omen thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (48.3%) và phòng thủ (57.1%), vượt trội toàn diện so với Viper ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 28 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Viper. Omen vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Viper chống Omen, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Viper khi bạn mong đợi gặp Omen thường xuyên. Bất lợi kết hợp 10.8 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Omen vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Omen thắng quyết định trận đấu Viper vs Omen. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Omen có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Viper nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
52.94%1531.38139.733.1%50.2%50.7%
54.01%1371.32135.833.7%48.6%53.4%
54.48%1341.32138.431.8%51.0%53.5%
50.51%991.36139.231.9%46.9%51.9%
50.54%931.43146.131.8%47.2%53.7%
57.58%661.32136.333.6%51.0%55.0%
52.63%571.44145.832.7%47.5%52.9%
46.67%451.36140.129.6%47.3%50.1%
43.90%411.45144.128.7%49.4%50.3%
46.88%321.32134.533.8%42.2%52.0%
55.17%291.39152.231.2%48.9%52.5%
35.71%281.35145.132.7%42.9%51.7%
52.38%211.50152.834.4%49.3%51.3%
66.67%211.39142.229.0%53.3%52.7%
46.67%151.25148.829.5%45.7%51.0%
38.46%131.44151.139.9%42.2%48.9%
63.64%111.56153.135.4%51.6%53.2%
50.00%81.39138.838.5%48.3%51.7%
71.43%71.86161.028.7%51.2%58.0%
42.86%71.69160.931.6%48.1%56.4%
83.33%61.41147.738.5%55.7%58.7%
50.00%61.22137.730.2%44.3%52.9%
33.33%61.77175.222.4%49.3%45.6%
60.00%51.43147.426.4%49.1%53.8%
100.00%41.77143.035.9%76.7%70.7%
33.33%31.27136.533.5%40.4%55.3%
0.00%31.37147.028.6%61.1%26.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác