Đối đầu Viper vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
41.7%
Trận
60
KDA
1.31
ADR
140

Viper vs OmenDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận640,756
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi11 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Viper vs Omen: Omen dẫn đầu với tỷ lệ thắng 58.3%, nhưng Viper vẫn có thể thắng. Học cách ADR 140 của Viper tạo cơ hội để biến 60 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Viper

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Viper về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Viper - 41.7% win rate in this matchup
Viper
41.7% TT
VS
Omen vs Viper matchup - 58.3% win rate
Omen
58.3% TT

Ai thắng trong trận đấu Viper vs Omen?

Omen wins the Viper vs Omen matchup
Người chiến thắng
Omen
Trận: 60
41.7%
Tỷ Lệ Thắng
58.3%
1.31
KDA Trung Bình
1.55
16.1
Hạ Gục TB
15.9
15.9
Chết TB
15.5
140.1
Sát thương/Hiệp
133.4
31.8%
HS %
29.5%
209
Điểm Chiến Đấu
206
44.0%
TLT Tấn Công
47.0%
53.0%
TLT Phòng Thủ
56.0%

Phân Tích Hiệu Suất Viper vs Omen

Viper vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 60 trận đấu cho thấy Omen có lợi thế rõ ràng trước Viper trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Viper thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Omen về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.31Viper
1.55Omen
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.55 so với 1.31 của Viper. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
140.1Viper
133.4Omen
Viper gây ra 140.1 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 133.4 ADR của Omen. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Viper đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
44.0%Viper
47.0%Omen
Omen thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 47.0% so với 44.0% của Viper. Khi đội của bạn cần đặt spike, Omen cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
53.0%Viper
56.0%Omen
Khả năng phòng thủ ưu tiên Omen với tỷ lệ thắng 56.0% so với 53.0% của Viper. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Omen cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Omen

Trận đấu Viper vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 60 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 58.3% so với 41.7% của Viper, chênh lệch 16.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Omen

Viper thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Viper vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 60 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.31Viper
1.55Omen
Omen có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.55 so với 1.31 của Viper. Trong khi sự khác biệt 0.24 điểm này cho thấy Omen có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Viper có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Omen có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Viper không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
16.1Viper
15.9Omen
Sản lượng kill giữa Viper và Omen hầu như giống hệt nhau, với Viper đạt trung bình 16.1 kill mỗi trận và Omen đảm bảo 15.9. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
15.9Viper
15.5Omen
Omen sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.5 lần mỗi trận so với 15.9 chết của Viper. Sự khác biệt 0.5 chết mỗi trận này có nghĩa là Omen có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Viper nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Omen với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
140.1Viper
133.4Omen
Viper gây thêm 6.7 sát thương mỗi round so với Omen trong trận đấu này (140.1 vs 133.4 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Viper đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Omen có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
31.8%Viper
29.5%Omen
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Omen: 31.8% so với 29.5%. Khoảng cách 2.3 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Omen đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Omen

Attack Side
Omen
Viper44.0%
Omen47.0%
Defense Side
Omen
Viper53.0%
Omen56.0%

Phân tích phe tấn công

Omen giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Omen, thắng 47.0% round tấn công so với 44.0% của Viper. Khoảng cách 3.0 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 60 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Omen cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Viper cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Omen. Đối với người chơi Viper, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Omen trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.0% tấn công cho thấy Omen xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Viper nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Omen thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Viper, giữ 56.0% round so với 53.0%. Lợi thế 3.0 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Omen. Omen có thể tự tin neo site solo. Viper nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Omen. Phân tích 60 trận đấu cho thấy Omen chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Viper không bao giờ nên thử retake solo chống Omen.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Omen. Viper nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Omen. Trong round full buy, Viper nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Omen giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (47.0%) và phòng thủ (56.0%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Omen bất kể side map.

Lợi thế của Omen được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Viper nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Viper với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Omen là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Omen cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Viper nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Omen thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 6.1 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Viper không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với KAY/O với tỷ lệ thắng 69.2%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 29.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Viper trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
49.24%3311.37140.432.0%48.9%51.0%
50.34%2961.32139.031.5%49.6%51.6%
47.69%2811.30135.732.6%48.7%50.1%
52.31%2161.47148.731.9%48.6%53.7%
53.85%1691.39139.731.6%48.7%53.4%
48.08%1561.29138.432.3%48.5%51.5%
50.47%1071.45145.833.0%46.4%53.8%
51.92%1041.45144.229.6%50.5%51.9%
40.00%951.29137.332.8%46.6%47.4%
52.11%711.38147.932.2%48.1%52.0%
50.00%701.44150.231.5%46.2%53.1%
41.67%601.31140.131.8%44.0%53.0%
43.10%581.29131.934.1%46.3%50.1%
53.49%431.32141.129.5%48.0%53.6%
62.50%401.48154.930.5%53.0%54.3%
50.00%241.33137.533.6%46.0%53.6%
54.17%241.53150.532.4%49.6%53.9%
54.55%221.41153.925.2%54.7%47.4%
57.89%191.36141.032.5%51.5%55.7%
52.63%191.31134.131.4%45.2%55.5%
29.41%171.57164.333.0%46.3%43.3%
60.00%151.51146.834.2%52.7%50.3%
35.71%141.44150.434.4%42.6%53.0%
69.23%131.36139.629.7%59.3%53.4%
33.33%121.47146.233.5%45.3%50.0%
50.00%41.31126.434.4%39.1%58.3%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 69.2%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 29.4%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác