Đối đầu Viper vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
14
KDA
1.19
ADR
125

Viper vs OmenDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận460,266
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Viper vs Omen. Viper giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 14 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Phân tích đối đầu của Viper

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Viper về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Viper - 50.0% win rate in this matchup
Viper
50.0% TT
VS
Omen vs Viper matchup - 50.0% win rate
Omen
50.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Viper vs Omen?

Viper wins the Viper vs Omen matchup
Người chiến thắng
Viper
Trận: 14
50.0%
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
1.19
KDA Trung Bình
1.48
12.5
Hạ Gục TB
14.9
14.2
Chết TB
14.2
124.7
Sát thương/Hiệp
133.3
30.3%
HS %
30.3%
180
Điểm Chiến Đấu
211
38.5%
TLT Tấn Công
36.7%
63.3%
TLT Phòng Thủ
61.5%

Phân Tích Hiệu Suất Viper vs Omen

Viper vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Trận đối đầu Viper vs Omen diễn ra sát sao, với mỗi điệp viên thắng 2 trong 4 chỉ số chính qua 14 trận được phân tích. Cả hai điệp viên đều mang những thế mạnh cạnh tranh vào cuộc đọ sức này, khiến kỹ năng cá nhân và đội hình đội trở thành yếu tố quan trọng quyết định kết quả hiệp.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.19Viper
1.48Omen
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.48 so với 1.19 của Viper. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
124.7Viper
133.3Omen
Omen gây ra 133.3 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 124.7 ADR của Viper. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Omen đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
38.5%Viper
36.7%Omen
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Viper ở 38.5% và Omen ở 36.7% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
63.3%Viper
61.5%Omen
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Viper ghi nhận tỷ lệ thắng 63.3% và Omen ở 61.5%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Omen

Trận đấu Viper vs Omen trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 14 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 50.0% so với 50.0% của Omen, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Cả Viper và Omen đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Viper vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Viper trong Valorant

Omen vượt qua Viper sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 14 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Viper không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Viper.

KDA Trung Bình
1.19Viper
1.48Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Viper, duy trì KDA 1.48 so với 1.19. Khoảng cách 0.29 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Viper đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
12.5Viper
14.9Omen
Omen vượt trội đáng kể Viper về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 14.9 kill so với 12.5 — chênh lệch gần 2.4 tiêu diệt mỗi trận. Khi Omen đối mặt Viper, dữ liệu rõ ràng cho thấy Omen tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Viper nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Omen trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
14.2Viper
14.2Omen
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Viper (14.2 chết/trận) và Omen (14.2 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
124.7Viper
133.3Omen
Omen gây thêm 8.6 sát thương mỗi round so với Viper trong trận đấu này (133.3 vs 124.7 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Omen đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Viper có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.3%Viper
30.3%Omen
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Viper (30.3%) và Omen (30.3%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Omen

Attack Side
Viper
Viper38.5%
Omen36.7%
Defense Side
Viper
Viper63.3%
Omen61.5%

Phân tích phe tấn công

Viper thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Omen trong trận đấu này, chuyển đổi 38.5% round tấn công so với 36.7%. Lợi thế 1.8 điểm này cho Viper khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Omen có kỹ năng.

Dữ liệu từ 14 game thi đấu cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Omen không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Viper có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Omen vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Viper có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Viper có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Omen nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.8 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Viper cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Omen, thắng 63.3% round phòng thủ so với 61.5%. Lợi thế 1.8 điểm phần trăm này cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Viper có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.8% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Omen nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Viper thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Omen nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Viper khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.8% trở nên rõ rệt hơn. Omen nên thận trọng hơn với aggro eco chống Viper và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (38.5%) và phòng thủ (63.3%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Omen bất kể side map.

Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Omen nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Omen với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Omen nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.6 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Omen không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Harbor với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Viper trong Valorant (Patch 12.09)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
46.74%921.38143.331.5%47.5%51.3%
54.67%751.42139.931.5%53.1%53.4%
51.43%701.31137.033.1%49.2%52.2%
56.00%501.48150.631.7%47.8%57.8%
61.54%391.51149.430.6%54.2%54.0%
45.45%331.35136.727.5%48.6%49.5%
35.71%281.16131.329.2%43.6%46.4%
40.74%271.23135.831.6%45.7%50.3%
45.00%201.33140.530.5%47.3%51.2%
50.00%141.19124.730.3%38.5%63.3%
53.85%131.40143.627.4%50.4%54.0%
53.85%131.36149.529.9%47.2%44.4%
50.00%121.51150.340.7%47.3%53.3%
28.57%71.56147.427.5%57.0%42.3%
66.67%61.26148.526.3%67.6%39.1%
20.00%51.35143.928.2%44.7%42.1%
40.00%51.24125.728.5%43.9%43.1%
80.00%52.02160.729.3%61.5%60.4%
100.00%41.46138.239.7%62.8%62.5%
50.00%41.25141.729.4%60.4%33.3%
33.33%31.04123.129.0%52.5%44.4%
33.33%31.29127.427.1%40.0%61.1%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Harbor, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác