Ấn Freljord TFT item icon
Hạng trung bình
3.77
Hạng Nhất
19.49%
Ty le Top 4
63.24%
Tỷ lệ chọn
2.93%

Ấn FreljordĐội hình ĐTCL

Mua 16
ASiêu Xẻng iconSiêu XẻngĐai Khổng Lồ iconĐai Khổng Lồ
MuaMua 16
Trận đấu528,361
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối7 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Ấn Freljord trong TFT Mùa 16.7. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Ấn Freljord as a core item on carry champions. Our data shows 20 viable team comps currently building Ấn Freljord, with an average win rate of 46.39% across all compositions. The highest performing Ấn Freljord comp achieves a 78.86% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Neeko as the item holder. This table displays all team compositions where Ấn Freljord is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
3.21
Avg Place
78.86%
Win Rate
17.36%
First Place
0.31%
Pick Rate
Seraphine build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
3.21
Avg Place
77.19%
Win Rate
20.61%
First Place
0.06%
Pick Rate
Leona build
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
Zoe build
Kiếm Súng HextechGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.27
Avg Place
74.58%
Win Rate
21.14%
First Place
1.21%
Pick Rate
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Sejuani build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
3.50
Avg Place
70.08%
Win Rate
15.82%
First Place
0.58%
Pick Rate
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Ahri build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
3.70
Avg Place
66.20%
Win Rate
15.97%
First Place
0.73%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Lissandra build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
4.33
Avg Place
54.91%
Win Rate
10.55%
First Place
0.07%
Pick Rate
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.47
Avg Place
53.73%
Win Rate
5.66%
First Place
0.10%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.31
Avg Place
51.60%
Win Rate
6.12%
First Place
0.09%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.52
Avg Place
50.17%
Win Rate
6.06%
First Place
0.14%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.78
Avg Place
42.99%
Win Rate
8.19%
First Place
0.37%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
4.91
Avg Place
41.55%
Win Rate
5.11%
First Place
0.14%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
5.02
Avg Place
39.78%
Win Rate
5.97%
First Place
0.31%
Pick Rate
-
5.06
Avg Place
37.18%
Win Rate
5.79%
First Place
0.88%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Thresh  build
Áo Choàng Bóng TốiNỏ SétQuỷ Thư Morello
5.27
Avg Place
34.69%
Win Rate
4.08%
First Place
0.06%
Pick Rate
Kennen  build
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.36
Avg Place
31.39%
Win Rate
5.09%
First Place
0.90%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Thresh  build
Áo Choàng Bóng TốiNỏ SétQuỷ Thư Morello
5.26
Avg Place
31.22%
Win Rate
4.64%
First Place
0.16%
Pick Rate
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
5.52
Avg Place
25.49%
Win Rate
2.26%
First Place
0.17%
Pick Rate
-
5.68
Avg Place
23.20%
Win Rate
3.28%
First Place
0.36%
Pick Rate
LeBlanc  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Darius build
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
5.72
Avg Place
22.18%
Win Rate
1.09%
First Place
0.07%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
5.88
Avg Place
20.85%
Win Rate
1.93%
First Place
0.06%
Pick Rate

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Ấn Freljord - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Ấn Freljord trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Ấn Freljord trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 78.86% với tỷ lệ chọn 0.31%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.31% các trận có Ấn Freljord.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Ấn Freljord trong ĐTCL?

Có 20 đội hình khả thi thường xây dựng Ấn Freljord trong ĐTCL Mùa 16. Ấn Freljord xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 46.39% qua 27,047 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Ấn Freljord thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Ấn Freljord trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân, Nhiễu Loạn, and Piltover với tỷ lệ chọn 1.21%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 74.58% và hạng trung bình 3.27.

Những hệ nào hoạt động tốt với Ấn Freljord trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Ấn Freljord trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Piltover, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Ấn Freljord cao nhất.