Gwen - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.6%
Tỷ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
4.1%

Gwenvs Twisted Fate

Gwen Tier BFighter
Ban cap nhat26.19
Số trận2.281
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối1 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Gwen vs Twisted Fate là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Gwen thắng với 57.1% tỷ lệ thắng (+14.3%) trước Twisted Fate dựa trên 7 trận. Gwen holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Gwen tốt nhất cho đối đầu Gwen vs Twisted Fate.

Phân tích đối đầu của Gwen

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Gwen đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Gwen
Gwen
31.3%
VS
Twisted Fate
68.8%
Twisted Fate

Gwen vs Twisted Fate: ai thắng?

Quá ít trận để kết luậnKhông đủ dữ liệu

Gwen thắng 31.3% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 14.2% đến 55.6% (khoảng 95%).

Dự kiến
53.9%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
−22.6 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
16 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.18
—
Không đủ trận ở cả hai phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9

Điểm chính

  • Chỉ ghi nhận 16 trận Gwen vs Twisted Fate ở vị trí Đường giữa trong phiên bản 26.19 — quá ít để biết bên nào chiếm ưu thế. Hãy xem các số liệu bên dưới là tạm thời.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Gwen và Twisted Fate chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Gwen trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Gwen vs Twisted Fate

GwenTwisted Fate

Hiện chỉ có 16 trận có dữ liệu phút 15 — số liệu giai đoạn đi đường sẽ hiển thị từ 30 trận.

Trung bình cả trận

6.9
CS / phút
6.9
868
Sát thương / phút
899
12.336
Vàng / trận
13.098
284
Hồi phục / phút
158
708
Giảm sát thương / phút
380
0.2
CC / phút
1.6

Tỷ lệ thắng Gwen vs Twisted Fate theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Gwen trước Twisted Fate theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
0 trận
Quá ít trận
20–25 phút
4 trận
Quá ít trận
25–30 phút
7 trận
Quá ít trận
30–35 phút
3 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
2 trận
Gwen vs Twisted FateKhoảng 95%Gwen thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Gwen trước Twisted Fate ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Gwen vs Twisted Fate

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)Không đủ dữ liệu
  2. Trang bị đầu tiênKhông đủ dữ liệu
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Gwen thay đổi gì khi gặp Twisted Fate

Hiện chỉ có 16 trận — quá ít để so sánh lựa chọn của người chơi Gwen trong kèo này với thói quen thường ngày (cần 20).

Build Gwen tốt nhất khi gặp Twisted Fate

Build Gwen thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 90.9% · 11 trận

Khi gặp Twisted Fate

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 0 trong 16 trận Gwen đấu Twisted Fate có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Gwen thay thế.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Gwen tốt nhất khi gặp Twisted Fate

Ngọc Gwen thông thường (Đường giữa)

Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu
Cảm Hứng
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Pháp Thuật
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Tốc độ đánh (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 54.8% · 354 trận

Khi gặp Twisted Fate

Chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này — hãy dùng trang ngọc thông thường.

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Gwen trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Gwen cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Gwen khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Gwen tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Gwen

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Gwen vs Twisted Fate - Phiên bản 26.19

Gwen vs Twisted Fate: ai thắng?

Chỉ ghi nhận 16 trận Gwen vs Twisted Fate ở vị trí Đường giữa trong phiên bản 26.19 — quá ít để biết bên nào chiếm ưu thế. Hãy xem các số liệu bên dưới là tạm thời.

Tỷ lệ thắng của Gwen khi gặp Twisted Fate là bao nhiêu?

Gwen thắng 31.3% trong 16 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Twisted Fate trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 14.2–55.6%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 53.9%.

Gwen có khắc chế Twisted Fate không?

Chỉ có 16 trận Gwen vs Twisted Fate ở đường này trong phiên bản 26.19 — chưa đủ để trả lời một cách đáng tin cậy.

Ai thắng đường, Gwen hay Twisted Fate?

Chưa có đủ trận có dữ liệu phút 15 (16) để biết ai thắng đường.

Gwen có mạnh về cuối trận hơn Twisted Fate không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Twisted Fate mạnh nhất trước Gwen?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Twisted Fate dẫn trước Gwen vượt ngoài biên độ sai số.

Gwen nên lên đồ gì khi gặp Twisted Fate?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường giữa thông thường của Gwen: Quyền Trượng Bão Tố, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Trượng Hư Vô.

Gwen nên dùng ngọc gì khi gặp Twisted Fate?

Hãy dùng trang ngọc Đòn Phủ Đầu thông thường của Gwen (Cảm Hứng + Pháp Thuật); chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này.