
- Tỷ lệ thắng
- 50.6%
- Tỷ lệ chọn
- 2.5%
- Tỉ lệ cấm
- 4.1%
Gwen vs Gnar
- Ban cap nhat
- 26.19
- Số trận
- 2.281
- Duong
- Tất cả đường
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 4 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Gwen vs Gnar là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Gnar thắng với 75.0% tỷ lệ thắng (+50.0%) trước Gwen dựa trên 8 trận. Gwen wins the early laning phase while Gnar scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Gwen tốt nhất cho đối đầu Gwen vs Gnar.
Phân tích đối đầu của Gwen
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Gwen đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.


Gwen vs Gnar: ai thắng?
Gwen thắng 42.4% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 27.2% đến 59.2% (khoảng 95%).
- Dự kiến
- 50.9% Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường trên của cả hai tướng
- Hiệu ứng kèo đấu
- −8.5 điểm Thực tế trừ dự kiến
- Mẫu
- 33 trận Đường: Đường trên
- so với phiên bản 26.18
- — Không đủ trận ở cả hai phiên bản
Đường: Đường trên · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9
Điểm chính
- Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Gnar, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Gwen thắng 42.4% trong 33 trận (khoảng 95%: 27.2–59.2%).
- Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường trên của cả hai tướng dự đoán 50.9% cho Gwen; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
- Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 387, trong biên độ sai số (32 trận).
- Người chơi Gwen chọn Bước Chân Màu Nhiệm ít hơn hẳn khi gặp Gnar: 13.8% ở các trận Đường trên khác, dưới 2% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán
Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).
Một trận chỉ được tính khi Gwen và Gnar chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.
Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.
Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.
"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Gwen trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).
Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.
Thống kê đi đường Gwen vs Gnar
Ở phút 15
Trung bình cả trận
Tỷ lệ thắng Gwen vs Gnar theo thời lượng trận
Tỷ lệ thắng của Gwen trước Gnar theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.
Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Gwen trước Gnar ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.
Thời điểm mạnh Gwen vs Gnar
Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.
- Đi đường (15 phút)Cân bằngVàng của Gwen ở phút 15: −387
- Trang bị đầu tiênGnarGwen: 13.4 phút · Gnar: 12.6 phút
- Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
- Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
- Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu
Gwen thay đổi gì khi gặp Gnar
Những lựa chọn mà người chơi Gwen dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường trên khác.
Thông thường13.8%vs Gnardưới 2%−13.8 điểm
Khiên Thái DươngTrang bịThông thườngdưới 0.5%vs Gnar3.0%+3.0 điểm
Kèn Túi BandleTrang bịThông thườngdưới 0.5%vs Gnar3.0%+3.0 điểm
Băng GiápTrang bịThông thườngdưới 0.5%vs Gnar3.0%+3.0 điểm



Nhẫn Doran + Bình Máu + Bình Máu + Mắt Xanh + Mắt XanhTrang bị khởi đầuThông thườngdưới 0.5%vs Gnar3.0%+3.0 điểm
Build Gwen tốt nhất khi gặp Gnar
Build Gwen thông thường (Đường trên)
Tỷ lệ thắng 85.2% · 27 trận
Khi gặp Gnar
Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 4 trong 16 trận Gwen đấu Gnar có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Gwen thay thế.
- Gwen thường hoàn thành Bình Minh & Hoàng Hôn đầu tiên, ở phút 13.4 (trung vị của 23 trận).
- Gnar thường hoàn thành Tam Hợp Kiếm đầu tiên, ở phút 12.6 (trung vị của 26 trận).
- Ưu tiên kỹ năng: Q > E > W — giống như thông thường.
Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.
Ngọc Gwen tốt nhất khi gặp Gnar
Lên kế hoạch cấm chọn Gwen trong Phòng Cấm Chọn
Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.
- Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
- Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
- Gợi ý chọn và cấm

Du lieu doi dau cua Gwen cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Gwen khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Gwen tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.
Các kèo đấu khác của Gwen
Khó nhất với Gwen
Dễ nhất với Gwen
Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp Gwen vs Gnar - Phiên bản 26.19
Gwen vs Gnar: ai thắng?
Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Gnar, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Gwen thắng 42.4% trong 33 trận (khoảng 95%: 27.2–59.2%).
Tỷ lệ thắng của Gwen khi gặp Gnar là bao nhiêu?
Gwen thắng 42.4% trong 33 trận ở vị trí Đường trên khi gặp Gnar trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 27.2–59.2%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường trên của cả hai tướng, mức dự kiến là 50.9%.
Gwen có khắc chế Gnar không?
Không rõ ràng. Gwen thắng 42.4% trong 33 trận khi gặp Gnar, và khoảng 95% (27.2–59.2%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.
Ai thắng đường, Gwen hay Gnar?
Không bên nào thắng đường một cách ổn định: chênh lệch vàng trung bình ở phút 15 là 387, trong biên độ sai số (32 trận).
Gwen có mạnh về cuối trận hơn Gnar không?
Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.
Khi nào Gnar mạnh nhất trước Gwen?
Gnar dẫn trước rõ rệt ở: Trang bị đầu tiên.
Gwen nên lên đồ gì khi gặp Gnar?
Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường trên thông thường của Gwen: Nanh Nashor, Mũ Phù Thủy Rabadon, Bình Minh & Hoàng Hôn. Thay đổi lớn nhất khi gặp Gnar: Khiên Thái Dương (thông thường dưới 0.5%, ở đây 3.0%).
Gwen nên dùng ngọc gì khi gặp Gnar?
Hãy dùng trang ngọc Đòn Phủ Đầu thông thường của Gwen (Cảm Hứng + Pháp Thuật); chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này. Thay đổi lớn nhất khi gặp Gnar: Bước Chân Màu Nhiệm (thông thường 13.8%, ở đây dưới 2%).
