Đối đầu Viper vs Astra trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
40.7%
Trận
27
KDA
1.23
ADR
133

Viper vs AstraDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi25 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Hướng dẫn matchup Viper vs Astra: Astra dẫn đầu với tỷ lệ thắng 59.3%, nhưng Viper vẫn có thể thắng. Học cách ADR 133 của Viper tạo cơ hội để biến 27 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Astra - 40.7% win rateAstra(40.7%)
Viper - 40.7% win rate in this matchup
Viper
40.7% WR
VS
Astra vs Viper matchup - 59.3% win rate
Astra
59.3% WR

Who Wins the Viper vs Astra Matchup?

Astra wins the Viper vs Astra matchup
Winner
Astra
Matches: 27
40.7%
Win Rate
59.3%
1.23
Avg KDA
1.45
16.1
Avg Kills
15.7
16.4
Avg Deaths
15.1
132.5
DMG/Round
130.7
33.0%
HS %
34.5%
198
Combat Score
194
42.5%
Attack WR
46.9%
53.1%
Defense WR
57.5%

Viper vs Astra Performance Breakdown

Viper vs Astra matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 27 matches reveals that Astra holds a clear advantage over Viper in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Viper shows strength in one category, Astra's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.23Viper
1.45Astra
Astra maintains a noticeable fragging advantage with a 1.45 KDA versus Viper's 1.23. This difference in kill-death-assist ratio suggests Astra players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
132.5Viper
130.7Astra
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Viper averaging 132.5 ADR and Astra at 130.7 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
42.5%Viper
46.9%Astra
Astra shows stronger attack-side performance with a 46.9% win rate versus Viper's 42.5%. When your team needs to plant the spike, Astra provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
53.1%Viper
57.5%Astra
Defensive capabilities favor Astra at 57.5% win rate compared to Viper's 53.1%. When holding sites against enemy pushes, Astra provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Astra

Trận đấu Viper vs Astra trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 27 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Astra thắng 59.3% so với 40.7% của Viper, chênh lệch 18.5 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Astra luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Astra có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Astra và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Astra

Astra thắng thống kê fragging chống lại Viper trong Valorant

Astra vượt qua Viper sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 27 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Astra này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Viper không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Viper.

KDA Trung Bình
1.23Viper
1.45Astra
Astra có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.45 so với 1.23 của Viper. Trong khi sự khác biệt 0.21 điểm này cho thấy Astra có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Viper có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Astra có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Viper không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
16.1Viper
15.7Astra
Sản lượng kill giữa Viper và Astra hầu như giống hệt nhau, với Viper đạt trung bình 16.1 kill mỗi trận và Astra đảm bảo 15.7. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
16.4Viper
15.1Astra
Astra thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Viper, ghi nhận 15.1 chết mỗi trận so với 16.4. Chết ít gần 1.3 lần mỗi trận cho Astra tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Viper đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
132.5Viper
130.7Astra
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Viper (132.5 ADR) và Astra (130.7 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
33.0%Viper
34.5%Astra
Astra bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (34.5% vs 33.0%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.6 điểm phần trăm này chuyển thành Astra thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Viper có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Viper nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Astra và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Astra

Attack Side
Astra
Viper42.5%
Astra46.9%
Defense Side
Astra
Viper53.1%
Astra57.5%

Phân tích phe tấn công

Astra giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Astra, thắng 46.9% round tấn công so với 42.5% của Viper. Khoảng cách 4.4 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 27 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Astra cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Viper cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Astra. Đối với người chơi Viper, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Astra trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 4.4% tấn công cho thấy Astra xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Viper nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Astra thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Viper, giữ 57.5% round so với 53.1%. Lợi thế 4.4 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Astra. Astra có thể tự tin neo site solo. Viper nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Astra. Phân tích 27 trận đấu cho thấy Astra chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Viper không bao giờ nên thử retake solo chống Astra.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Astra. Viper nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Astra. Trong round full buy, Viper nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Astra thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (46.9%) và phòng thủ (57.5%), vượt trội toàn diện so với Viper ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 27 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Viper. Astra vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Viper chống Astra, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Viper khi bạn mong đợi gặp Astra thường xuyên. Bất lợi kết hợp 8.9 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Astra vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Astra thắng quyết định trận đấu Viper vs Astra. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Astra có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Viper nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Controller (Astra) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Controller của Astra, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Astra phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Astra cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 14 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với KAY/O với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
50.96%1571.36138.933.2%49.1%52.3%
50.38%1331.30138.931.7%50.3%52.1%
47.01%1171.29134.533.6%47.7%50.8%
49.49%991.45147.331.9%48.7%53.0%
58.89%901.39135.830.6%51.1%52.7%
50.00%801.28135.432.7%50.1%51.7%
53.19%471.49148.730.4%49.9%50.9%
47.83%461.48149.333.1%48.8%50.9%
43.90%411.33138.031.4%49.3%46.0%
57.89%381.50154.832.6%48.7%54.0%
48.39%311.36149.429.5%49.1%50.3%
32.14%281.30138.832.5%42.2%51.4%
40.74%271.23132.533.0%42.5%53.1%
50.00%201.34148.131.3%48.8%51.0%
62.50%161.32139.830.6%52.0%50.9%
46.67%151.29137.834.9%43.6%56.3%
36.36%111.50157.623.1%47.5%47.2%
55.56%91.36140.431.6%53.4%51.4%
25.00%81.38141.737.7%46.2%43.3%
62.50%81.40142.238.8%62.6%39.2%
71.43%71.39142.231.5%51.9%60.6%
33.33%61.47156.334.4%47.8%50.8%
60.00%51.79165.331.7%51.7%59.6%
75.00%41.34136.127.3%60.5%53.2%
66.67%31.35120.335.4%53.3%61.1%
0.00%31.33156.836.4%36.1%42.9%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 14 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác