Đối đầu Viper vs Chamber trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
62.1%
Trận
66
KDA
1.45
ADR
141

Viper vs ChamberDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích matchup Viper vs Chamber: Viper thống trị với tỷ lệ thắng 62.1% qua 66 trận. Fragging vượt trội (1.45 KDA) mang lại cho Viper lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Chamber - 62.1% win rateChamber(62.1%)
Viper - 62.1% win rate in this matchup
Viper
62.1% WR
VS
Chamber vs Viper matchup - 37.9% win rate
Chamber
37.9% WR

Who Wins the Viper vs Chamber Matchup?

Viper wins the Viper vs Chamber matchup
Winner
Viper
Matches: 66
62.1%
Win Rate
37.9%
1.45
Avg KDA
1.14
15.9
Avg Kills
15.9
14.2
Avg Deaths
16.0
141.4
DMG/Round
137.7
32.8%
HS %
27.0%
210
Combat Score
211
52.0%
Attack WR
44.5%
55.5%
Defense WR
48.0%

Viper vs Chamber Performance Breakdown

Viper vs Chamber matchup breakdown - overall performance winner

In the Viper vs Chamber matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 66 analyzed matches, Viper outperforms Chamber in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Chamber in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.45Viper
1.14Chamber
Viper maintains a noticeable fragging advantage with a 1.45 KDA versus Chamber's 1.14. This difference in kill-death-assist ratio suggests Viper players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
141.4Viper
137.7Chamber
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Viper averaging 141.4 ADR and Chamber at 137.7 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
52.0%Viper
44.5%Chamber
On the attacking side, Viper dominates with a 52.0% win rate compared to Chamber's 44.5%. This 7.5 percentage point gap indicates Viper is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
55.5%Viper
48.0%Chamber
Viper excels on the defensive half with a commanding 55.5% win rate, far surpassing Chamber's 48.0%. This 7.5 percentage point advantage demonstrates Viper's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Chamber

Trận đấu Viper vs Chamber trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 66 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 62.1% so với 37.9% của Chamber, chênh lệch 24.2 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Sentinel này, Viper có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Chamber không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Viper và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Chamber

Viper thắng thống kê fragging chống lại Chamber trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Chamber, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 66 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Chamber trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Chamber quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Chamber nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.45Viper
1.14Chamber
Viper thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Chamber, duy trì KDA 1.45 so với 1.14. Khoảng cách 0.30 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Viper trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Chamber đối mặt với Viper nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Viper trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.9Viper
15.9Chamber
Sản lượng kill giữa Viper và Chamber hầu như giống hệt nhau, với Viper đạt trung bình 15.9 kill mỗi trận và Chamber đảm bảo 15.9. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.2Viper
16.0Chamber
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Chamber, ghi nhận 14.2 chết mỗi trận so với 16.0. Chết ít gần 1.8 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Chamber đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
141.4Viper
137.7Chamber
Viper gây thêm 3.6 sát thương mỗi round so với Chamber trong trận đấu này (141.4 vs 137.7 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Viper đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Chamber có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
32.8%Viper
27.0%Chamber
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Viper và Chamber là đáng kể: 32.8% so với 27.0%, chênh lệch 5.8 điểm. Viper liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Chamber, thách thức Viper trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Viper không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Chamber

Attack Side
Viper
Viper52.0%
Chamber44.5%
Defense Side
Viper
Viper55.5%
Chamber48.0%

Phân tích phe tấn công

Viper vượt trội đáng kể so với Chamber ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 52.0% so với 44.5%. Sự chênh lệch 7.5 điểm này cho thấy Viper là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 66 trận đấu được phân tích, Viper thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Chamber phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Chamber cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Viper.

Chamber nên tránh vai trò entry fragging chống Viper bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Viper thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Chamber nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Viper. Đội Chamber không bao giờ nên để Chamber một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Viper nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Viper vượt trội đáng kể so với Chamber trong phòng thủ, đạt 55.5% thắng round so với 48.0%. Khoảng cách 7.5 điểm phần trăm này cho thấy Viper xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Chamber không bao giờ nên neo solo chống Viper. Khoảng cách phòng thủ 7.5% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Chamber với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Viper. Khi Chamber cần retake chống Viper, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Chamber. Force buy chống Viper bất lợi về mặt toán học. Chamber nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Viper thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (52.0%) và phòng thủ (55.5%), vượt trội toàn diện so với Chamber ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 66 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Chamber. Viper vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Chamber chống Viper, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Chamber khi bạn mong đợi gặp Viper thường xuyên. Bất lợi kết hợp 15.0 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Viper vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Viper thắng quyết định trận đấu Viper vs Chamber. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Viper có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Chamber nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Sentinel

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Sentinel (Chamber) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Chamber, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Chamber phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Cypher với tỷ lệ thắng 62.5%. Đối đầu khó khăn nhất là Brimstone ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
62.12%661.45141.432.8%52.0%55.5%
34.62%521.23135.634.3%42.6%47.3%
58.33%481.34137.731.9%49.0%54.4%
50.00%341.36135.830.7%50.4%50.7%
45.45%331.33137.228.2%51.0%46.1%
54.17%241.40133.533.5%47.7%54.5%
56.52%231.23124.531.3%46.5%57.4%
26.32%191.19129.529.8%39.2%45.9%
50.00%161.31128.532.5%44.0%55.3%
60.00%151.63152.228.7%53.5%55.2%
33.33%91.34151.430.6%39.8%51.9%
62.50%81.35136.728.0%54.3%48.2%
37.50%81.15126.325.5%44.2%38.7%
28.57%71.23134.034.1%38.0%53.2%
42.86%71.60153.732.6%50.0%53.8%
50.00%61.32136.940.3%44.4%53.8%
50.00%61.35148.037.1%42.9%47.8%
20.00%51.22125.544.7%33.3%39.6%
20.00%51.20147.027.1%54.4%34.5%
50.00%41.52164.436.0%48.0%43.9%
33.33%31.21130.130.9%41.4%51.6%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Cypher, đạt tỷ lệ thắng 62.5%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Brimstone, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác