Đối đầu Viper vs Raze trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
46.2%
Trận
26
KDA
1.34
ADR
144

Viper vs RazeDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận500,000
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi15 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Viper vs Raze là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (46.2% vs 53.8%). Dựa trên 26 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Đội hình & counter khi chọn đặc vụ
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Viper

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Viper về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Viper - 46.2% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Viper
46.2% TT
VS
Đối đầu Raze vs Viper - 53.8% tỷ lệ thắng
Raze
53.8% TT

Ai thắng trong trận đấu Viper vs Raze?

Raze thắng trận đối đầu Viper vs Raze
Người chiến thắng
Raze
Trận: 26
46.2%
Tỷ Lệ Thắng
53.8%
1.34
KDA Trung Bình
1.45
16.5
Hạ Gục TB
19.0
16.3
Chết TB
16.1
144.0
Sát thương/Hiệp
171.3
29.4%
HS %
21.0%
217
Điểm Chiến Đấu
255
44.8%
TLT Tấn Công
47.1%
52.9%
TLT Phòng Thủ
55.2%

Phân Tích Hiệu Suất Viper vs Raze

Phân tích đối đầu Viper vs Raze - người thắng về hiệu suất tổng thể

Trong trận đối đầu Viper vs Raze, Raze thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 26 trận đấu được phân tích, Raze vượt qua Viper về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Raze trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Viper trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.34Viper
1.45Raze
Khả năng frag được cân bằng giữa Viper và Raze, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.34 và 1.45. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
144.0Viper
171.3Raze
Raze gây sát thương cao hơn đáng kể mỗi hiệp (171.3 ADR) so với 144.0 ADR của Viper. Chênh lệch 27.3 sát thương mỗi hiệp này tích lũy đáng kể qua một trận, mang lại cho Raze lợi thế lớn trong các tình huống trade và tiềm năng multi-kill.
Attack Side
44.8%Viper
47.1%Raze
Raze thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 47.1% so với 44.8% của Viper. Khi đội của bạn cần đặt spike, Raze cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
52.9%Viper
55.2%Raze
Khả năng phòng thủ ưu tiên Raze với tỷ lệ thắng 55.2% so với 52.9% của Viper. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Raze cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Raze

Trận đấu Viper vs Raze trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 26 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Raze thắng 53.8% so với 46.2% của Viper, chênh lệch 7.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Raze thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Raze có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Viper nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Viper vs Raze

Raze thắng thống kê fragging chống lại Viper trong Valorant

Raze giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Raze, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 26 trận xếp hạng cho thấy Raze liên tục vượt trội Viper trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Viper quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Raze trong các cuộc đấu súng. Người chơi Viper nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Raze thống trị.

KDA Trung Bình
1.34Viper
1.45Raze
Raze có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.45 so với 1.34 của Viper. Trong khi sự khác biệt 0.11 điểm này cho thấy Raze có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Viper có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Raze có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Viper không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
16.5Viper
19.0Raze
Raze vượt trội đáng kể Viper về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 19.0 kill so với 16.5 — chênh lệch gần 2.5 tiêu diệt mỗi trận. Khi Raze đối mặt Viper, dữ liệu rõ ràng cho thấy Raze tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Viper nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Raze trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
16.3Viper
16.1Raze
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Viper (16.3 chết/trận) và Raze (16.1 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
144.0Viper
171.3Raze
Sự khác biệt sát thương giữa Raze và Viper là ngoại lệ: 171.3 ADR so với chỉ 144.0. Raze gây thêm 27.3 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Raze, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Viper thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Viper nên coi Raze là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
29.4%Viper
21.0%Raze
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Viper và Raze là đáng kể: 29.4% so với 21.0%, chênh lệch 8.4 điểm. Viper liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Raze, thách thức Viper trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Viper không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Raze

Attack Side
Raze
Viper44.8%
Raze47.1%
Defense Side
Raze
Viper52.9%
Raze55.2%

Phân tích phe tấn công

Raze thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Viper trong trận đấu này, chuyển đổi 47.1% round tấn công so với 44.8%. Lợi thế 2.3 điểm này cho Raze khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Viper có kỹ năng.

Dữ liệu từ 26 game thi đấu cho thấy kit của Raze cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Viper không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Raze có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Viper vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Raze có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Raze có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Viper nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.3 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Raze cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Viper, thắng 55.2% round phòng thủ so với 52.9%. Lợi thế 2.3 điểm phần trăm này cho thấy kit của Raze cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Raze có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.3% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Viper nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Raze thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Viper nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Raze khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.3% trở nên rõ rệt hơn. Viper nên thận trọng hơn với aggro eco chống Raze và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Raze giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (47.1%) và phòng thủ (55.2%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Raze bất kể side map.

Lợi thế của Raze được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Viper nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Viper với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Raze là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Raze cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Viper nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Raze thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 4.7 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Viper không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Raze) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Raze, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Raze phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Raze cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 14 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Deadlock với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Brimstone ở mức tỷ lệ thắng 22.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Viper trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
47.59%1451.41142.932.4%48.6%50.5%
55.64%1331.44145.933.2%50.6%55.1%
45.08%1221.28137.133.2%44.9%51.3%
51.09%921.42145.729.3%49.2%51.1%
56.90%581.27132.331.6%50.2%54.9%
42.86%561.30140.530.6%45.5%48.9%
48.15%541.33136.330.4%48.8%49.2%
48.84%431.41144.033.2%45.3%53.2%
47.50%401.44144.828.0%53.5%48.7%
58.82%341.43151.331.2%52.0%51.2%
50.00%301.43152.833.2%49.2%53.5%
44.83%291.41144.835.1%42.2%52.3%
46.15%261.34144.029.4%44.8%52.9%
50.00%161.33145.731.1%45.6%50.9%
60.00%151.58149.127.3%53.3%52.6%
54.55%111.65160.429.8%50.0%51.5%
50.00%101.38134.432.0%45.9%55.0%
22.22%91.19133.240.9%36.3%44.0%
37.50%81.43148.628.6%50.0%50.6%
37.50%81.56148.428.1%59.5%44.1%
57.14%71.45145.535.0%41.9%56.3%
50.00%61.63146.527.0%55.0%55.2%
66.67%61.35149.229.4%60.3%48.6%
75.00%41.51162.236.5%54.1%56.1%
50.00%41.62163.931.2%36.6%56.1%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Brimstone, chỉ với tỷ lệ thắng 22.2%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 14 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác