Đối đầu Viper vs Reyna trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
53.2%
Trận
62
KDA
1.32
ADR
144

Viper vs ReynaDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích đối đầu Viper vs Reyna. Viper giữ tỷ lệ thắng 53.2% trong matchup cạnh tranh này. Với 62 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Reyna - 53.2% win rateReyna(53.2%)
Viper - 53.2% win rate in this matchup
Viper
53.2% WR
VS
Reyna vs Viper matchup - 46.8% win rate
Reyna
46.8% WR

Who Wins the Viper vs Reyna Matchup?

Viper wins the Viper vs Reyna matchup
Winner
Viper
Matches: 62
53.2%
Win Rate
46.8%
1.32
Avg KDA
1.26
16.1
Avg Kills
17.0
15.7
Avg Deaths
16.3
143.7
DMG/Round
146.7
34.5%
HS %
34.0%
213
Combat Score
223
49.7%
Attack WR
47.8%
52.2%
Defense WR
50.3%

Viper vs Reyna Performance Breakdown

Viper vs Reyna matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 62 matches reveals that Viper holds a clear advantage over Reyna in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Reyna shows strength in one category, Viper's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.32Viper
1.26Reyna
Fragging capabilities are closely matched between Viper and Reyna, with KDA ratios of 1.32 and 1.26 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
143.7Viper
146.7Reyna
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Viper averaging 143.7 ADR and Reyna at 146.7 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
49.7%Viper
47.8%Reyna
Attack-side performance is balanced between these agents, with Viper at 49.7% and Reyna at 47.8% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
52.2%Viper
50.3%Reyna
Both agents perform similarly on defense, with Viper posting a 52.2% win rate and Reyna at 50.3%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Reyna

Trận đấu Viper vs Reyna trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 62 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 53.2% so với 46.8% của Reyna, chênh lệch 6.5 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Viper thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Viper có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Reyna nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Viper vs Reyna

Viper thắng thống kê fragging chống lại Reyna trong Valorant

Viper vượt qua Reyna sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 62 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Reyna này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Reyna không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Reyna.

KDA Trung Bình
1.32Viper
1.26Reyna
So sánh KDA giữa Viper và Reyna cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Viper đạt trung bình 1.32 và Reyna ghi nhận 1.26. Biên độ mỏng manh chỉ 0.05 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
16.1Viper
17.0Reyna
Reyna đảm bảo khoảng 0.9 kill nhiều hơn mỗi trận so với Viper trong cuộc đối đầu trực tiếp này (17.0 vs 16.1). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Reyna đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Reyna cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Viper có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.7Viper
16.3Reyna
Viper sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.7 lần mỗi trận so với 16.3 chết của Reyna. Sự khác biệt 0.6 chết mỗi trận này có nghĩa là Viper có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Reyna nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Viper với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
143.7Viper
146.7Reyna
Reyna gây thêm 3.0 sát thương mỗi round so với Viper trong trận đấu này (146.7 vs 143.7 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Reyna đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Viper có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
34.5%Viper
34.0%Reyna
Viper bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (34.5% vs 34.0%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.6 điểm phần trăm này chuyển thành Viper thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Reyna có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Reyna nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Viper và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Reyna

Attack Side
Viper
Viper49.7%
Reyna47.8%
Defense Side
Viper
Viper52.2%
Reyna50.3%

Phân tích phe tấn công

Viper thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Reyna trong trận đấu này, chuyển đổi 49.7% round tấn công so với 47.8%. Lợi thế 1.9 điểm này cho Viper khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Reyna có kỹ năng.

Dữ liệu từ 62 game thi đấu cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Reyna không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Viper có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Reyna vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Viper có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Viper có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Reyna nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.9 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Viper cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Reyna, thắng 52.2% round phòng thủ so với 50.3%. Lợi thế 1.9 điểm phần trăm này cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Viper có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.9% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Reyna nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Viper thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Reyna nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Viper khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.9% trở nên rõ rệt hơn. Reyna nên thận trọng hơn với aggro eco chống Viper và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (49.7%) và phòng thủ (52.2%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Reyna bất kể side map.

Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Reyna nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Reyna với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Reyna nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.8 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Reyna không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Reyna) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Reyna, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Reyna phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với KAY/O với tỷ lệ thắng 80.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Killjoy ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.45%1101.31133.031.7%49.3%49.7%
50.00%1061.29137.031.0%49.9%53.3%
51.09%921.34137.535.1%51.0%49.5%
47.13%871.41143.632.1%46.5%54.4%
53.95%761.35132.629.8%47.8%55.6%
53.23%621.32143.734.5%49.7%52.2%
46.34%411.41146.028.7%47.5%50.6%
50.00%361.51153.831.4%44.0%54.0%
28.13%321.27137.030.2%45.9%44.4%
44.00%251.30132.233.0%42.7%56.1%
52.00%251.49154.933.6%53.1%48.3%
48.00%251.28139.032.4%45.9%48.6%
30.43%231.25132.732.0%42.7%47.2%
47.37%191.34139.630.9%43.6%50.5%
66.67%151.37147.932.0%52.8%55.8%
41.67%121.24138.336.3%41.0%52.4%
60.00%101.50145.834.6%56.1%47.6%
44.44%91.45150.933.8%47.7%57.5%
37.50%81.13129.427.4%39.3%53.1%
50.00%61.27140.524.7%49.2%48.6%
80.00%51.18129.830.2%60.7%45.9%
40.00%51.50162.725.3%53.6%45.8%
50.00%41.60151.645.2%60.9%34.2%
25.00%41.81161.631.8%48.1%54.2%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 80.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Killjoy, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác