Đối đầu Viper vs Reyna trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
47.8%
Trận
134
KDA
1.30
ADR
139

Viper vs ReynaDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Viper vs Reyna là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (47.8% vs 52.2%). Dựa trên 134 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Reyna - 47.8% win rateReyna(47.8%)
Viper - 47.8% win rate in this matchup
Viper
47.8% WR
VS
Reyna vs Viper matchup - 52.2% win rate
Reyna
52.2% WR

Who Wins the Viper vs Reyna Matchup?

Reyna wins the Viper vs Reyna matchup
Winner
Reyna
Matches: 134
47.8%
Win Rate
52.2%
1.30
Avg KDA
1.28
15.7
Avg Kills
17.4
15.7
Avg Deaths
16.4
138.6
DMG/Round
149.1
32.6%
HS %
33.3%
206
Combat Score
226
49.3%
Attack WR
49.1%
50.9%
Defense WR
50.7%

Viper vs Reyna Performance Breakdown

Viper vs Reyna matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 134 matches reveals that Viper holds a clear advantage over Reyna in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Reyna shows strength in one category, Viper's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.30Viper
1.28Reyna
Fragging capabilities are closely matched between Viper and Reyna, with KDA ratios of 1.30 and 1.28 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
138.6Viper
149.1Reyna
Reyna outputs 149.1 average damage per round, edging out Viper's 138.6 ADR. This consistent damage advantage helps Reyna secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
49.3%Viper
49.1%Reyna
Attack-side performance is balanced between these agents, with Viper at 49.3% and Reyna at 49.1% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
50.9%Viper
50.7%Reyna
Both agents perform similarly on defense, with Viper posting a 50.9% win rate and Reyna at 50.7%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Reyna

Trận đấu Viper vs Reyna trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 134 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Reyna thắng 52.2% so với 47.8% của Viper, chênh lệch 4.5 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Reyna luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Reyna có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Viper nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Viper vs Reyna

Reyna thắng thống kê fragging chống lại Viper trong Valorant

Reyna vượt qua Viper sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 134 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Reyna này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Viper không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Viper.

KDA Trung Bình
1.30Viper
1.28Reyna
So sánh KDA giữa Viper và Reyna cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Viper đạt trung bình 1.30 và Reyna ghi nhận 1.28. Biên độ mỏng manh chỉ 0.01 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
15.7Viper
17.4Reyna
Reyna vượt trội đáng kể Viper về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 17.4 kill so với 15.7 — chênh lệch gần 1.6 tiêu diệt mỗi trận. Khi Reyna đối mặt Viper, dữ liệu rõ ràng cho thấy Reyna tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Viper nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Reyna trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
15.7Viper
16.4Reyna
Viper sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.7 lần mỗi trận so với 16.4 chết của Reyna. Sự khác biệt 0.7 chết mỗi trận này có nghĩa là Viper có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Reyna nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Viper với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
138.6Viper
149.1Reyna
Reyna gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Viper trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 149.1 ADR so với 138.6. Lợi thế 10.5 sát thương mỗi round này có nghĩa là Reyna liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Viper nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Reyna — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
32.6%Viper
33.3%Reyna
Reyna bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (33.3% vs 32.6%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.7 điểm phần trăm này chuyển thành Reyna thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Viper có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Viper nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Reyna và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Reyna

Attack Side
Viper
Viper49.3%
Reyna49.1%
Defense Side
Viper
Viper50.9%
Reyna50.7%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Viper và Reyna cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Viper thắng 49.3% các round tấn công so với 49.1% của Reyna. Sự chênh lệch 0.2 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Viper và Reyna đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 134 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Viper và Reyna đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.2% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Viper và Reyna gần như giống hệt, với Viper giữ 50.9% round phía CT và Reyna ở 50.7%. Biên độ 0.2 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Viper và Reyna. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Viper hay Reyna.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Viper duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 49.3% và tỷ lệ thắng phòng thủ 50.9%. Trong khi Viper được ưu ái về mặt thống kê, Reyna vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Viper vs Reyna.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Viper và Reyna đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Viper có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Reyna hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Reyna, đừng đổi sang Viper chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Reyna) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Reyna, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Reyna phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 14 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Veto với tỷ lệ thắng 69.2%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
51.11%2701.38140.433.1%49.5%51.4%
50.62%2431.30138.231.4%49.6%51.5%
46.81%2351.28133.132.9%48.8%50.4%
50.57%1761.44148.632.1%47.9%53.1%
52.53%1581.37138.031.5%47.7%52.9%
47.76%1341.30138.632.6%49.3%50.9%
48.94%941.43145.432.7%46.5%52.6%
47.50%801.40140.629.5%50.0%51.0%
45.45%771.33137.831.5%46.7%50.0%
49.09%551.35147.632.0%49.2%50.4%
41.18%511.33141.631.8%43.2%53.9%
52.00%501.44150.832.7%47.3%52.8%
44.90%491.29132.334.0%46.3%49.2%
60.53%381.33141.830.1%49.4%54.9%
57.58%331.41154.630.8%51.9%53.4%
47.83%231.32134.734.2%45.2%53.8%
58.82%171.31136.533.3%46.6%55.4%
50.00%161.47156.124.7%49.4%50.6%
42.86%141.34138.436.2%47.3%47.1%
69.23%131.59148.035.1%54.5%53.4%
58.33%121.29135.231.4%49.2%53.7%
50.00%121.61158.233.4%51.7%52.8%
16.67%121.38151.429.7%45.1%39.4%
36.36%111.49147.833.1%47.0%51.6%
60.00%101.43146.926.9%57.8%51.4%
60.00%51.39131.734.0%54.3%58.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Veto, đạt tỷ lệ thắng 69.2%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 14 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác