Đối đầu Viper vs Iso trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
30.0%
Trận
10
KDA
1.39
ADR
149

Viper vs IsoDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Hướng dẫn matchup Viper vs Iso: Iso dẫn đầu với tỷ lệ thắng 70.0%, nhưng Viper vẫn có thể thắng. Học cách ADR 149 của Viper tạo cơ hội để biến 10 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Iso - 30.0% win rateIso(30.0%)
Viper - 30.0% win rate in this matchup
Viper
30.0% WR
VS
Iso vs Viper matchup - 70.0% win rate
Iso
70.0% WR

Who Wins the Viper vs Iso Matchup?

Iso wins the Viper vs Iso matchup
Winner
Iso
Matches: 10
30.0%
Win Rate
70.0%
1.39
Avg KDA
1.35
17.6
Avg Kills
18.0
16.0
Avg Deaths
17.0
149.4
DMG/Round
145.2
23.1%
HS %
32.3%
225
Combat Score
218
44.1%
Attack WR
48.7%
51.3%
Defense WR
55.9%

Viper vs Iso Performance Breakdown

Viper vs Iso matchup breakdown - overall performance winner

The Viper vs Iso matchup is closely contested, with each agent winning 2 of 4 key metrics across 10 analyzed games. Both agents bring competitive strengths to this duel, making individual skill and team composition crucial factors in determining round outcomes.

Fragging Power
1.39Viper
1.35Iso
Fragging capabilities are closely matched between Viper and Iso, with KDA ratios of 1.39 and 1.35 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
149.4Viper
145.2Iso
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Viper averaging 149.4 ADR and Iso at 145.2 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
44.1%Viper
48.7%Iso
Iso shows stronger attack-side performance with a 48.7% win rate versus Viper's 44.1%. When your team needs to plant the spike, Iso provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
51.3%Viper
55.9%Iso
Defensive capabilities favor Iso at 55.9% win rate compared to Viper's 51.3%. When holding sites against enemy pushes, Iso provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Iso

Trận đấu Viper vs Iso trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 10 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Iso thắng 70.0% so với 30.0% của Viper, chênh lệch 40.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Iso luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Iso có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Iso và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Iso

Viper thắng thống kê fragging chống lại Iso trong Valorant

Viper vượt qua Iso sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 10 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Iso này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Iso không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Iso.

KDA Trung Bình
1.39Viper
1.35Iso
So sánh KDA giữa Viper và Iso cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Viper đạt trung bình 1.39 và Iso ghi nhận 1.35. Biên độ mỏng manh chỉ 0.05 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
17.6Viper
18.0Iso
Sản lượng kill giữa Viper và Iso hầu như giống hệt nhau, với Viper đạt trung bình 17.6 kill mỗi trận và Iso đảm bảo 18.0. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
16.0Viper
17.0Iso
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Iso, ghi nhận 16.0 chết mỗi trận so với 17.0. Chết ít gần 1.0 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Iso đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
149.4Viper
145.2Iso
Viper gây thêm 4.3 sát thương mỗi round so với Iso trong trận đấu này (149.4 vs 145.2 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Viper đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Iso có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
23.1%Viper
32.3%Iso
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Iso và Viper là đáng kể: 32.3% so với 23.1%, chênh lệch 9.2 điểm. Iso liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Viper, thách thức Iso trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Iso không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Iso

Attack Side
Iso
Viper44.1%
Iso48.7%
Defense Side
Iso
Viper51.3%
Iso55.9%

Phân tích phe tấn công

Iso giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Iso, thắng 48.7% round tấn công so với 44.1% của Viper. Khoảng cách 4.6 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 10 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Iso cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Viper cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Iso. Đối với người chơi Viper, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Iso trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 4.6% tấn công cho thấy Iso xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Viper nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Iso thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Viper, giữ 55.9% round so với 51.3%. Lợi thế 4.6 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Iso. Iso có thể tự tin neo site solo. Viper nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Iso. Phân tích 10 trận đấu cho thấy Iso chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Viper không bao giờ nên thử retake solo chống Iso.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Iso. Viper nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Iso. Trong round full buy, Viper nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Iso thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (48.7%) và phòng thủ (55.9%), vượt trội toàn diện so với Viper ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 10 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Viper. Iso vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Viper chống Iso, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Viper khi bạn mong đợi gặp Iso thường xuyên. Bất lợi kết hợp 9.1 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Iso vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Iso thắng quyết định trận đấu Viper vs Iso. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Iso có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Viper nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Iso) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Iso, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Iso phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Iso cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Harbor với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
52.68%1121.36139.732.9%49.0%53.1%
43.33%901.30137.930.3%48.8%48.7%
44.32%881.26134.633.1%46.2%51.3%
62.69%671.41145.629.8%51.2%53.1%
53.33%601.39138.531.0%49.8%52.6%
40.82%491.33142.832.2%46.0%51.3%
46.15%391.32136.033.9%45.5%53.3%
53.33%301.36130.632.0%47.9%52.3%
55.56%271.46141.829.9%54.2%51.0%
36.00%251.23133.830.1%35.9%51.8%
52.63%191.30144.236.9%48.5%47.0%
33.33%181.25137.533.2%36.9%54.5%
43.75%161.32142.129.8%41.7%57.5%
46.15%131.21139.728.1%45.4%52.2%
61.54%131.61165.830.0%50.8%55.6%
54.55%111.40132.631.6%56.9%48.1%
30.00%101.39149.423.1%44.1%51.3%
57.14%71.48150.830.0%45.5%56.0%
50.00%61.57167.937.9%50.0%46.7%
40.00%51.48152.134.2%50.0%39.4%
40.00%51.74160.228.3%50.9%54.5%
40.00%51.41145.128.0%51.8%47.3%
25.00%41.12131.740.7%50.0%37.8%
75.00%41.57133.739.2%64.3%47.2%
50.00%41.68163.329.3%54.5%45.8%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Harbor, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác