Đối đầu Viper vs Iso trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
60.0%
Trận
10
KDA
1.51
ADR
165

Viper vs IsoDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.06
Trận330,141
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi15 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Viper vs Iso: Viper thống trị với tỷ lệ thắng 60.0% qua 10 trận. Fragging vượt trội (1.51 KDA) mang lại cho Viper lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Iso - 60.0% win rateIso(60.0%)
Viper - 60.0% win rate in this matchup
Viper
60.0% WR
VS
Iso vs Viper matchup - 40.0% win rate
Iso
40.0% WR

Who Wins the Viper vs Iso Matchup?

Viper wins the Viper vs Iso matchup
Winner
Viper
Matches: 10
60.0%
Win Rate
40.0%
1.51
Avg KDA
1.21
17.2
Avg Kills
14.8
15.3
Avg Deaths
16.0
165.0
DMG/Round
133.2
21.9%
HS %
31.7%
249
Combat Score
208
62.4%
Attack WR
60.6%
39.4%
Defense WR
37.6%

Viper vs Iso Performance Breakdown

Viper vs Iso matchup breakdown - overall performance winner

In the Viper vs Iso matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 10 analyzed matches, Viper outperforms Iso in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Iso in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.51Viper
1.21Iso
Viper maintains a noticeable fragging advantage with a 1.51 KDA versus Iso's 1.21. This difference in kill-death-assist ratio suggests Viper players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
165.0Viper
133.2Iso
Viper delivers substantially higher damage per round (165.0 ADR) compared to Iso's 133.2 ADR. This 31.8 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Viper a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
62.4%Viper
60.6%Iso
Attack-side performance is balanced between these agents, with Viper at 62.4% and Iso at 60.6% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
39.4%Viper
37.6%Iso
Both agents perform similarly on defense, with Viper posting a 39.4% win rate and Iso at 37.6%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Iso

Trận đấu Viper vs Iso trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 10 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 60.0% so với 40.0% của Iso, chênh lệch 20.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Iso luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Viper có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Iso không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Viper và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Iso

Viper thắng thống kê fragging chống lại Iso trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Iso, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 10 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Iso trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Iso quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Iso nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.51Viper
1.21Iso
Viper thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Iso, duy trì KDA 1.51 so với 1.21. Khoảng cách 0.30 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Viper trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Iso đối mặt với Viper nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Viper trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
17.2Viper
14.8Iso
Viper vượt trội đáng kể Iso về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 17.2 kill so với 14.8 — chênh lệch gần 2.4 tiêu diệt mỗi trận. Khi Viper đối mặt Iso, dữ liệu rõ ràng cho thấy Viper tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Iso nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Viper trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
15.3Viper
16.0Iso
Viper sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.3 lần mỗi trận so với 16.0 chết của Iso. Sự khác biệt 0.7 chết mỗi trận này có nghĩa là Viper có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Iso nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Viper với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
165.0Viper
133.2Iso
Sự khác biệt sát thương giữa Viper và Iso là ngoại lệ: 165.0 ADR so với chỉ 133.2. Viper gây thêm 31.8 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Viper, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Iso thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Iso nên coi Viper là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
21.9%Viper
31.7%Iso
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Iso và Viper là đáng kể: 31.7% so với 21.9%, chênh lệch 9.8 điểm. Iso liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Viper, thách thức Iso trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Iso không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Iso

Attack Side
Viper
Viper62.4%
Iso60.6%
Defense Side
Viper
Viper39.4%
Iso37.6%

Phân tích phe tấn công

Viper thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Iso trong trận đấu này, chuyển đổi 62.4% round tấn công so với 60.6%. Lợi thế 1.7 điểm này cho Viper khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Iso có kỹ năng.

Dữ liệu từ 10 game thi đấu cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Iso không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Viper có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Iso vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Viper có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Viper có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Iso nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.7 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Viper cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Iso, thắng 39.4% round phòng thủ so với 37.6%. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Viper có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.7% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Iso nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Viper thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Iso nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Viper khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.7% trở nên rõ rệt hơn. Iso nên thận trọng hơn với aggro eco chống Viper và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (62.4%) và phòng thủ (39.4%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Iso bất kể side map.

Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Iso nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Iso với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Iso nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.5 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Iso không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Iso) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Iso, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Iso phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 14 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với KAY/O với tỷ lệ thắng 83.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
49.72%1811.32135.031.8%49.1%51.0%
52.05%1711.32138.631.6%50.3%53.2%
47.13%1571.27130.932.1%49.2%50.3%
47.58%1241.41148.331.3%46.8%53.3%
55.14%1071.43142.732.2%52.1%52.3%
40.48%841.29142.933.8%47.3%49.1%
47.76%671.38139.429.0%48.9%51.4%
33.33%631.22132.032.1%45.9%44.8%
48.39%621.52151.233.2%47.1%53.9%
55.56%361.52152.932.6%47.9%52.9%
52.94%341.27142.731.4%47.8%48.4%
42.42%331.29137.033.9%44.4%50.0%
29.03%311.27135.231.1%42.5%52.1%
50.00%201.32136.929.8%46.4%54.7%
55.00%201.29140.631.1%56.8%49.7%
64.29%141.36138.030.9%49.3%59.3%
53.85%131.41133.130.3%46.8%55.0%
20.00%101.37144.635.0%40.2%42.1%
60.00%101.51165.021.9%62.4%39.4%
71.43%71.31133.329.6%51.9%58.2%
71.43%71.60138.031.8%62.2%47.8%
28.57%71.44137.432.0%46.1%44.6%
83.33%61.30130.932.9%66.7%52.6%
40.00%51.16118.538.2%39.3%54.2%
20.00%51.56158.432.8%50.0%42.9%
75.00%41.45128.735.6%65.2%58.3%
33.33%31.27136.533.5%40.4%55.3%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 83.3%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 14 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác