Đối đầu Viper vs Yoru trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
53.8%
Trận
169
KDA
1.39
ADR
140

Viper vs YoruDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận640,756
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi11 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Viper vs Yoru. Viper giữ tỷ lệ thắng 53.8% trong matchup cạnh tranh này. Với 169 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Viper

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Viper về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Viper - 53.8% win rate in this matchup
Viper
53.8% TT
VS
Yoru vs Viper matchup - 46.2% win rate
Yoru
46.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Viper vs Yoru?

Viper wins the Viper vs Yoru matchup
Người chiến thắng
Viper
Trận: 169
53.8%
Tỷ Lệ Thắng
46.2%
1.39
KDA Trung Bình
1.21
15.8
Hạ Gục TB
16.3
14.8
Chết TB
16.3
139.7
Sát thương/Hiệp
138.6
31.6%
HS %
30.0%
208
Điểm Chiến Đấu
213
48.7%
TLT Tấn Công
46.6%
53.4%
TLT Phòng Thủ
51.3%

Phân Tích Hiệu Suất Viper vs Yoru

Viper vs Yoru matchup breakdown - overall performance winner

Trong trận đối đầu Viper vs Yoru, Viper thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 169 trận đấu được phân tích, Viper vượt qua Yoru về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Viper trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Yoru trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.39Viper
1.21Yoru
Khả năng frag được cân bằng giữa Viper và Yoru, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.39 và 1.21. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
139.7Viper
138.6Yoru
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Viper trung bình 139.7 ADR và Yoru ở 138.6 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
48.7%Viper
46.6%Yoru
Viper thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 48.7% so với 46.6% của Yoru. Khi đội của bạn cần đặt spike, Viper cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
53.4%Viper
51.3%Yoru
Khả năng phòng thủ ưu tiên Viper với tỷ lệ thắng 53.4% so với 51.3% của Yoru. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Viper cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Yoru

Trận đấu Viper vs Yoru trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 169 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 53.8% so với 46.2% của Yoru, chênh lệch 7.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Viper thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Viper có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Yoru nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Viper vs Yoru

Viper thắng thống kê fragging chống lại Yoru trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Yoru, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 169 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Yoru trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Yoru quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Yoru nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.39Viper
1.21Yoru
Viper có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.39 so với 1.21 của Yoru. Trong khi sự khác biệt 0.18 điểm này cho thấy Viper có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Yoru có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Viper có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Yoru không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.8Viper
16.3Yoru
Sản lượng kill giữa Viper và Yoru hầu như giống hệt nhau, với Viper đạt trung bình 15.8 kill mỗi trận và Yoru đảm bảo 16.3. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.8Viper
16.3Yoru
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Yoru, ghi nhận 14.8 chết mỗi trận so với 16.3. Chết ít gần 1.5 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Yoru đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
139.7Viper
138.6Yoru
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Viper (139.7 ADR) và Yoru (138.6 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
31.6%Viper
30.0%Yoru
Viper bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (31.6% vs 30.0%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này chuyển thành Viper thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Yoru có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Yoru nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Viper và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Yoru

Attack Side
Viper
Viper48.7%
Yoru46.6%
Defense Side
Viper
Viper53.4%
Yoru51.3%

Phân tích phe tấn công

Viper thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Yoru trong trận đấu này, chuyển đổi 48.7% round tấn công so với 46.6%. Lợi thế 2.2 điểm này cho Viper khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Yoru có kỹ năng.

Dữ liệu từ 169 game thi đấu cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Yoru không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Viper có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Yoru vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Viper có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Viper có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Yoru nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.2 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Viper cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Yoru, thắng 53.4% round phòng thủ so với 51.3%. Lợi thế 2.2 điểm phần trăm này cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Viper có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.2% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Yoru nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Viper thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Yoru nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Viper khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.2% trở nên rõ rệt hơn. Yoru nên thận trọng hơn với aggro eco chống Viper và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.7%) và phòng thủ (53.4%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Yoru bất kể side map.

Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Yoru nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Yoru với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Yoru nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 4.3 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Yoru không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với KAY/O với tỷ lệ thắng 69.2%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 29.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Viper trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
49.24%3311.37140.432.0%48.9%51.0%
50.34%2961.32139.031.5%49.6%51.6%
47.69%2811.30135.732.6%48.7%50.1%
52.31%2161.47148.731.9%48.6%53.7%
53.85%1691.39139.731.6%48.7%53.4%
48.08%1561.29138.432.3%48.5%51.5%
50.47%1071.45145.833.0%46.4%53.8%
51.92%1041.45144.229.6%50.5%51.9%
40.00%951.29137.332.8%46.6%47.4%
52.11%711.38147.932.2%48.1%52.0%
50.00%701.44150.231.5%46.2%53.1%
41.67%601.31140.131.8%44.0%53.0%
43.10%581.29131.934.1%46.3%50.1%
53.49%431.32141.129.5%48.0%53.6%
62.50%401.48154.930.5%53.0%54.3%
50.00%241.33137.533.6%46.0%53.6%
54.17%241.53150.532.4%49.6%53.9%
54.55%221.41153.925.2%54.7%47.4%
57.89%191.36141.032.5%51.5%55.7%
52.63%191.31134.131.4%45.2%55.5%
29.41%171.57164.333.0%46.3%43.3%
60.00%151.51146.834.2%52.7%50.3%
35.71%141.44150.434.4%42.6%53.0%
69.23%131.36139.629.7%59.3%53.4%
33.33%121.47146.233.5%45.3%50.0%
50.00%41.31126.434.4%39.1%58.3%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 69.2%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 29.4%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác