Đối đầu Viper vs Yoru trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
59.7%
Trận
62
KDA
1.50
ADR
145

Viper vs YoruDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi25 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích matchup Viper vs Yoru: Viper thống trị với tỷ lệ thắng 59.7% qua 62 trận. Fragging vượt trội (1.50 KDA) mang lại cho Viper lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Yoru - 59.7% win rateYoru(59.7%)
Viper - 59.7% win rate in this matchup
Viper
59.7% WR
VS
Yoru vs Viper matchup - 40.3% win rate
Yoru
40.3% WR

Who Wins the Viper vs Yoru Matchup?

Viper wins the Viper vs Yoru matchup
Winner
Viper
Matches: 62
59.7%
Win Rate
40.3%
1.50
Avg KDA
1.23
16.5
Avg Kills
16.8
14.5
Avg Deaths
16.5
144.7
DMG/Round
143.4
30.5%
HS %
28.6%
214
Combat Score
220
51.5%
Attack WR
45.8%
54.2%
Defense WR
48.5%

Viper vs Yoru Performance Breakdown

Viper vs Yoru matchup breakdown - overall performance winner

In the Viper vs Yoru matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 62 analyzed matches, Viper outperforms Yoru in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Yoru in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.50Viper
1.23Yoru
Viper maintains a noticeable fragging advantage with a 1.50 KDA versus Yoru's 1.23. This difference in kill-death-assist ratio suggests Viper players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
144.7Viper
143.4Yoru
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Viper averaging 144.7 ADR and Yoru at 143.4 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
51.5%Viper
45.8%Yoru
On the attacking side, Viper dominates with a 51.5% win rate compared to Yoru's 45.8%. This 5.7 percentage point gap indicates Viper is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
54.2%Viper
48.5%Yoru
Viper excels on the defensive half with a commanding 54.2% win rate, far surpassing Yoru's 48.5%. This 5.7 percentage point advantage demonstrates Viper's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Yoru

Trận đấu Viper vs Yoru trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 62 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 59.7% so với 40.3% của Yoru, chênh lệch 19.4 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Viper có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Yoru không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Viper và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Yoru

Viper thắng thống kê fragging chống lại Yoru trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Yoru, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 62 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Yoru trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Yoru quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Yoru nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.50Viper
1.23Yoru
Viper thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Yoru, duy trì KDA 1.50 so với 1.23. Khoảng cách 0.27 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Viper trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Yoru đối mặt với Viper nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Viper trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
16.5Viper
16.8Yoru
Sản lượng kill giữa Viper và Yoru hầu như giống hệt nhau, với Viper đạt trung bình 16.5 kill mỗi trận và Yoru đảm bảo 16.8. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.5Viper
16.5Yoru
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Yoru, ghi nhận 14.5 chết mỗi trận so với 16.5. Chết ít gần 1.9 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Yoru đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
144.7Viper
143.4Yoru
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Viper (144.7 ADR) và Yoru (143.4 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
30.5%Viper
28.6%Yoru
Viper bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (30.5% vs 28.6%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.9 điểm phần trăm này chuyển thành Viper thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Yoru có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Yoru nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Viper và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Yoru

Attack Side
Viper
Viper51.5%
Yoru45.8%
Defense Side
Viper
Viper54.2%
Yoru48.5%

Phân tích phe tấn công

Viper giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Yoru, thắng 51.5% round tấn công so với 45.8% của Yoru. Khoảng cách 5.7 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 62 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Viper cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Yoru cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Viper. Đối với người chơi Yoru, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Viper trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 5.7% tấn công cho thấy Viper xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Yoru nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Viper thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Yoru, giữ 54.2% round so với 48.5%. Lợi thế 5.7 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Viper. Viper có thể tự tin neo site solo. Yoru nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Viper. Phân tích 62 trận đấu cho thấy Viper chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Yoru không bao giờ nên thử retake solo chống Viper.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Viper. Yoru nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Viper. Trong round full buy, Yoru nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Viper thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (51.5%) và phòng thủ (54.2%), vượt trội toàn diện so với Yoru ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 62 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Yoru. Viper vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Yoru chống Viper, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Yoru khi bạn mong đợi gặp Viper thường xuyên. Bất lợi kết hợp 11.4 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Viper vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Viper thắng quyết định trận đấu Viper vs Yoru. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Viper có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Yoru nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Veto với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
53.47%1011.39141.734.3%49.3%52.7%
45.88%851.32138.133.6%48.7%48.7%
56.52%691.37143.031.6%49.4%53.8%
59.68%621.50144.730.5%51.5%54.2%
51.79%561.38144.832.7%46.1%51.6%
47.83%461.29134.931.3%49.4%54.3%
50.00%381.37136.633.5%47.2%50.9%
50.00%321.43147.128.8%46.8%51.7%
46.43%281.31136.830.9%43.0%51.1%
41.67%241.37151.830.8%49.0%45.9%
45.45%221.33143.431.4%42.4%54.9%
42.11%191.35144.429.9%41.1%54.1%
42.11%191.27124.334.5%42.4%50.0%
38.46%131.28144.228.1%44.7%47.3%
20.00%101.12129.536.2%36.4%44.0%
40.00%101.40151.930.7%39.6%50.0%
50.00%81.37136.239.0%52.1%48.9%
42.86%71.60153.732.6%50.0%53.8%
28.57%71.27143.229.6%51.4%38.6%
66.67%61.46146.635.7%46.5%57.1%
60.00%51.57149.341.1%59.6%52.0%
60.00%51.28136.030.3%52.7%54.2%
50.00%42.04169.736.6%64.6%45.9%
50.00%41.31135.731.2%51.4%51.2%
0.00%31.65173.140.8%29.0%51.3%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Veto, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác