Đối đầu Viper vs Yoru trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.5%
Trận
99
KDA
1.36
ADR
139

Viper vs YoruDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi12 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Viper vs Yoru. Viper giữ tỷ lệ thắng 50.5% trong matchup cạnh tranh này. Với 99 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Yoru - 50.5% win rateYoru(50.5%)
Viper - 50.5% win rate in this matchup
Viper
50.5% WR
VS
Yoru vs Viper matchup - 49.5% win rate
Yoru
49.5% WR

Who Wins the Viper vs Yoru Matchup?

Viper wins the Viper vs Yoru matchup
Winner
Viper
Matches: 99
50.5%
Win Rate
49.5%
1.36
Avg KDA
1.29
15.4
Avg Kills
16.9
14.9
Avg Deaths
15.9
139.2
DMG/Round
144.2
31.9%
HS %
28.6%
207
Combat Score
223
46.9%
Attack WR
48.1%
51.9%
Defense WR
53.1%

Viper vs Yoru Performance Breakdown

Viper vs Yoru matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 99 matches reveals that Yoru holds a clear advantage over Viper in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Viper shows strength in one category, Yoru's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.36Viper
1.29Yoru
Fragging capabilities are closely matched between Viper and Yoru, with KDA ratios of 1.36 and 1.29 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
139.2Viper
144.2Yoru
Yoru outputs 144.2 average damage per round, edging out Viper's 139.2 ADR. This consistent damage advantage helps Yoru secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
46.9%Viper
48.1%Yoru
Attack-side performance is balanced between these agents, with Viper at 46.9% and Yoru at 48.1% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
51.9%Viper
53.1%Yoru
Both agents perform similarly on defense, with Viper posting a 51.9% win rate and Yoru at 53.1%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Yoru

Trận đấu Viper vs Yoru trong Valorant là một đối đầu sít sao với lợi thế thống kê nhỏ. Dựa trên 99 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 50.5% so với 49.5% của Yoru, chênh lệch 1.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Viper có lợi thế nhỏ, nhưng Yoru hoàn toàn có thể giành round thông qua vị trí tốt và thời điểm utility. Sự khác biệt đủ nhỏ để các lối chơi phối hợp đội và thắng các trận đấu aim quan trọng có thể đảo ngược trận đấu.

Phân tích fragging Viper vs Yoru

Viper thắng thống kê fragging chống lại Yoru trong Valorant

Viper vượt qua Yoru sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 99 trận được phân tích, trận đấu Viper vs Yoru này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Yoru không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Yoru.

KDA Trung Bình
1.36Viper
1.29Yoru
So sánh KDA giữa Viper và Yoru cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Viper đạt trung bình 1.36 và Yoru ghi nhận 1.29. Biên độ mỏng manh chỉ 0.07 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
15.4Viper
16.9Yoru
Yoru đảm bảo khoảng 1.4 kill nhiều hơn mỗi trận so với Viper trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.9 vs 15.4). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Yoru đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Yoru cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Viper có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.9Viper
15.9Yoru
Viper sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.9 lần mỗi trận so với 15.9 chết của Yoru. Sự khác biệt 0.9 chết mỗi trận này có nghĩa là Viper có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Yoru nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Viper với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
139.2Viper
144.2Yoru
Yoru gây thêm 5.1 sát thương mỗi round so với Viper trong trận đấu này (144.2 vs 139.2 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Yoru đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Viper có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
31.9%Viper
28.6%Yoru
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Yoru: 31.9% so với 28.6%. Khoảng cách 3.3 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Yoru đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Yoru

Attack Side
Yoru
Viper46.9%
Yoru48.1%
Defense Side
Yoru
Viper51.9%
Yoru53.1%

Phân tích phe tấn công

Yoru thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Viper trong trận đấu này, chuyển đổi 48.1% round tấn công so với 46.9%. Lợi thế 1.3 điểm này cho Yoru khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Viper có kỹ năng.

Dữ liệu từ 99 game thi đấu cho thấy kit của Yoru cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Viper không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Yoru có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Viper vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Yoru có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Yoru có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Viper nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.3 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Yoru cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Viper, thắng 53.1% round phòng thủ so với 51.9%. Lợi thế 1.3 điểm phần trăm này cho thấy kit của Yoru cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Yoru có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.3% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Viper nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Yoru thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Viper nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Yoru khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.3% trở nên rõ rệt hơn. Viper nên thận trọng hơn với aggro eco chống Yoru và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Yoru duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 48.1% và tỷ lệ thắng phòng thủ 53.1%. Trong khi Yoru được ưu ái về mặt thống kê, Viper vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Viper vs Yoru.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Viper và Yoru đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Yoru có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Viper hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Viper, đừng đổi sang Yoru chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Yoru cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
52.94%1531.38139.733.1%50.2%50.7%
54.01%1371.32135.833.7%48.6%53.4%
54.48%1341.32138.431.8%51.0%53.5%
50.51%991.36139.231.9%46.9%51.9%
50.54%931.43146.131.8%47.2%53.7%
57.58%661.32136.333.6%51.0%55.0%
52.63%571.44145.832.7%47.5%52.9%
46.67%451.36140.129.6%47.3%50.1%
43.90%411.45144.128.7%49.4%50.3%
46.88%321.32134.533.8%42.2%52.0%
55.17%291.39152.231.2%48.9%52.5%
35.71%281.35145.132.7%42.9%51.7%
52.38%211.50152.834.4%49.3%51.3%
66.67%211.39142.229.0%53.3%52.7%
46.67%151.25148.829.5%45.7%51.0%
38.46%131.44151.139.9%42.2%48.9%
63.64%111.56153.135.4%51.6%53.2%
50.00%81.39138.838.5%48.3%51.7%
71.43%71.86161.028.7%51.2%58.0%
42.86%71.69160.931.6%48.1%56.4%
83.33%61.41147.738.5%55.7%58.7%
50.00%61.22137.730.2%44.3%52.9%
33.33%61.77175.222.4%49.3%45.6%
60.00%51.43147.426.4%49.1%53.8%
100.00%41.77143.035.9%76.7%70.7%
33.33%31.27136.533.5%40.4%55.3%
0.00%31.37147.028.6%61.1%26.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác