Đối đầu Viper vs Yoru trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
54.8%
Trận
62
KDA
1.44
ADR
145

Viper vs YoruDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận459,066
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Viper vs Yoru. Viper giữ tỷ lệ thắng 54.8% trong matchup cạnh tranh này. Với 62 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Viper - 54.8% win rate in this matchup
Viper
54.8% WR
VS
Yoru vs Viper matchup - 45.2% win rate
Yoru
45.2% WR

Who Wins the Viper vs Yoru Matchup?

Viper wins the Viper vs Yoru matchup
Winner
Viper
Matches: 62
54.8%
Win Rate
45.2%
1.44
Avg KDA
1.29
16.1
Avg Kills
16.6
14.7
Avg Deaths
15.8
145.4
DMG/Round
142.6
30.7%
HS %
27.7%
214
Combat Score
219
51.5%
Attack WR
48.7%
51.3%
Defense WR
48.5%

Viper vs Yoru Performance Breakdown

Viper vs Yoru matchup breakdown - overall performance winner

In the Viper vs Yoru matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 62 analyzed matches, Viper outperforms Yoru in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Yoru in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.44Viper
1.29Yoru
Fragging capabilities are closely matched between Viper and Yoru, with KDA ratios of 1.44 and 1.29 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
145.4Viper
142.6Yoru
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Viper averaging 145.4 ADR and Yoru at 142.6 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
51.5%Viper
48.7%Yoru
Viper shows stronger attack-side performance with a 51.5% win rate versus Yoru's 48.7%. When your team needs to plant the spike, Viper provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
51.3%Viper
48.5%Yoru
Defensive capabilities favor Viper at 51.3% win rate compared to Yoru's 48.5%. When holding sites against enemy pushes, Viper provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Yoru

Trận đấu Viper vs Yoru trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 62 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 54.8% so với 45.2% của Yoru, chênh lệch 9.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Viper thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Viper có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Yoru nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Viper vs Yoru

Viper thắng thống kê fragging chống lại Yoru trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Yoru, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 62 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Yoru trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Yoru quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Yoru nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.44Viper
1.29Yoru
Viper có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.44 so với 1.29 của Yoru. Trong khi sự khác biệt 0.15 điểm này cho thấy Viper có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Yoru có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Viper có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Yoru không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
16.1Viper
16.6Yoru
Yoru đảm bảo khoảng 0.5 kill nhiều hơn mỗi trận so với Viper trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.6 vs 16.1). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Yoru đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Yoru cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Viper có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.7Viper
15.8Yoru
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Yoru, ghi nhận 14.7 chết mỗi trận so với 15.8. Chết ít gần 1.0 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Yoru đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
145.4Viper
142.6Yoru
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Viper (145.4 ADR) và Yoru (142.6 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
30.7%Viper
27.7%Yoru
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Yoru: 30.7% so với 27.7%. Khoảng cách 3.0 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Yoru đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Yoru

Attack Side
Viper
Viper51.5%
Yoru48.7%
Defense Side
Viper
Viper51.3%
Yoru48.5%

Phân tích phe tấn công

Viper thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Yoru trong trận đấu này, chuyển đổi 51.5% round tấn công so với 48.7%. Lợi thế 2.8 điểm này cho Viper khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Yoru có kỹ năng.

Dữ liệu từ 62 game thi đấu cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Yoru không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Viper có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Yoru vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Viper có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Viper có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Yoru nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.8 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Viper cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Yoru, thắng 51.3% round phòng thủ so với 48.5%. Lợi thế 2.8 điểm phần trăm này cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Viper có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.8% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Yoru nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Viper thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Yoru nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Viper khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.8% trở nên rõ rệt hơn. Yoru nên thận trọng hơn với aggro eco chống Viper và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (51.5%) và phòng thủ (51.3%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Yoru bất kể side map.

Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Yoru nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Yoru với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Yoru nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 5.6 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Yoru không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 15 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với KAY/O với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.00%1001.35136.731.0%48.3%49.1%
42.11%951.22131.632.8%44.5%49.0%
56.98%861.36139.632.7%49.7%55.4%
46.97%661.36142.431.0%46.2%51.0%
54.84%621.44145.430.7%51.5%51.3%
31.11%451.27138.531.0%43.2%44.9%
48.72%391.41140.236.7%44.3%53.5%
46.15%391.24131.833.4%45.6%54.6%
50.00%381.47146.729.6%49.5%51.8%
35.71%281.29134.234.8%41.7%49.8%
45.83%241.39148.133.9%47.7%52.0%
54.17%241.32145.830.3%51.5%48.1%
50.00%161.41145.031.0%45.4%53.1%
42.86%141.25141.732.4%46.8%48.5%
27.27%111.18134.637.3%40.3%44.4%
45.45%111.37132.428.2%50.0%47.9%
71.43%71.54144.026.5%45.0%58.3%
50.00%61.39135.138.9%51.5%48.4%
66.67%61.48146.229.3%55.7%55.0%
40.00%51.49163.830.0%37.0%59.4%
40.00%51.49158.531.9%39.6%49.0%
40.00%51.74160.228.3%50.9%54.5%
50.00%41.29141.132.1%33.3%57.1%
100.00%41.20125.541.3%66.0%55.3%
25.00%41.31155.423.1%62.0%28.9%
66.67%32.07168.637.7%58.8%51.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 15 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác