Đối đầu Viper vs Killjoy trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
42.9%
Trận
7
KDA
1.60
ADR
154

Viper vs KilljoyDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Hướng dẫn matchup Viper vs Killjoy: Killjoy dẫn đầu với tỷ lệ thắng 57.1%, nhưng Viper vẫn có thể thắng. Học cách ADR 154 của Viper tạo cơ hội để biến 7 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Killjoy - 42.9% win rateKilljoy(42.9%)
Viper - 42.9% win rate in this matchup
Viper
42.9% WR
VS
Killjoy vs Viper matchup - 57.1% win rate
Killjoy
57.1% WR

Who Wins the Viper vs Killjoy Matchup?

Killjoy wins the Viper vs Killjoy matchup
Winner
Killjoy
Matches: 7
42.9%
Win Rate
57.1%
1.60
Avg KDA
1.14
18.1
Avg Kills
15.4
14.3
Avg Deaths
15.4
153.7
DMG/Round
133.6
32.6%
HS %
27.6%
231
Combat Score
194
50.0%
Attack WR
46.2%
53.8%
Defense WR
50.0%

Viper vs Killjoy Performance Breakdown

Viper vs Killjoy matchup breakdown - overall performance winner

In the Viper vs Killjoy matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 7 analyzed matches, Viper outperforms Killjoy in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Killjoy in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.60Viper
1.14Killjoy
Viper maintains a noticeable fragging advantage with a 1.60 KDA versus Killjoy's 1.14. This difference in kill-death-assist ratio suggests Viper players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
153.7Viper
133.6Killjoy
Viper delivers substantially higher damage per round (153.7 ADR) compared to Killjoy's 133.6 ADR. This 20.1 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Viper a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
50.0%Viper
46.2%Killjoy
Viper shows stronger attack-side performance with a 50.0% win rate versus Killjoy's 46.2%. When your team needs to plant the spike, Viper provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
53.8%Viper
50.0%Killjoy
Defensive capabilities favor Viper at 53.8% win rate compared to Killjoy's 50.0%. When holding sites against enemy pushes, Viper provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Killjoy

Trận đấu Viper vs Killjoy trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 7 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Killjoy thắng 57.1% so với 42.9% của Viper, chênh lệch 14.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Sentinel này, Killjoy có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Killjoy và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Killjoy

Viper thắng thống kê fragging chống lại Killjoy trong Valorant

Viper đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Killjoy trong trận đấu Viper vs Killjoy. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Viper có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 7 trận cạnh tranh, người chơi Viper có thể tiếp cận các cuộc đấu với Killjoy một cách tự tin, trong khi người chơi Killjoy phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.60Viper
1.14Killjoy
Viper thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Killjoy, duy trì KDA 1.60 so với 1.14. Khoảng cách 0.46 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Viper trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Killjoy đối mặt với Viper nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Viper trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
18.1Viper
15.4Killjoy
Viper vượt trội đáng kể Killjoy về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 18.1 kill so với 15.4 — chênh lệch gần 2.7 tiêu diệt mỗi trận. Khi Viper đối mặt Killjoy, dữ liệu rõ ràng cho thấy Viper tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Killjoy nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Viper trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
14.3Viper
15.4Killjoy
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Killjoy, ghi nhận 14.3 chết mỗi trận so với 15.4. Chết ít gần 1.1 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Killjoy đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
153.7Viper
133.6Killjoy
Sự khác biệt sát thương giữa Viper và Killjoy là ngoại lệ: 153.7 ADR so với chỉ 133.6. Viper gây thêm 20.1 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Viper, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Killjoy thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Killjoy nên coi Viper là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
32.6%Viper
27.6%Killjoy
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Viper và Killjoy là đáng kể: 32.6% so với 27.6%, chênh lệch 5.1 điểm. Viper liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Killjoy, thách thức Viper trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Viper không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Killjoy

Attack Side
Viper
Viper50.0%
Killjoy46.2%
Defense Side
Viper
Viper53.8%
Killjoy50.0%

Phân tích phe tấn công

Viper giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Killjoy, thắng 50.0% round tấn công so với 46.2% của Killjoy. Khoảng cách 3.8 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 7 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Viper cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Killjoy cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Viper. Đối với người chơi Killjoy, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Viper trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.8% tấn công cho thấy Viper xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Killjoy nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Viper thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Killjoy, giữ 53.8% round so với 50.0%. Lợi thế 3.8 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Viper. Viper có thể tự tin neo site solo. Killjoy nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Viper. Phân tích 7 trận đấu cho thấy Viper chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Killjoy không bao giờ nên thử retake solo chống Viper.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Viper. Killjoy nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Viper. Trong round full buy, Killjoy nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Viper giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (50.0%) và phòng thủ (53.8%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Killjoy bất kể side map.

Lợi thế của Viper được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Killjoy nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Killjoy với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Viper là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Viper cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Killjoy nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Viper thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 7.7 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Killjoy không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Sentinel

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Sentinel (Killjoy) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Killjoy, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Killjoy phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Veto với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
53.47%1011.39141.734.3%49.3%52.7%
45.88%851.32138.133.6%48.7%48.7%
56.52%691.37143.031.6%49.4%53.8%
59.68%621.50144.730.5%51.5%54.2%
51.79%561.38144.832.7%46.1%51.6%
47.83%461.29134.931.3%49.4%54.3%
50.00%381.37136.633.5%47.2%50.9%
50.00%321.43147.128.8%46.8%51.7%
46.43%281.31136.830.9%43.0%51.1%
41.67%241.37151.830.8%49.0%45.9%
45.45%221.33143.431.4%42.4%54.9%
42.11%191.35144.429.9%41.1%54.1%
42.11%191.27124.334.5%42.4%50.0%
38.46%131.28144.228.1%44.7%47.3%
20.00%101.12129.536.2%36.4%44.0%
40.00%101.40151.930.7%39.6%50.0%
50.00%81.37136.239.0%52.1%48.9%
42.86%71.60153.732.6%50.0%53.8%
28.57%71.27143.229.6%51.4%38.6%
66.67%61.46146.635.7%46.5%57.1%
60.00%51.57149.341.1%59.6%52.0%
60.00%51.28136.030.3%52.7%54.2%
50.00%42.04169.736.6%64.6%45.9%
50.00%41.31135.731.2%51.4%51.2%
0.00%31.65173.140.8%29.0%51.3%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Veto, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác