Đối đầu Viper vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
38.5%
Trận
13
KDA
1.32
ADR
140

Viper vs BrimstoneDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.11
Trận536,986
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi21 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Viper vs Brimstone: Brimstone dẫn đầu với tỷ lệ thắng 61.5%, nhưng Viper vẫn có thể thắng. Học cách ADR 140 của Viper tạo cơ hội để biến 13 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Viper

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Viper về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Viper - 38.5% win rate in this matchup
Viper
38.5% TT
VS
Brimstone vs Viper matchup - 61.5% win rate
Brimstone
61.5% TT

Ai thắng trong trận đấu Viper vs Brimstone?

Brimstone wins the Viper vs Brimstone matchup
Người chiến thắng
Brimstone
Trận: 13
38.5%
Tỷ Lệ Thắng
61.5%
1.32
KDA Trung Bình
1.48
14.8
Hạ Gục TB
12.7
13.8
Chết TB
14.4
139.5
Sát thương/Hiệp
125.8
37.9%
HS %
29.9%
206
Điểm Chiến Đấu
191
46.6%
TLT Tấn Công
55.1%
44.9%
TLT Phòng Thủ
53.4%

Phân Tích Hiệu Suất Viper vs Brimstone

Viper vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 13 trận đấu cho thấy Brimstone có lợi thế rõ ràng trước Viper trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Viper thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Brimstone về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.32Viper
1.48Brimstone
Khả năng frag được cân bằng giữa Viper và Brimstone, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.32 và 1.48. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
139.5Viper
125.8Brimstone
Viper gây ra 139.5 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 125.8 ADR của Brimstone. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Viper đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
46.6%Viper
55.1%Brimstone
Ở phe tấn công, Brimstone thống trị với tỷ lệ thắng 55.1% so với 46.6% của Viper. Khoảng cách 8.6 điểm phần trăm này cho thấy Brimstone hiệu quả hơn đáng kể trong việc chiếm site, dù qua entry frag vượt trội, sử dụng kỹ năng tốt hơn, hay vị trí sau plant mạnh hơn.
Defense Side
44.9%Viper
53.4%Brimstone
Brimstone xuất sắc ở hiệp phòng thủ với tỷ lệ thắng áp đảo 53.4%, vượt xa 44.9% của Viper. Lợi thế 8.6 điểm phần trăm này thể hiện khả năng vượt trội của Brimstone trong việc giữ site, thu thập thông tin và từ chối execute của đối thủ thông qua kỹ năng và vị trí hiệu quả.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Brimstone

Trận đấu Viper vs Brimstone trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 13 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Brimstone thắng 61.5% so với 38.5% của Viper, chênh lệch 23.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Brimstone có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Brimstone và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Brimstone

Viper thắng thống kê fragging chống lại Brimstone trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Brimstone, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong kill production, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 13 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Brimstone trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Brimstone quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Brimstone nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.32Viper
1.48Brimstone
Brimstone có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.48 so với 1.32 của Viper. Trong khi sự khác biệt 0.16 điểm này cho thấy Brimstone có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Viper có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Brimstone có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Viper không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
14.8Viper
12.7Brimstone
Viper vượt trội đáng kể Brimstone về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 14.8 kill so với 12.7 — chênh lệch gần 2.2 tiêu diệt mỗi trận. Khi Viper đối mặt Brimstone, dữ liệu rõ ràng cho thấy Viper tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Brimstone nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Viper trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
13.8Viper
14.4Brimstone
Viper sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 13.8 lần mỗi trận so với 14.4 chết của Brimstone. Sự khác biệt 0.5 chết mỗi trận này có nghĩa là Viper có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Brimstone nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Viper với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
139.5Viper
125.8Brimstone
Viper gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Brimstone trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 139.5 ADR so với 125.8. Lợi thế 13.7 sát thương mỗi round này có nghĩa là Viper liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Brimstone nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Viper — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
37.9%Viper
29.9%Brimstone
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Viper và Brimstone là đáng kể: 37.9% so với 29.9%, chênh lệch 8.0 điểm. Viper liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Brimstone, thách thức Viper trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Viper không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Brimstone

Attack Side
Brimstone
Viper46.6%
Brimstone55.1%
Defense Side
Brimstone
Viper44.9%
Brimstone53.4%

Phân tích phe tấn công

Brimstone vượt trội đáng kể so với Viper ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 55.1% so với 46.6%. Sự chênh lệch 8.6 điểm này cho thấy Brimstone là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 13 trận đấu được phân tích, Brimstone thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Viper phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Viper cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Brimstone.

Viper nên tránh vai trò entry fragging chống Brimstone bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Brimstone thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Viper nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Brimstone. Đội Viper không bao giờ nên để Viper một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Brimstone nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Brimstone vượt trội đáng kể so với Viper trong phòng thủ, đạt 53.4% thắng round so với 44.9%. Khoảng cách 8.6 điểm phần trăm này cho thấy Brimstone xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Viper không bao giờ nên neo solo chống Brimstone. Khoảng cách phòng thủ 8.6% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Viper với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Brimstone. Khi Viper cần retake chống Brimstone, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Viper. Force buy chống Brimstone bất lợi về mặt toán học. Viper nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (55.1%) và phòng thủ (53.4%), vượt trội toàn diện so với Viper ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 13 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Viper. Brimstone vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Viper chống Brimstone, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Viper khi bạn mong đợi gặp Brimstone thường xuyên. Bất lợi kết hợp 17.2 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Brimstone vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Brimstone thắng quyết định trận đấu Viper vs Brimstone. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Brimstone có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Viper nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Gekko với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 18.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Viper trong Valorant (Patch 12.11)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
52.49%1811.40140.832.1%48.7%52.1%
55.19%1541.38142.932.2%50.0%53.9%
50.35%1411.33136.234.0%49.0%51.0%
50.00%1121.42146.930.9%46.9%51.9%
53.70%1081.37139.030.9%50.4%51.1%
56.41%781.30135.332.3%50.1%55.9%
53.33%601.49149.433.4%47.2%52.9%
45.76%591.33140.730.3%46.5%48.8%
54.72%531.43142.829.7%53.3%51.3%
51.28%391.38150.131.9%51.6%48.8%
45.95%371.36143.333.2%44.4%55.4%
45.95%371.32131.534.1%44.3%50.6%
41.18%341.34143.931.8%41.0%53.1%
56.52%231.41150.328.0%48.7%52.7%
42.11%191.27145.030.0%41.5%50.0%
38.46%131.32139.537.9%46.6%44.9%
54.55%111.38142.231.5%50.0%52.9%
18.18%111.35146.825.5%47.5%37.6%
50.00%101.43146.736.1%46.4%50.0%
44.44%91.55147.031.1%65.6%42.3%
55.56%91.49142.231.4%51.6%55.8%
50.00%81.79175.232.4%51.1%52.4%
42.86%71.32136.430.6%47.9%52.0%
42.86%71.33142.537.6%49.2%43.2%
71.43%71.29134.831.9%55.7%54.4%
66.67%61.57147.935.3%43.2%60.0%
75.00%41.57148.434.7%64.7%58.5%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 18.2%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác