Pocket
Tỷ lệ thắng
44.3%
Trận đấu
2.049
KDA
2.52

Pocket vs Celeste vs Celeste

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
11.790
Phien ban
6795
Cập nhật lần cuối
23 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Celeste đối chọi mạnh mẽ Pocket chỉ với tỷ lệ thắng 44.3% trong 2.049 trận. Celeste bảo đảm 0.9 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 44.3% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
44.3% TT
VS
Đối đầu Celeste vs Pocket - 55.7% tỷ lệ thắng
Celeste
55.7% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Celeste?

Celeste thắng trận đối đầu Pocket vs Celeste
Người chiến thắng
Celeste
Trận: 2.049
44.3%
Tỷ lệ thắng
55.7%
5.3
TB Hạ gục
6.2
6.6
TB Chết
6.2
11.3
TB Hỗ trợ
12.3
39.673
TB Tài sản
39.869
31.594
Sát thương người chơi
33.400
4.704
Sát thương mục tiêu
5.542
84.7
Đòn kết liễu
80.4

Pocket vs Celeste Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Celeste matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 2.049 recent matches analyzed, Celeste wins with a 55.7% win rate compared to Pocket's 44.3%, giving Celeste a 11.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Celeste consistently outperforms. Celeste has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Pocket vs Celeste Phân tích chiến đấu

Celeste wins combat stats against Pocket in Deadlock

Celeste achieves a clean sweep in the combat department, winning all five metrics against Pocket in the Pocket vs Celeste matchup. This comprehensive dominance across KDA efficiency, kill production, survivability demonstrates that Celeste holds systematic mechanical advantages in these encounters. Based on analysis of 2.049 competitive matches, Celeste players can approach duels against Pocket with confidence, while Pocket players must completely avoid fair fights and instead focus on ability-based contributions, objective play, and team coordination to remain impactful.

Tỷ lệ KDA
2.52Pocket
3.00Celeste
Celeste demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Pocket, maintaining a 3.00 KDA versus 2.52. This 0.48 point gap reflects Celeste's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Pocket players facing Celeste should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Celeste's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
5.3Pocket
6.2Celeste
Celeste secures approximately 0.9 more kills per match than Pocket in this head-to-head (6.2 vs 5.3). Over the course of a typical match, this translates to Celeste contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Celeste's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
6.6Pocket
6.2Celeste
Celeste survives longer in this matchup, dying 6.2 times per game compared to Pocket's 6.6 deaths. This 0.4 death difference per match means Celeste is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Pocket players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Celeste's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
31.594Pocket
33.400Celeste
Celeste applies 1.805 more damage per game than Pocket in this matchup (33.400 vs 31.594). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Celeste contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Pocket can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
4.704Pocket
5.542Celeste
Objective damage contribution is similar between Pocket (4.704) and Celeste (5.542). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Pocket vs Celeste Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
39.673Pocket
39.869Celeste
Đòn cuối
84.7Pocket
80.4Celeste

Pocket and Celeste have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Celeste

Pocket build for Celeste matchup

Build Pocket vs Celeste

This optimized build for Pocket against Celeste is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 55.7% win rate disadvantage against Celeste, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Guardian Ward, Escalating Exposure, Spellbreaker, and 4 more items, totaling approximately 35.200 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Celeste build for Pocket matchup

Build Celeste vs Pocket

Celeste's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Celeste, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Restorative Locket, Witchmail, High-Velocity Rounds, and 4 more items, totaling approximately 16.800 souls Understanding Celeste's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Celeste dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 2.049 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 8 tướng và matchup bất lợi với 34 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Shiv với tỷ lệ thắng 52.1%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 38.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6795)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
51.95%5.5922.785.56.132.44740.633
38.79%5.1842.625.36.232.43940.281
48.21%3.8272.725.46.233.17840.982
42.68%2.9992.635.76.533.60640.565
48.68%2.6932.655.46.432.84240.390
40.57%2.6892.555.26.332.40639.129
48.14%2.6382.565.66.732.55340.473
38.90%2.4552.475.36.631.34339.489
46.77%2.4292.635.76.633.87641.211
47.95%2.4172.655.76.634.33940.484
42.62%2.3652.445.67.033.55439.693
44.90%2.3142.545.46.532.96140.014
39.72%2.3112.465.16.531.17739.966
49.09%2.0982.695.46.332.44939.628
45.04%2.0872.395.66.931.20040.302
44.31%2.0492.525.36.631.59439.673
43.49%1.9272.585.66.532.27039.886
39.21%1.9052.535.46.631.90539.860
52.09%1.7492.705.76.433.51041.035
43.39%1.7332.505.66.834.52240.802
51.61%1.7112.705.66.632.23939.988
48.97%1.6932.555.66.733.29439.906
46.97%1.6822.565.56.733.06839.717
47.77%1.6812.645.76.634.57240.305
49.44%1.6162.595.66.833.96340.242
51.12%1.5652.755.86.433.56541.518
45.63%1.5212.605.56.434.33940.347
42.29%1.4402.655.56.233.68240.147
46.08%1.4282.485.46.833.89840.893
45.00%1.3292.535.66.833.90740.452
43.61%1.1652.525.66.734.59540.031
46.77%1.1612.663.94.926.19135.138
46.05%1.0252.575.66.733.90040.548
51.12%1.0232.505.46.631.62240.860
50.44%1.0212.655.76.634.47441.422
47.30%9072.705.56.231.83539.663
42.94%8992.415.26.733.92439.181
49.32%8842.605.46.533.33640.428
50.94%7482.615.36.433.26641.180
46.90%7422.555.26.131.20539.602
49.79%7072.695.36.331.49640.525
52.01%5732.735.46.231.36339.345
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Shiv, đạt tỷ lệ thắng 52.1%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 38.8%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 8 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 34 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.