Pocket
Tỷ lệ thắng
49.1%
Trận đấu
3.232
KDA
2.76

Pocket vs Bebop vs Bebop

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
10.186
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đối đầu Pocket vs Bebop cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 49.1% vs 50.9% trong 3.232 trận. Pocket có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 49.1% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
49.1% TT
VS
Đối đầu Bebop vs Pocket - 50.9% tỷ lệ thắng
Bebop
50.9% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Bebop?

Bebop thắng trận đối đầu Pocket vs Bebop
Người chiến thắng
Bebop
Trận: 3.232
49.1%
Tỷ lệ thắng
50.9%
6.0
TB Hạ gục
6.8
6.5
TB Chết
7.6
12.1
TB Hỗ trợ
13.6
41.106
TB Tài sản
39.536
36.731
Sát thương người chơi
33.381
5.654
Sát thương mục tiêu
3.291
93.4
Đòn kết liễu
72.3

Pocket vs Bebop Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Bebop matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 3.232 recent matches analyzed, Bebop wins with a 50.9% win rate compared to Pocket's 49.1%, giving Bebop a 1.9 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Bebop has a small statistical advantage, but Pocket can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.

Pocket vs Bebop Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Bebop in Deadlock

Pocket claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Bebop matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 3.232 ranked games reveals Pocket consistently outperforms Bebop in direct combat scenarios. While Bebop manages to win one metric, the overall picture favors Pocket in fights. Bebop players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Pocket dominates.

Tỷ lệ KDA
2.76Pocket
2.66Bebop
The KDA comparison between Pocket and Bebop reveals an exceptionally tight contest, with Pocket averaging 2.76 and Bebop posting 2.66. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
6.0Pocket
6.8Bebop
Bebop secures approximately 0.7 more kills per match than Pocket in this head-to-head (6.8 vs 6.0). Over the course of a typical match, this translates to Bebop contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Bebop's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
6.5Pocket
7.6Bebop
Pocket demonstrates markedly better survivability against Bebop, recording fewer deaths per game. Dying less frequently gives Pocket significantly more impact potential — more opportunities for multi-kills, more presence in objective fights, and more economic stability from staying alive. Bebop players face a survival deficit that compounds throughout a match, making disciplined positioning and smart disengagements crucial.
Sát thương người chơi
36.731Pocket
33.381Bebop
Pocket significantly outdamages Bebop in head-to-head encounters, posting 36.731 average damage versus 33.381. This 3.350 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Bebop players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
5.654Pocket
3.291Bebop
Pocket contributes 2.363 more objective damage than Bebop on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Bebop should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Pocket vs Bebop Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
41.106Pocket
39.536Bebop
Đòn cuối
93.4Pocket
72.3Bebop

Pocket generates approximately 1.571 more souls than Bebop on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Pocket a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (93.4 vs 72.3), while Bebop leads in denies (3.1 vs 2.6). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Bebop

Pocket build for Bebop matchup

Build Pocket vs Bebop

This optimized build for Pocket against Bebop is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 50.9% win rate disadvantage against Bebop, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Ethereal Shift, Cheat Death, Indomitable, and 4 more items, totaling approximately 40.000 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Bebop build for Pocket matchup

Build Bebop vs Pocket

Bebop's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Bebop, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Seraphim Wings, Spirit Burn, Mystic Reverb, and 4 more items, totaling approximately 43.599 souls Understanding Bebop's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Bebop dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.232 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 5 tướng và matchup bất lợi với 35 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Viscous với tỷ lệ thắng 53.0%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 38.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
38.59%8.3942.665.56.334.31140.904
47.07%7.6532.755.66.334.74441.134
41.72%4.6432.685.96.535.58940.801
47.48%3.8502.645.86.736.07141.943
46.37%3.6212.695.76.435.14240.927
39.20%3.4852.575.56.533.78740.964
40.26%3.3462.635.66.534.46940.934
49.07%3.2322.766.06.536.73141.106
45.68%3.2292.715.96.535.39841.336
48.31%3.2252.735.66.435.06940.684
45.39%3.1812.725.76.435.78641.224
44.11%3.0812.595.96.935.89840.809
42.97%2.7302.655.76.434.37140.533
42.86%2.6812.455.66.832.83940.373
40.68%2.6772.615.66.634.51740.996
46.71%2.5262.645.56.633.96540.659
45.77%2.1762.655.76.735.41140.589
49.95%2.1502.805.96.435.35441.878
51.03%2.1302.735.96.735.35141.315
43.81%2.1232.575.56.635.82241.181
42.35%2.0972.585.76.635.52940.896
47.90%2.0712.725.96.636.41340.921
45.00%2.0422.635.86.736.46741.056
50.77%2.0172.755.96.535.99141.606
49.11%1.9102.745.96.635.61941.056
41.27%1.9022.675.56.335.32440.050
40.25%1.8412.535.66.737.39141.362
49.78%1.7862.735.86.535.60241.268
48.58%1.6882.786.06.637.04442.101
47.25%1.5282.655.86.736.35140.922
47.16%1.5142.686.06.735.93441.369
49.18%1.3482.595.66.734.25241.508
48.80%1.2892.905.96.235.72441.637
42.51%1.2422.655.66.437.35540.957
45.10%1.1932.785.66.334.64441.271
52.95%1.1372.695.66.535.86541.198
50.97%1.1362.775.76.335.55241.835
46.56%9152.715.46.233.96041.381
50.93%8072.725.66.433.58040.030
49.78%6852.854.14.626.90636.524
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Viscous, đạt tỷ lệ thắng 53.0%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 38.6%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 5 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 35 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.