Pocket
Tỷ lệ thắng
45.3%
Trận đấu
1,246
KDA
2.64
Sát thương người chơi
39,955

Pocket vs Hazevs Haze

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu1,717
Phien ban6629
Cập nhật lần cuối11 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Pocket phải đối mặt với tỷ lệ thắng 45.3% thử thách chống lại Haze trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 1,246 trò chơi cho thấy Pocket trung bình có 0.0 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 45.3% win rate in this matchup
Pocket
45.3% TT
VS
Haze vs Pocket matchup - 54.2% win rate
Haze
54.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Haze?

Haze wins the Pocket vs Haze matchup
Người chiến thắng
Haze
Trận: 1.246
45.3%
Tỷ lệ thắng
54.2%
6.1
TB Hạ gục
9.3
7.3
TB Chết
7.3
13.3
TB Hỗ trợ
11.1
43,535
TB Tài sản
46,642
39,955
Sát thương người chơi
36,283
6,403
Sát thương mục tiêu
7,932
104.1
Đòn kết liễu
107.4

Pocket vs Haze Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Haze matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 1,246 recent matches analyzed, Haze wins with a 54.2% win rate compared to Pocket's 45.3%, giving Haze a 8.9 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Haze consistently outperforms. Haze dominates this matchup statistically. Haze can play aggressively and look for solo kills, while Pocket should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.

Pocket vs Haze Phân tích chiến đấu

Haze wins combat stats against Pocket in Deadlock

Haze claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Haze matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. Our analysis of 1,246 ranked games reveals Haze consistently outperforms Pocket in direct combat scenarios. While Pocket manages to win one metric, the overall picture favors Haze in fights. Pocket players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Haze dominates.

Tỷ lệ KDA
2.64Pocket
2.78Haze
The KDA comparison between Pocket and Haze reveals an exceptionally tight contest, with Pocket averaging 2.64 and Haze posting 2.78. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
6.1Pocket
9.3Haze
Haze substantially outfrags Pocket in this matchup, averaging 9.3 kills compared to 6.1 — a difference of nearly 3.2 eliminations per match. When Haze faces Pocket, the data clearly shows Haze finding more fragging opportunities and converting them into kills. Pocket players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Haze in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
7.3Pocket
7.3Haze
Survivability metrics are nearly equal between Pocket (7.3 deaths/game) and Haze (7.3 deaths/game). Neither hero demonstrates a clear advantage in staying alive during these matchups, suggesting both have similar risk profiles and neither kit provides notably better escape tools or defensive utility against the other. Outcomes in this matchup hinge on which player makes fewer critical positioning errors rather than any hero-based survival advantage.
Sát thương người chơi
39,955Pocket
36,283Haze
Pocket significantly outdamages Haze in head-to-head encounters, posting 39,955 average damage versus 36,283. This 3,672 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Haze players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
6,403Pocket
7,932Haze
Haze contributes 1,529 more objective damage than Pocket on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Haze may want to prioritize objective-focused strategies. Pocket should focus on creating picks while Haze pushes objectives.

Pocket vs Haze Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
43,535Pocket
46,642Haze
Đòn cuối
104.1Pocket
107.4Haze

Haze vastly out-earns Pocket by 3,107 souls on average. This substantial economic gap means Haze will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Haze

Pocket build for Haze matchup

Build Pocket vs Haze

This optimized build for Pocket against Haze is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 54.7% win rate disadvantage against Haze, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Headshot Booster, Berserker, Quicksilver Reload, and 4 more items, totaling approximately 20,000 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Haze build for Pocket matchup

Build Haze vs Pocket

Haze's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Haze, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Spirit Lifesteal, Disarming Hex, Rebuttal, and 4 more items, totaling approximately 28,000 souls Understanding Haze's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Haze dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1,246 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Pocket có matchup thuận lợi với 10 tướng và matchup bất lợi với 27 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Sinclair với tỷ lệ thắng 54.3%. Matchup khó nhất là Ivy với tỷ lệ thắng 42.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6629)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
49.52%1,5682.836.16.940,49843,834
43.63%1,4002.596.37.541,19843,685
51.24%1,3912.806.37.140,80643,415
47.14%1,3422.625.97.239,75843,440
53.68%1,2832.736.07.139,92343,863
46.28%1,2772.645.87.138,70142,522
45.27%1,2462.646.17.339,95543,535
43.93%1,2292.686.27.239,95143,992
48.49%1,1272.726.17.239,80043,392
49.81%1,1192.745.97.140,23443,474
47.11%1,0712.716.27.241,07043,537
49.80%1,0552.836.26.940,25843,385
46.19%9472.625.97.138,53144,145
52.90%9382.696.17.339,84644,053
42.72%9272.786.06.940,31042,611
48.27%9232.736.07.139,63342,626
49.88%8812.676.17.539,91043,332
48.65%8642.566.07.337,13742,960
49.06%8552.726.17.140,39643,425
46.83%8542.675.87.138,87343,090
44.47%8442.575.97.339,90543,150
51.88%8272.696.17.339,19344,355
47.35%7922.605.87.340,72243,211
45.29%7792.585.87.238,93644,159
49.47%7122.766.27.139,96943,635
50.45%6972.655.97.139,14643,618
45.54%6852.506.07.439,47742,286
47.46%6712.776.17.140,83943,977
48.88%6682.646.07.441,94744,698
51.34%6452.806.47.441,05144,210
45.36%6202.555.87.238,06142,800
52.74%6192.666.07.440,64344,412
51.22%6152.615.97.136,95542,457
43.17%4952.665.97.138,88843,088
47.66%4632.815.96.739,80642,017
54.31%4492.836.26.838,77043,151
52.00%4022.795.86.937,65743,051

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 54.3%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Ivy, chỉ với tỷ lệ thắng 42.7%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 10 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 27 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.