Pocket
Tỷ lệ thắng
41.7%
Trận đấu
4.643
KDA
2.68

Pocket vs Haze vs Haze

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
10.186
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Haze đối chọi mạnh mẽ Pocket chỉ với tỷ lệ thắng 41.7% trong 4.643 trận. Haze bảo đảm 3.2 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 41.7% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
41.7% TT
VS
Đối đầu Haze vs Pocket - 58.3% tỷ lệ thắng
Haze
58.3% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Haze?

Haze thắng trận đối đầu Pocket vs Haze
Người chiến thắng
Haze
Trận: 4.643
41.7%
Tỷ lệ thắng
58.3%
5.9
TB Hạ gục
9.1
6.5
TB Chết
6.4
11.6
TB Hỗ trợ
10.6
40.801
TB Tài sản
43.552
35.589
Sát thương người chơi
34.057
5.418
Sát thương mục tiêu
7.514
95.9
Đòn kết liễu
99.0

Pocket vs Haze Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Haze matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 4.643 recent matches analyzed, Haze wins with a 58.3% win rate compared to Pocket's 41.7%, giving Haze a 16.6 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Haze consistently outperforms. Haze has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Pocket vs Haze Phân tích chiến đấu

Haze wins combat stats against Pocket in Deadlock

Haze claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Haze matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. Our analysis of 4.643 ranked games reveals Haze consistently outperforms Pocket in direct combat scenarios. While Pocket manages to win one metric, the overall picture favors Haze in fights. Pocket players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Haze dominates.

Tỷ lệ KDA
2.68Pocket
3.08Haze
Haze holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 3.08 compared to Pocket's 2.68. While this 0.39 point difference indicates Haze tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Pocket players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Pocket should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Haze's superior sustain.
Hạ gục TB
5.9Pocket
9.1Haze
Haze substantially outfrags Pocket in this matchup, averaging 9.1 kills compared to 5.9 — a difference of nearly 3.2 eliminations per match. When Haze faces Pocket, the data clearly shows Haze finding more fragging opportunities and converting them into kills. Pocket players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Haze in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
6.5Pocket
6.4Haze
Survivability metrics are nearly equal between Pocket (6.5 deaths/game) and Haze (6.4 deaths/game). Neither hero demonstrates a clear advantage in staying alive during these matchups, suggesting both have similar risk profiles and neither kit provides notably better escape tools or defensive utility against the other. Outcomes in this matchup hinge on which player makes fewer critical positioning errors rather than any hero-based survival advantage.
Sát thương người chơi
35.589Pocket
34.057Haze
Pocket applies 1.532 more damage per game than Haze in this matchup (35.589 vs 34.057). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Pocket contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Haze can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
5.418Pocket
7.514Haze
Haze contributes 2.097 more objective damage than Pocket on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Haze may want to prioritize objective-focused strategies. Pocket should focus on creating picks while Haze pushes objectives.

Pocket vs Haze Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
40.801Pocket
43.552Haze
Đòn cuối
95.9Pocket
99.0Haze

Haze vastly out-earns Pocket by 2.752 souls on average. This substantial economic gap means Haze will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Haze

Pocket build for Haze matchup

Build Pocket vs Haze

This optimized build for Pocket against Haze is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 58.3% win rate disadvantage against Haze, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Cheat Death, Ethereal Shift, Indomitable, and 4 more items, totaling approximately 44.800 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Haze build for Pocket matchup

Build Haze vs Pocket

Haze's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Haze, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Spellbreaker, Siphon Bullets, Lucky Shot, and 4 more items, totaling approximately 40.000 souls Understanding Haze's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Haze dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 4.643 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 5 tướng và matchup bất lợi với 35 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Viscous với tỷ lệ thắng 53.0%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 38.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
38.59%8.3942.665.56.334.31140.904
47.07%7.6532.755.66.334.74441.134
41.72%4.6432.685.96.535.58940.801
47.48%3.8502.645.86.736.07141.943
46.37%3.6212.695.76.435.14240.927
39.20%3.4852.575.56.533.78740.964
40.26%3.3462.635.66.534.46940.934
49.07%3.2322.766.06.536.73141.106
45.68%3.2292.715.96.535.39841.336
48.31%3.2252.735.66.435.06940.684
45.39%3.1812.725.76.435.78641.224
44.11%3.0812.595.96.935.89840.809
42.97%2.7302.655.76.434.37140.533
42.86%2.6812.455.66.832.83940.373
40.68%2.6772.615.66.634.51740.996
46.71%2.5262.645.56.633.96540.659
45.77%2.1762.655.76.735.41140.589
49.95%2.1502.805.96.435.35441.878
51.03%2.1302.735.96.735.35141.315
43.81%2.1232.575.56.635.82241.181
42.35%2.0972.585.76.635.52940.896
47.90%2.0712.725.96.636.41340.921
45.00%2.0422.635.86.736.46741.056
50.77%2.0172.755.96.535.99141.606
49.11%1.9102.745.96.635.61941.056
41.27%1.9022.675.56.335.32440.050
40.25%1.8412.535.66.737.39141.362
49.78%1.7862.735.86.535.60241.268
48.58%1.6882.786.06.637.04442.101
47.25%1.5282.655.86.736.35140.922
47.16%1.5142.686.06.735.93441.369
49.18%1.3482.595.66.734.25241.508
48.80%1.2892.905.96.235.72441.637
42.51%1.2422.655.66.437.35540.957
45.10%1.1932.785.66.334.64441.271
52.95%1.1372.695.66.535.86541.198
50.97%1.1362.775.76.335.55241.835
46.56%9152.715.46.233.96041.381
50.93%8072.725.66.433.58040.030
49.78%6852.854.14.626.90636.524
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Viscous, đạt tỷ lệ thắng 53.0%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 38.6%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 5 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 35 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.