
Pocket vs Driftervs Drifter
Đối đầu Pocket vs Drifter cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 49.3% vs 50.5% trong 2,119 trận. Drifter có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.
Pocket Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Pocket performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.
Who Wins the Pocket vs Drifter Matchup?

Pocket vs Drifter Tóm tắt đối đầu
The Pocket vs Drifter matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 2,119 recent matches analyzed, Drifter wins with a 50.5% win rate compared to Pocket's 49.3%, giving Drifter a 1.1 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Drifter has a small statistical advantage, but Pocket can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.
Pocket vs Drifter Phân tích chiến đấu
Pocket claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Drifter matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 2,119 ranked games reveals Pocket consistently outperforms Drifter in direct combat scenarios. While Drifter manages to win one metric, the overall picture favors Pocket in fights. Drifter players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Pocket dominates.
Pocket vs Drifter Phân tích kinh tế
Pocket and Drifter have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Pocket secures more last hits (95.0 vs 81.2), while Pocket leads in denies (3.0 vs 2.4). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Drifter
Build Pocket vs Drifter







This optimized build for Pocket against Drifter is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 50.7% win rate disadvantage against Drifter, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Spirit Sap, Intensifying Magazine, Witchmail, and 4 more items, totaling approximately 30,400 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Drifter vs Pocket







Drifter's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Drifter, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Sharpshooter, Colossus, Spirit Lifesteal, and 4 more items, totaling approximately 30,400 souls Understanding Drifter's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Drifter dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 2,119 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Pocket có matchup thuận lợi với 14 tướng và matchup bất lợi với 19 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Lady Geist với tỷ lệ thắng 52.5%. Matchup khó nhất là Victor với tỷ lệ thắng 44.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Player DMG | Net Worth |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.53% | 5,720 | 2.71 | 6.8 | 7.5 | 38,828 | 41,802 | |
| 46.17% | 4,364 | 2.63 | 6.9 | 7.6 | 38,231 | 41,205 | |
| 50.14% | 3,512 | 2.56 | 6.9 | 7.7 | 38,173 | 41,534 | |
| 46.07% | 2,930 | 2.57 | 6.9 | 7.7 | 39,752 | 41,923 | |
| 49.59% | 2,770 | 2.61 | 7.0 | 7.7 | 39,109 | 41,847 | |
| 45.01% | 2,716 | 2.58 | 6.6 | 7.5 | 37,480 | 41,038 | |
| 48.55% | 2,299 | 2.67 | 7.0 | 7.4 | 38,800 | 41,040 | |
| 46.36% | 2,223 | 2.65 | 6.9 | 7.5 | 38,423 | 41,471 | |
| 52.29% | 2,122 | 2.70 | 6.8 | 7.5 | 39,292 | 41,983 | |
| 49.33% | 2,119 | 2.59 | 6.8 | 7.7 | 38,090 | 41,191 | |
| 51.80% | 2,115 | 2.72 | 6.8 | 7.4 | 38,716 | 41,750 | |
| 51.89% | 2,104 | 2.66 | 6.8 | 7.6 | 38,208 | 41,004 | |
| 44.08% | 2,069 | 2.60 | 6.6 | 7.5 | 38,706 | 41,328 | |
| 48.17% | 1,823 | 2.58 | 6.7 | 7.6 | 38,627 | 41,545 | |
| 45.07% | 1,767 | 2.61 | 6.8 | 7.7 | 39,380 | 42,113 | |
| 46.16% | 1,698 | 2.66 | 7.0 | 7.6 | 39,976 | 41,823 | |
| 50.03% | 1,685 | 2.74 | 6.7 | 7.1 | 37,486 | 40,554 | |
| 48.46% | 1,645 | 2.66 | 6.8 | 7.5 | 38,099 | 41,603 | |
| 47.47% | 1,574 | 2.67 | 6.7 | 7.2 | 37,900 | 41,149 | |
| 50.21% | 1,538 | 2.64 | 7.1 | 7.7 | 39,384 | 41,990 | |
| 47.88% | 1,495 | 2.65 | 6.5 | 7.3 | 37,917 | 40,808 | |
| 50.97% | 1,403 | 2.67 | 7.0 | 7.5 | 38,607 | 42,127 | |
| 52.46% | 1,382 | 2.72 | 7.1 | 7.5 | 38,446 | 41,949 | |
| 49.80% | 1,376 | 2.72 | 6.8 | 7.3 | 37,838 | 41,173 | |
| 51.23% | 1,353 | 2.56 | 6.7 | 7.6 | 35,525 | 40,721 | |
| 49.55% | 1,303 | 2.67 | 7.0 | 7.5 | 38,581 | 41,399 | |
| 47.84% | 1,129 | 2.60 | 6.6 | 7.6 | 39,193 | 41,160 | |
| 50.58% | 1,115 | 2.59 | 7.0 | 7.9 | 39,747 | 42,349 | |
| 49.44% | 1,044 | 2.65 | 6.9 | 7.5 | 37,883 | 40,861 | |
| 47.88% | 749 | 2.48 | 6.7 | 7.7 | 36,668 | 41,551 | |
| 50.07% | 744 | 2.55 | 6.5 | 7.5 | 36,644 | 40,875 | |
| 50.59% | 646 | 2.75 | 6.8 | 7.3 | 37,585 | 41,498 | |
| 50.51% | 624 | 2.68 | 6.8 | 7.4 | 39,570 | 40,851 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Pocket Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Lady Geist, đạt tỷ lệ thắng 52.5%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?
Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Victor, chỉ với tỷ lệ thắng 44.1%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Pocket có 14 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 19 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
