Pocket
Tỷ lệ thắng
44.1%
Trận đấu
3.081
KDA
2.59

Pocket vs Drifter vs Drifter

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
10.186
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Drifter đối chọi mạnh mẽ Pocket chỉ với tỷ lệ thắng 44.1% trong 3.081 trận. Drifter bảo đảm 3.1 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 44.1% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
44.1% TT
VS
Đối đầu Drifter vs Pocket - 55.9% tỷ lệ thắng
Drifter
55.9% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Drifter?

Drifter thắng trận đối đầu Pocket vs Drifter
Người chiến thắng
Drifter
Trận: 3.081
44.1%
Tỷ lệ thắng
55.9%
5.9
TB Hạ gục
9.0
6.9
TB Chết
7.7
11.9
TB Hỗ trợ
12.3
40.809
TB Tài sản
41.724
35.898
Sát thương người chơi
36.534
5.336
Sát thương mục tiêu
4.643
95.3
Đòn kết liễu
69.6

Pocket vs Drifter Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Drifter matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 3.081 recent matches analyzed, Drifter wins with a 55.9% win rate compared to Pocket's 44.1%, giving Drifter a 11.8 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Drifter has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Pocket vs Drifter Phân tích chiến đấu

Drifter wins combat stats against Pocket in Deadlock

Drifter edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, kill production, damage output. With only a 3-2 margin based on 3.081 matches analyzed, this Pocket vs Drifter matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
2.59Pocket
2.76Drifter
Drifter holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 2.76 compared to Pocket's 2.59. While this 0.17 point difference indicates Drifter tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Pocket players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Pocket should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Drifter's superior sustain.
Hạ gục TB
5.9Pocket
9.0Drifter
Drifter substantially outfrags Pocket in this matchup, averaging 9.0 kills compared to 5.9 — a difference of nearly 3.1 eliminations per match. When Drifter faces Pocket, the data clearly shows Drifter finding more fragging opportunities and converting them into kills. Pocket players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Drifter in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
6.9Pocket
7.7Drifter
Pocket survives longer in this matchup, dying 6.9 times per game compared to Drifter's 7.7 deaths. This 0.8 death difference per match means Pocket is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Drifter players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Pocket's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
35.898Pocket
36.534Drifter
Player damage output is remarkably close in the Pocket vs Drifter matchup. Pocket deals 35.898 average damage while Drifter deals 36.534. This parity indicates both heroes apply similar pressure in fights and contribute comparably to wearing down enemy health pools. When these heroes face off, neither can rely on superior damage output to swing encounters — instead, the deciding factors become ability timing, positioning, and coordination with teammates.
Sát thương mục tiêu
5.336Pocket
4.643Drifter
Objective damage contribution is similar between Pocket (5.336) and Drifter (4.643). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Pocket vs Drifter Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
40.809Pocket
41.724Drifter
Đòn cuối
95.3Pocket
69.6Drifter

Drifter generates approximately 915 more souls than Pocket on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Drifter a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (95.3 vs 69.6), while Pocket leads in denies (2.8 vs 2.2). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Drifter

Pocket build for Drifter matchup

Build Pocket vs Drifter

This optimized build for Pocket against Drifter is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 55.9% win rate disadvantage against Drifter, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Cheat Death, Ethereal Shift, Spiritual Overflow, and 4 more items, totaling approximately 40.000 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Drifter build for Pocket matchup

Build Drifter vs Pocket

Drifter's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Drifter, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Glass Cannon, Lucky Shot, Silencer, and 4 more items, totaling approximately 44.800 souls Understanding Drifter's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Drifter dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.081 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 5 tướng và matchup bất lợi với 35 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Viscous với tỷ lệ thắng 53.0%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 38.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
38.59%8.3942.665.56.334.31140.904
47.07%7.6532.755.66.334.74441.134
41.72%4.6432.685.96.535.58940.801
47.48%3.8502.645.86.736.07141.943
46.37%3.6212.695.76.435.14240.927
39.20%3.4852.575.56.533.78740.964
40.26%3.3462.635.66.534.46940.934
49.07%3.2322.766.06.536.73141.106
45.68%3.2292.715.96.535.39841.336
48.31%3.2252.735.66.435.06940.684
45.39%3.1812.725.76.435.78641.224
44.11%3.0812.595.96.935.89840.809
42.97%2.7302.655.76.434.37140.533
42.86%2.6812.455.66.832.83940.373
40.68%2.6772.615.66.634.51740.996
46.71%2.5262.645.56.633.96540.659
45.77%2.1762.655.76.735.41140.589
49.95%2.1502.805.96.435.35441.878
51.03%2.1302.735.96.735.35141.315
43.81%2.1232.575.56.635.82241.181
42.35%2.0972.585.76.635.52940.896
47.90%2.0712.725.96.636.41340.921
45.00%2.0422.635.86.736.46741.056
50.77%2.0172.755.96.535.99141.606
49.11%1.9102.745.96.635.61941.056
41.27%1.9022.675.56.335.32440.050
40.25%1.8412.535.66.737.39141.362
49.78%1.7862.735.86.535.60241.268
48.58%1.6882.786.06.637.04442.101
47.25%1.5282.655.86.736.35140.922
47.16%1.5142.686.06.735.93441.369
49.18%1.3482.595.66.734.25241.508
48.80%1.2892.905.96.235.72441.637
42.51%1.2422.655.66.437.35540.957
45.10%1.1932.785.66.334.64441.271
52.95%1.1372.695.66.535.86541.198
50.97%1.1362.775.76.335.55241.835
46.56%9152.715.46.233.96041.381
50.93%8072.725.66.433.58040.030
49.78%6852.854.14.626.90636.524
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Viscous, đạt tỷ lệ thắng 53.0%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 38.6%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 5 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 35 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.