Pocket
Tỷ lệ thắng
56.0%
Trận đấu
971
KDA
2.80

Pocket vs Mirage vs Mirage

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
24.780
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
7 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Pocket vượt trội hơn Mirage với tỷ lệ thắng ấn tượng 56.0% trong Deadlock. Trong 971 trò chơi, Pocket trung bình có 4.2 tiêu diệt và sát thương người chơi 4.864 hơn trên mỗi trận. Đối đầu thuận lợi này cho phép chơi tấn công và cơ hội chiến đấu sớm.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 56.0% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
56.0% TT
VS
Đối đầu Mirage vs Pocket - 44.0% tỷ lệ thắng
Mirage
44.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Mirage?

Pocket thắng trận đối đầu Pocket vs Mirage
Người chiến thắng
Pocket
Trận: 971
56.0%
Tỷ lệ thắng
44.0%
4.2
TB Hạ gục
4.9
4.9
TB Chết
4.4
9.5
TB Hỗ trợ
9.3
36.799
TB Tài sản
36.511
28.418
Sát thương người chơi
23.555
4.246
Sát thương mục tiêu
3.422
63.3
Đòn kết liễu
48.9

Pocket vs Mirage Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Mirage matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 971 recent matches analyzed, Pocket wins with a 56.0% win rate compared to Mirage's 44.0%, giving Pocket a 12.0 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Pocket has overwhelming statistical superiority in this matchup. Mirage should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Pocket vs Mirage Phân tích chiến đấu

Mirage wins combat stats against Pocket in Deadlock

Mirage edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. With only a 3-2 margin based on 971 matches analyzed, this Pocket vs Mirage matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
2.80Pocket
3.23Mirage
Mirage demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Pocket, maintaining a 3.23 KDA versus 2.80. This 0.43 point gap reflects Mirage's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Pocket players facing Mirage should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Mirage's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
4.2Pocket
4.9Mirage
Mirage secures approximately 0.7 more kills per match than Pocket in this head-to-head (4.9 vs 4.2). Over the course of a typical match, this translates to Mirage contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Mirage's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
4.9Pocket
4.4Mirage
Mirage survives longer in this matchup, dying 4.4 times per game compared to Pocket's 4.9 deaths. This 0.5 death difference per match means Mirage is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Pocket players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Mirage's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
28.418Pocket
23.555Mirage
Pocket significantly outdamages Mirage in head-to-head encounters, posting 28.418 average damage versus 23.555. This 4.864 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Mirage players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
4.246Pocket
3.422Mirage
Objective damage contribution is similar between Pocket (4.246) and Mirage (3.422). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Pocket vs Mirage Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
36.799Pocket
36.511Mirage
Đòn cuối
63.3Pocket
48.9Mirage

Pocket and Mirage have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Pocket secures more last hits (63.3 vs 48.9), while Mirage leads in denies (1.7 vs 1.6). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Mirage

Pocket build for Mirage matchup

Build Pocket vs Mirage

This winning build for Pocket against Mirage focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 56.0% win rate against Mirage, these 7 items help Pocket press the advantage and close out games efficiently. Rusted Barrel, Spirit Lifesteal, Toxic Bullets, and 4 more items, totaling approximately 10.400 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Mirage build for Pocket matchup

Build Mirage vs Pocket

Mirage's counter-build against Pocket attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Mirage players typically prioritize items that help them survive and scale. Colossus, Mystic Conduit, Spellbreaker, and 4 more items, totaling approximately 43.599 souls Knowing Mirage's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Mirage dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 971 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 30 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mirage với tỷ lệ thắng 56.0%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 36.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
39.52%3.0572.554.05.026.39635.219
40.00%2.9602.423.95.226.64335.532
44.45%2.8552.654.55.328.51635.896
49.37%2.7752.714.35.128.23935.866
49.28%2.7092.694.65.329.59336.044
44.99%2.6762.684.14.929.71434.897
36.52%2.5332.504.35.427.75135.990
45.70%2.4902.504.65.728.74135.665
46.42%2.4412.624.45.427.93235.964
48.96%2.2532.714.55.127.69836.133
49.88%2.1372.644.45.327.50336.006
48.38%2.1272.644.35.127.82735.869
43.49%2.1272.594.35.228.48035.310
37.76%2.1162.474.15.226.13336.177
47.99%2.0862.714.45.028.36135.419
45.45%2.0682.734.55.128.00435.812
48.91%1.9692.694.55.429.55136.763
41.87%1.9612.634.35.227.79736.221
51.11%1.9432.744.35.127.28535.958
42.86%1.9062.574.45.328.41235.886
44.71%1.8232.394.25.425.19335.034
51.68%1.7822.774.55.228.28736.517
50.82%1.7022.804.45.129.40136.639
53.86%1.6972.874.75.128.38636.649
47.55%1.5942.674.65.428.93335.937
45.39%1.5842.554.05.128.81135.801
50.00%1.5842.694.85.529.24236.286
44.20%1.4912.734.34.928.09535.231
41.96%1.4422.574.45.529.62636.806
50.11%1.4032.614.55.328.63136.206
50.94%1.2192.634.55.227.29636.174
44.61%1.1592.503.95.026.35635.087
45.87%1.0902.644.25.128.13435.708
51.99%1.0543.034.54.627.64335.916
49.33%1.0522.684.65.229.17635.623
46.19%1.0502.674.04.827.09036.628
43.86%1.0012.514.35.329.32736.102
51.35%9992.784.14.827.30635.353
43.98%9892.564.05.227.61334.872
52.39%9852.814.55.028.36036.205
50.56%9832.694.75.429.52136.846
56.02%9712.804.24.928.41836.799
55.48%7392.914.55.027.11636.554
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 56.0%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 36.5%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 30 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.