
Pocket vs Miragevs Mirage
Đối đầu Pocket vs Mirage cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 50.1% vs 49.0% trong 744 trận. Mirage có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.
Pocket Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Pocket performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.
Who Wins the Pocket vs Mirage Matchup?

Pocket vs Mirage Tóm tắt đối đầu
The Pocket vs Mirage matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 744 recent matches analyzed, Pocket wins with a 50.1% win rate compared to Mirage's 49.0%, giving Pocket a 1.1 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in damage output, where Pocket consistently outperforms. Pocket has a small statistical advantage, but Mirage can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.
Pocket vs Mirage Phân tích chiến đấu
Mirage edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. With only a 3-2 margin based on 744 matches analyzed, this Pocket vs Mirage matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.
Pocket vs Mirage Phân tích kinh tế
Mirage generates approximately 638 more souls than Pocket on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Mirage a mid-game advantage. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.
Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Mirage
Build Pocket vs Mirage







This winning build for Pocket against Mirage focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 50.1% win rate against Mirage, these 7 items help Pocket press the advantage and close out games efficiently. Fury Trance, Extended Magazine, Headhunter, and 4 more items, totaling approximately 24,000 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Mirage vs Pocket







Mirage's counter-build against Pocket attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Mirage players typically prioritize items that help them survive and scale. Trophy Collector, Glass Cannon, Mystic Slow, and 4 more items, totaling approximately 32,000 souls Knowing Mirage's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Mirage dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 744 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Pocket có matchup thuận lợi với 14 tướng và matchup bất lợi với 19 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Lady Geist với tỷ lệ thắng 52.5%. Matchup khó nhất là Victor với tỷ lệ thắng 44.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Player DMG | Net Worth |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.53% | 5,720 | 2.71 | 6.8 | 7.5 | 38,828 | 41,802 | |
| 46.17% | 4,364 | 2.63 | 6.9 | 7.6 | 38,231 | 41,205 | |
| 50.14% | 3,512 | 2.56 | 6.9 | 7.7 | 38,173 | 41,534 | |
| 46.07% | 2,930 | 2.57 | 6.9 | 7.7 | 39,752 | 41,923 | |
| 49.59% | 2,770 | 2.61 | 7.0 | 7.7 | 39,109 | 41,847 | |
| 45.01% | 2,716 | 2.58 | 6.6 | 7.5 | 37,480 | 41,038 | |
| 48.55% | 2,299 | 2.67 | 7.0 | 7.4 | 38,800 | 41,040 | |
| 46.36% | 2,223 | 2.65 | 6.9 | 7.5 | 38,423 | 41,471 | |
| 52.29% | 2,122 | 2.70 | 6.8 | 7.5 | 39,292 | 41,983 | |
| 49.33% | 2,119 | 2.59 | 6.8 | 7.7 | 38,090 | 41,191 | |
| 51.80% | 2,115 | 2.72 | 6.8 | 7.4 | 38,716 | 41,750 | |
| 51.89% | 2,104 | 2.66 | 6.8 | 7.6 | 38,208 | 41,004 | |
| 44.08% | 2,069 | 2.60 | 6.6 | 7.5 | 38,706 | 41,328 | |
| 48.17% | 1,823 | 2.58 | 6.7 | 7.6 | 38,627 | 41,545 | |
| 45.07% | 1,767 | 2.61 | 6.8 | 7.7 | 39,380 | 42,113 | |
| 46.16% | 1,698 | 2.66 | 7.0 | 7.6 | 39,976 | 41,823 | |
| 50.03% | 1,685 | 2.74 | 6.7 | 7.1 | 37,486 | 40,554 | |
| 48.46% | 1,645 | 2.66 | 6.8 | 7.5 | 38,099 | 41,603 | |
| 47.47% | 1,574 | 2.67 | 6.7 | 7.2 | 37,900 | 41,149 | |
| 50.21% | 1,538 | 2.64 | 7.1 | 7.7 | 39,384 | 41,990 | |
| 47.88% | 1,495 | 2.65 | 6.5 | 7.3 | 37,917 | 40,808 | |
| 50.97% | 1,403 | 2.67 | 7.0 | 7.5 | 38,607 | 42,127 | |
| 52.46% | 1,382 | 2.72 | 7.1 | 7.5 | 38,446 | 41,949 | |
| 49.80% | 1,376 | 2.72 | 6.8 | 7.3 | 37,838 | 41,173 | |
| 51.23% | 1,353 | 2.56 | 6.7 | 7.6 | 35,525 | 40,721 | |
| 49.55% | 1,303 | 2.67 | 7.0 | 7.5 | 38,581 | 41,399 | |
| 47.84% | 1,129 | 2.60 | 6.6 | 7.6 | 39,193 | 41,160 | |
| 50.58% | 1,115 | 2.59 | 7.0 | 7.9 | 39,747 | 42,349 | |
| 49.44% | 1,044 | 2.65 | 6.9 | 7.5 | 37,883 | 40,861 | |
| 47.88% | 749 | 2.48 | 6.7 | 7.7 | 36,668 | 41,551 | |
| 50.07% | 744 | 2.55 | 6.5 | 7.5 | 36,644 | 40,875 | |
| 50.59% | 646 | 2.75 | 6.8 | 7.3 | 37,585 | 41,498 | |
| 50.51% | 624 | 2.68 | 6.8 | 7.4 | 39,570 | 40,851 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Pocket Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Lady Geist, đạt tỷ lệ thắng 52.5%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?
Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Victor, chỉ với tỷ lệ thắng 44.1%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Pocket có 14 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 19 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
