Pocket
Tỷ lệ thắng
47.8%
Trận đấu
499
KDA
2.80
Sát thương người chơi
39,935

Pocket vs Infernusvs Infernus

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6,555
Phien ban6547
Cập nhật lần cuối4 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Pocket phải đối mặt với tỷ lệ thắng 47.8% thử thách chống lại Infernus trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 499 trò chơi cho thấy Pocket trung bình có -0.2 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 47.8% win rate in this matchup
Pocket
47.8% TT
VS
Infernus vs Pocket matchup - 51.4% win rate
Infernus
51.4% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Infernus?

Infernus wins the Pocket vs Infernus matchup
Người chiến thắng
Infernus
Trận: 499
47.8%
Tỷ lệ thắng
51.4%
6.5
TB Hạ gục
7.3
7.0
TB Chết
7.2
13.0
TB Hỗ trợ
11.8
43,351
TB Tài sản
44,165
39,935
Sát thương người chơi
36,884
7,102
Sát thương mục tiêu
7,938
99.8
Đòn kết liễu
103.0

Pocket vs Infernus Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Infernus matchup in Deadlock is một đối đầu có lợi vừa phải. Based on 499 recent matches analyzed, Infernus wins with a 51.4% win rate compared to Pocket's 47.8%, giving Infernus a 3.6 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Infernus consistently outperforms. Infernus holds a meaningful advantage in this matchup. Pocket players should play more cautiously, prioritize safe farming, and look for team fight opportunities where positioning and coordination matter more than 1v1 statistics.

Pocket vs Infernus Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Infernus in Deadlock

Pocket edges out Infernus in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. With only a 3-2 margin based on 499 matches analyzed, this Pocket vs Infernus matchup remains contestable for both sides. Infernus shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Infernus's favor.

Tỷ lệ KDA
2.80Pocket
2.66Infernus
The KDA comparison between Pocket and Infernus reveals an exceptionally tight contest, with Pocket averaging 2.80 and Infernus posting 2.66. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
6.5Pocket
7.3Infernus
Infernus secures approximately 0.8 more kills per match than Pocket in this head-to-head (7.3 vs 6.5). Over the course of a typical match, this translates to Infernus contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Infernus's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
7.0Pocket
7.2Infernus
Survivability metrics are nearly equal between Pocket (7.0 deaths/game) and Infernus (7.2 deaths/game). Neither hero demonstrates a clear advantage in staying alive during these matchups, suggesting both have similar risk profiles and neither kit provides notably better escape tools or defensive utility against the other. Outcomes in this matchup hinge on which player makes fewer critical positioning errors rather than any hero-based survival advantage.
Sát thương người chơi
39,935Pocket
36,884Infernus
Pocket significantly outdamages Infernus in head-to-head encounters, posting 39,935 average damage versus 36,884. This 3,051 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Infernus players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
7,102Pocket
7,938Infernus
Objective damage contribution is similar between Pocket (7,102) and Infernus (7,938). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Pocket vs Infernus Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
43,351Pocket
44,165Infernus
Đòn cuối
99.8Pocket
103.0Infernus

Infernus generates approximately 814 more souls than Pocket on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Infernus a mid-game advantage. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Infernus

Pocket build for Infernus matchup

Build Pocket vs Infernus

This optimized build for Pocket against Infernus is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 52.2% win rate disadvantage against Infernus, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Scourge, Bullet Resist Shredder, Long Range, and 4 more items, totaling approximately 19,200 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Infernus build for Pocket matchup

Build Infernus vs Pocket

Infernus's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Infernus, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Echo Shard, Weapon Shielding, Siphon Bullets, and 4 more items, totaling approximately 34,400 souls Understanding Infernus's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Infernus dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 499 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Pocket có matchup thuận lợi với 10 tướng và matchup bất lợi với 27 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mirage với tỷ lệ thắng 53.4%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 38.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6547)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
38.54%6522.365.87.537,58241,577
41.70%6072.505.87.238,30941,749
44.06%5932.606.07.338,37941,611
46.99%5782.756.27.138,61242,126
48.80%5382.656.47.440,04243,288
50.20%5282.816.37.140,90243,377
51.35%5092.695.87.038,71841,568
41.37%5072.616.27.241,18943,499
47.83%4992.806.57.039,93543,351
48.29%4992.666.07.039,23342,227
50.22%4862.595.87.339,09042,282
48.80%4862.576.07.338,84842,491
51.38%4792.535.97.337,46541,496
50.70%4692.816.47.040,86243,415
48.97%4632.706.07.137,48240,851
50.61%4322.736.07.139,27242,921
45.23%4302.636.17.138,23641,347
44.81%4222.626.17.240,69342,977
45.79%4102.636.27.539,87542,130
47.14%4012.655.97.037,25842,223
48.93%3982.826.36.839,00143,112
48.91%3962.455.97.538,00342,703
43.22%3782.605.97.039,50141,567
41.79%3572.625.86.938,50742,899
40.13%3152.365.67.538,95341,585
46.23%3092.746.27.241,12043,331
50.70%3042.616.17.337,65143,088
45.05%2922.596.07.339,54941,434
45.52%2912.426.17.842,43444,117
51.93%2492.715.87.140,04943,303
53.39%2472.816.16.738,58342,052
46.29%2472.666.37.240,61443,583
52.70%2472.656.07.240,01141,953
48.82%2342.775.96.939,17843,165
48.86%2302.715.86.838,04641,464
45.54%2242.566.07.138,81742,314
47.67%2052.496.07.639,03841,226

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 53.4%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 38.5%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 10 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 27 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.