Pocket
Tỷ lệ thắng
49.0%
Trận đấu
226
KDA
2.77
Sát thương người chơi
38,895

Pocket vs Apollovs Apollo

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6,796
Phien ban6536
Cập nhật lần cuối31 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Pocket phải đối mặt với tỷ lệ thắng 49.0% thử thách chống lại Apollo trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 226 trò chơi cho thấy Pocket trung bình có -1.0 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 49.0% win rate in this matchup
Pocket
49.0% TT
VS
Apollo vs Pocket matchup - 51.4% win rate
Apollo
51.4% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Apollo?

Apollo wins the Pocket vs Apollo matchup
Người chiến thắng
Apollo
Trận: 226
49.0%
Tỷ lệ thắng
51.4%
5.9
TB Hạ gục
7.6
6.9
TB Chết
7.8
13.2
TB Hỗ trợ
13.0
42,883
TB Tài sản
41,376
38,895
Sát thương người chơi
34,548
6,904
Sát thương mục tiêu
5,095
102.9
Đòn kết liễu
84.9

Pocket vs Apollo Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Apollo matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 226 recent matches analyzed, Apollo wins with a 51.4% win rate compared to Pocket's 49.0%, giving Apollo a 2.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Apollo has a small statistical advantage, but Pocket can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.

Pocket vs Apollo Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Apollo in Deadlock

Pocket claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Apollo matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 226 ranked games reveals Pocket consistently outperforms Apollo in direct combat scenarios. While Apollo manages to win one metric, the overall picture favors Pocket in fights. Apollo players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Pocket dominates.

Tỷ lệ KDA
2.77Pocket
2.63Apollo
The KDA comparison between Pocket and Apollo reveals an exceptionally tight contest, with Pocket averaging 2.77 and Apollo posting 2.63. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
5.9Pocket
7.6Apollo
Apollo substantially outfrags Pocket in this matchup, averaging 7.6 kills compared to 5.9 — a difference of nearly 1.7 eliminations per match. When Apollo faces Pocket, the data clearly shows Apollo finding more fragging opportunities and converting them into kills. Pocket players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Apollo in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
6.9Pocket
7.8Apollo
Pocket survives longer in this matchup, dying 6.9 times per game compared to Apollo's 7.8 deaths. This 1.0 death difference per match means Pocket is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Apollo players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Pocket's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
38,895Pocket
34,548Apollo
Pocket significantly outdamages Apollo in head-to-head encounters, posting 38,895 average damage versus 34,548. This 4,347 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Apollo players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
6,904Pocket
5,095Apollo
Pocket contributes 1,809 more objective damage than Apollo on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Apollo should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Pocket vs Apollo Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
42,883Pocket
41,376Apollo
Đòn cuối
102.9Pocket
84.9Apollo

Pocket generates approximately 1,507 more souls than Apollo on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Pocket a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (102.9 vs 84.9), while Pocket leads in denies (3.0 vs 2.1). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Apollo

Pocket build for Apollo matchup

Build Pocket vs Apollo

This optimized build for Pocket against Apollo is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 51.0% win rate disadvantage against Apollo, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Healing Booster, Restorative Locket, Extra Health, and 4 more items, totaling approximately 12,800 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Apollo build for Pocket matchup

Build Apollo vs Pocket

Apollo's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Apollo, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Lightning Scroll, Echo Shard, Phantom Strike, and 4 more items, totaling approximately 41,600 souls Understanding Apollo's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Apollo dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 226 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

Pocket có matchup thuận lợi với 9 tướng và matchup bất lợi với 28 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mirage với tỷ lệ thắng 53.9%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 37.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6536)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Ha guc
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
37.54%6362.335.77.537,39441,421
41.20%5842.475.77.338,12141,493
43.50%5752.575.97.338,22841,453
46.24%5652.726.27.138,47742,001
48.76%5142.636.47.440,00143,139
50.10%5052.806.37.040,78743,208
51.19%4902.685.87.038,61941,433
40.79%4822.606.17.241,31443,545
47.65%4812.776.47.039,77943,220
47.89%4792.665.97.039,35942,161
51.52%4702.525.87.337,30041,419
49.54%4682.565.77.338,85142,125
48.98%4672.576.07.338,64442,363
50.97%4532.796.47.040,92343,441
48.58%4462.716.07.037,23340,728
50.38%4152.725.97.138,94042,709
45.03%4142.646.17.138,35741,452
44.39%4082.595.97.240,37442,678
45.80%3972.636.17.439,82141,949
48.32%3832.796.26.838,91842,927
49.00%3782.475.97.437,92542,606
46.09%3762.595.87.036,96141,891
43.15%3652.585.77.038,99541,086
41.56%3412.595.76.938,14642,616
39.52%3062.345.67.538,71641,282
47.69%2982.776.27.240,85843,343
50.53%2962.626.17.337,38742,871
44.94%2862.616.07.239,10241,232
45.76%2822.426.17.742,47244,038
52.75%2432.676.07.139,88241,906
53.91%2412.826.16.738,64342,116
52.27%2362.695.77.239,84443,302
45.12%2322.676.37.240,62843,650
49.02%2262.775.96.938,89542,883
49.07%2242.725.86.838,30941,699
45.92%2182.566.07.138,77142,301
47.57%1972.485.97.638,83640,887

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 53.9%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 37.5%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 9 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 28 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.