
Pocket vs Shivvs Shiv
Pocket phải đối mặt với tỷ lệ thắng 48.7% thử thách chống lại Shiv trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 3.737 trò chơi cho thấy Pocket trung bình có -0.6 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.
Phân tích đối đầu của Pocket
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Shiv?

Pocket vs Shiv Tóm tắt đối đầu
The Pocket vs Shiv matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 3.737 recent matches analyzed, Shiv wins with a 51.0% win rate compared to Pocket's 48.7%, giving Shiv a 2.3 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Shiv has a small statistical advantage, but Pocket can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.
Pocket vs Shiv Phân tích chiến đấu
Pocket claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Shiv matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 3.737 ranked games reveals Pocket consistently outperforms Shiv in direct combat scenarios. While Shiv manages to win one metric, the overall picture favors Pocket in fights. Shiv players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Pocket dominates.
Pocket vs Shiv Phân tích kinh tế
Pocket vastly out-earns Shiv by 2.384 souls on average. This substantial economic gap means Pocket will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Pocket secures more last hits (106.7 vs 79.6), while Shiv leads in denies (3.3 vs 3.1). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Shiv
Build Pocket vs Shiv







This optimized build for Pocket against Shiv is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 51.3% win rate disadvantage against Shiv, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Boundless Spirit, Cheat Death, Extra Regen, and 4 more items, totaling approximately 36.000 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Shiv vs Pocket







Shiv's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Shiv, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Rescue Beam, Ethereal Shift, Crushing Fists, and 4 more items, totaling approximately 31.200 souls Understanding Shiv's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Shiv dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.737 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Pocket có matchup thuận lợi với 6 tướng và matchup bất lợi với 31 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với The Doorman với tỷ lệ thắng 52.4%. Matchup khó nhất là Victor với tỷ lệ thắng 41.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50.03% | 5.470 | 2.84 | 6.3 | 6.8 | 40.304 | 44.173 | |
| 48.24% | 4.980 | 2.82 | 6.2 | 6.8 | 40.078 | 44.803 | |
| 45.56% | 4.916 | 2.75 | 6.1 | 6.9 | 39.945 | 43.956 | |
| 46.11% | 4.889 | 2.71 | 6.2 | 7.1 | 40.191 | 44.024 | |
| 43.42% | 4.672 | 2.71 | 6.0 | 6.9 | 39.376 | 43.433 | |
| 49.71% | 4.659 | 2.77 | 6.2 | 7.0 | 39.895 | 44.849 | |
| 46.20% | 4.442 | 2.78 | 6.3 | 6.9 | 39.539 | 44.105 | |
| 49.06% | 4.379 | 2.84 | 6.1 | 6.8 | 39.314 | 44.322 | |
| 48.11% | 4.189 | 2.81 | 6.0 | 6.8 | 39.640 | 43.984 | |
| 45.00% | 4.036 | 2.80 | 6.0 | 6.7 | 38.614 | 43.478 | |
| 50.68% | 3.910 | 2.80 | 6.1 | 6.9 | 39.962 | 44.820 | |
| 45.82% | 3.867 | 2.73 | 5.9 | 6.9 | 38.817 | 44.384 | |
| 41.64% | 3.839 | 2.73 | 6.2 | 6.9 | 39.490 | 44.715 | |
| 41.61% | 3.759 | 2.70 | 5.9 | 6.7 | 37.244 | 43.595 | |
| 48.72% | 3.737 | 2.91 | 6.2 | 6.6 | 39.978 | 44.613 | |
| 45.70% | 3.610 | 2.61 | 6.0 | 7.0 | 37.138 | 43.861 | |
| 41.55% | 3.578 | 2.65 | 5.9 | 7.0 | 39.334 | 44.061 | |
| 47.88% | 3.536 | 2.87 | 6.2 | 6.7 | 40.246 | 44.523 | |
| 45.08% | 3.505 | 2.71 | 6.1 | 7.0 | 40.662 | 44.292 | |
| 47.42% | 3.492 | 2.85 | 6.2 | 6.9 | 40.627 | 44.733 | |
| 42.55% | 3.480 | 2.71 | 6.0 | 6.9 | 39.586 | 44.730 | |
| 43.12% | 3.314 | 2.81 | 6.0 | 6.6 | 39.754 | 43.309 | |
| 44.54% | 3.212 | 2.68 | 6.0 | 7.0 | 40.736 | 44.247 | |
| 46.56% | 3.115 | 2.79 | 6.3 | 7.0 | 40.720 | 44.151 | |
| 46.82% | 2.833 | 2.73 | 6.1 | 7.1 | 40.220 | 44.050 | |
| 49.43% | 2.793 | 2.81 | 6.1 | 6.7 | 40.597 | 44.593 | |
| 48.79% | 2.476 | 2.90 | 6.5 | 6.9 | 40.925 | 44.563 | |
| 47.10% | 2.347 | 2.81 | 6.3 | 6.8 | 40.965 | 45.069 | |
| 52.27% | 2.201 | 2.88 | 6.1 | 6.8 | 39.334 | 44.875 | |
| 52.35% | 2.192 | 2.87 | 6.2 | 6.7 | 41.345 | 45.815 | |
| 48.63% | 2.105 | 2.75 | 6.0 | 6.8 | 39.552 | 44.397 | |
| 42.05% | 2.060 | 2.66 | 5.6 | 6.6 | 39.200 | 42.936 | |
| 44.38% | 2.059 | 2.75 | 6.1 | 6.8 | 38.476 | 43.344 | |
| 50.39% | 2.035 | 2.90 | 6.1 | 6.7 | 39.479 | 44.531 | |
| 46.27% | 1.860 | 2.86 | 6.0 | 6.4 | 38.939 | 44.511 | |
| 48.17% | 1.797 | 2.63 | 5.9 | 6.9 | 37.671 | 44.187 | |
| 50.82% | 1.761 | 2.74 | 6.0 | 6.9 | 40.008 | 44.884 |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Pocket Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại The Doorman, đạt tỷ lệ thắng 52.4%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?
Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Victor, chỉ với tỷ lệ thắng 41.5%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Pocket có 6 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 31 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
