Pocket
Tỷ lệ thắng
45.4%
Trận đấu
3.181
KDA
2.72

Pocket vs Lash vs Lash

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
10.186
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Pocket phải đối mặt với tỷ lệ thắng 45.4% thử thách chống lại Lash trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 3.181 trò chơi cho thấy Pocket trung bình có 0.1 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 45.4% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
45.4% TT
VS
Đối đầu Lash vs Pocket - 54.6% tỷ lệ thắng
Lash
54.6% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Lash?

Lash thắng trận đối đầu Pocket vs Lash
Người chiến thắng
Lash
Trận: 3.181
45.4%
Tỷ lệ thắng
54.6%
5.7
TB Hạ gục
6.7
6.4
TB Chết
6.2
11.6
TB Hỗ trợ
14.0
41.224
TB Tài sản
40.774
35.786
Sát thương người chơi
32.971
5.547
Sát thương mục tiêu
4.300
97.5
Đòn kết liễu
81.3

Pocket vs Lash Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Lash matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 3.181 recent matches analyzed, Lash wins with a 54.6% win rate compared to Pocket's 45.4%, giving Lash a 9.2 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Lash dominates this matchup statistically. Lash can play aggressively and look for solo kills, while Pocket should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.

Pocket vs Lash Phân tích chiến đấu

Lash wins combat stats against Pocket in Deadlock

Lash edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. With only a 3-2 margin based on 3.181 matches analyzed, this Pocket vs Lash matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
2.72Pocket
3.32Lash
Lash demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Pocket, maintaining a 3.32 KDA versus 2.72. This 0.60 point gap reflects Lash's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Pocket players facing Lash should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Lash's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
5.7Pocket
6.7Lash
Lash secures approximately 1.0 more kills per match than Pocket in this head-to-head (6.7 vs 5.7). Over the course of a typical match, this translates to Lash contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Lash's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
6.4Pocket
6.2Lash
Survivability metrics are nearly equal between Pocket (6.4 deaths/game) and Lash (6.2 deaths/game). Neither hero demonstrates a clear advantage in staying alive during these matchups, suggesting both have similar risk profiles and neither kit provides notably better escape tools or defensive utility against the other. Outcomes in this matchup hinge on which player makes fewer critical positioning errors rather than any hero-based survival advantage.
Sát thương người chơi
35.786Pocket
32.971Lash
Pocket significantly outdamages Lash in head-to-head encounters, posting 35.786 average damage versus 32.971. This 2.815 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Lash players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
5.547Pocket
4.300Lash
Pocket contributes 1.247 more objective damage than Lash on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Lash should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Pocket vs Lash Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
41.224Pocket
40.774Lash
Đòn cuối
97.5Pocket
81.3Lash

Pocket and Lash have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Pocket secures more last hits (97.5 vs 81.3), while Pocket leads in denies (2.7 vs 2.6). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Lash

Pocket build for Lash matchup

Build Pocket vs Lash

This optimized build for Pocket against Lash is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 54.6% win rate disadvantage against Lash, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Cheat Death, Torment Pulse, Ethereal Shift, and 4 more items, totaling approximately 43.198 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Lash build for Pocket matchup

Build Lash vs Pocket

Lash's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Lash, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Spirit Burn, Magic Carpet, Mystic Reverb, and 4 more items, totaling approximately 28.000 souls Understanding Lash's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Lash dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.181 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 5 tướng và matchup bất lợi với 35 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Viscous với tỷ lệ thắng 53.0%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 38.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
38.59%8.3942.665.56.334.31140.904
47.07%7.6532.755.66.334.74441.134
41.72%4.6432.685.96.535.58940.801
47.48%3.8502.645.86.736.07141.943
46.37%3.6212.695.76.435.14240.927
39.20%3.4852.575.56.533.78740.964
40.26%3.3462.635.66.534.46940.934
49.07%3.2322.766.06.536.73141.106
45.68%3.2292.715.96.535.39841.336
48.31%3.2252.735.66.435.06940.684
45.39%3.1812.725.76.435.78641.224
44.11%3.0812.595.96.935.89840.809
42.97%2.7302.655.76.434.37140.533
42.86%2.6812.455.66.832.83940.373
40.68%2.6772.615.66.634.51740.996
46.71%2.5262.645.56.633.96540.659
45.77%2.1762.655.76.735.41140.589
49.95%2.1502.805.96.435.35441.878
51.03%2.1302.735.96.735.35141.315
43.81%2.1232.575.56.635.82241.181
42.35%2.0972.585.76.635.52940.896
47.90%2.0712.725.96.636.41340.921
45.00%2.0422.635.86.736.46741.056
50.77%2.0172.755.96.535.99141.606
49.11%1.9102.745.96.635.61941.056
41.27%1.9022.675.56.335.32440.050
40.25%1.8412.535.66.737.39141.362
49.78%1.7862.735.86.535.60241.268
48.58%1.6882.786.06.637.04442.101
47.25%1.5282.655.86.736.35140.922
47.16%1.5142.686.06.735.93441.369
49.18%1.3482.595.66.734.25241.508
48.80%1.2892.905.96.235.72441.637
42.51%1.2422.655.66.437.35540.957
45.10%1.1932.785.66.334.64441.271
52.95%1.1372.695.66.535.86541.198
50.97%1.1362.775.76.335.55241.835
46.56%9152.715.46.233.96041.381
50.93%8072.725.66.433.58040.030
49.78%6852.854.14.626.90636.524
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Viscous, đạt tỷ lệ thắng 53.0%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 38.6%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 5 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 35 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.