Pocket
Tỷ lệ thắng
51.4%
Trận đấu
999
KDA
2.78

Pocket vs Viscous vs Viscous

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
24.780
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
7 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Pocket duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 51.4% so với Viscous dựa trên 999 trận Deadlock. Pocket trung bình có giá trị ròng 1.015 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 51.4% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
51.4% TT
VS
Đối đầu Viscous vs Pocket - 48.6% tỷ lệ thắng
Viscous
48.6% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Viscous?

Pocket thắng trận đối đầu Pocket vs Viscous
Người chiến thắng
Pocket
Trận: 999
51.4%
Tỷ lệ thắng
48.6%
4.1
TB Hạ gục
3.3
4.8
TB Chết
4.1
9.3
TB Hỗ trợ
10.6
35.353
TB Tài sản
34.338
27.306
Sát thương người chơi
21.709
3.882
Sát thương mục tiêu
2.783
57.9
Đòn kết liễu
50.0

Pocket vs Viscous Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Viscous matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 999 recent matches analyzed, Pocket wins with a 51.4% win rate compared to Viscous's 48.6%, giving Pocket a 2.7 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Pocket has a small statistical advantage, but Viscous can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.

Pocket vs Viscous Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Viscous in Deadlock

Pocket edges out Viscous in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in kill production, damage output, objective damage. With only a 3-2 margin based on 999 matches analyzed, this Pocket vs Viscous matchup remains contestable for both sides. Viscous shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Viscous's favor.

Tỷ lệ KDA
2.78Pocket
3.37Viscous
Viscous demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Pocket, maintaining a 3.37 KDA versus 2.78. This 0.59 point gap reflects Viscous's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Pocket players facing Viscous should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Viscous's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
4.1Pocket
3.3Viscous
Pocket secures approximately 0.8 more kills per match than Viscous in this head-to-head (4.1 vs 3.3). Over the course of a typical match, this translates to Pocket contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Pocket's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Viscous can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
4.8Pocket
4.1Viscous
Viscous survives longer in this matchup, dying 4.1 times per game compared to Pocket's 4.8 deaths. This 0.7 death difference per match means Viscous is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Pocket players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Viscous's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
27.306Pocket
21.709Viscous
The damage differential between Pocket and Viscous is exceptional: 27.306 compared to just 21.709. Pocket deals 5.597 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Pocket's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Viscous struggles to even trade effectively. Viscous players should treat Pocket as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
3.882Pocket
2.783Viscous
Pocket contributes 1.098 more objective damage than Viscous on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Viscous should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Pocket vs Viscous Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
35.353Pocket
34.338Viscous
Đòn cuối
57.9Pocket
50.0Viscous

Pocket generates approximately 1.015 more souls than Viscous on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Pocket a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (57.9 vs 50.0), while Pocket leads in denies (1.5 vs 1.4). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Viscous

Pocket build for Viscous matchup

Build Pocket vs Viscous

This winning build for Pocket against Viscous focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 51.4% win rate against Viscous, these 7 items help Pocket press the advantage and close out games efficiently. Sprint Boots, Stamina Mastery, Cheat Death, and 4 more items, totaling approximately 25.600 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Viscous build for Pocket matchup

Build Viscous vs Pocket

Viscous's counter-build against Pocket attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Viscous players typically prioritize items that help them survive and scale. Lifestrike, Ballistic Enchantment, Magic Carpet, and 4 more items, totaling approximately 28.000 souls Knowing Viscous's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Viscous dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 999 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 30 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mirage với tỷ lệ thắng 56.0%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 36.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
39.52%3.0572.554.05.026.39635.219
40.00%2.9602.423.95.226.64335.532
44.45%2.8552.654.55.328.51635.896
49.37%2.7752.714.35.128.23935.866
49.28%2.7092.694.65.329.59336.044
44.99%2.6762.684.14.929.71434.897
36.52%2.5332.504.35.427.75135.990
45.70%2.4902.504.65.728.74135.665
46.42%2.4412.624.45.427.93235.964
48.96%2.2532.714.55.127.69836.133
49.88%2.1372.644.45.327.50336.006
48.38%2.1272.644.35.127.82735.869
43.49%2.1272.594.35.228.48035.310
37.76%2.1162.474.15.226.13336.177
47.99%2.0862.714.45.028.36135.419
45.45%2.0682.734.55.128.00435.812
48.91%1.9692.694.55.429.55136.763
41.87%1.9612.634.35.227.79736.221
51.11%1.9432.744.35.127.28535.958
42.86%1.9062.574.45.328.41235.886
44.71%1.8232.394.25.425.19335.034
51.68%1.7822.774.55.228.28736.517
50.82%1.7022.804.45.129.40136.639
53.86%1.6972.874.75.128.38636.649
47.55%1.5942.674.65.428.93335.937
45.39%1.5842.554.05.128.81135.801
50.00%1.5842.694.85.529.24236.286
44.20%1.4912.734.34.928.09535.231
41.96%1.4422.574.45.529.62636.806
50.11%1.4032.614.55.328.63136.206
50.94%1.2192.634.55.227.29636.174
44.61%1.1592.503.95.026.35635.087
45.87%1.0902.644.25.128.13435.708
51.99%1.0543.034.54.627.64335.916
49.33%1.0522.684.65.229.17635.623
46.19%1.0502.674.04.827.09036.628
43.86%1.0012.514.35.329.32736.102
51.35%9992.784.14.827.30635.353
43.98%9892.564.05.227.61334.872
52.39%9852.814.55.028.36036.205
50.56%9832.694.75.429.52136.846
56.02%9712.804.24.928.41836.799
55.48%7392.914.55.027.11636.554
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 56.0%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 36.5%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 30 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.