Găng Bảo Thạch Ánh Sáng TFT item icon
Hạng trung bình
4.09
Hạng Nhất
17.17%
Ty le Top 4
57.95%
Tỷ lệ chọn
0.56%

Găng Bảo Thạch Ánh SángĐội hình ĐTCL

Mua 16
B
MuaMua 16
Trận đấu692,933
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối26 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Đội hình sử dụng Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Discover the best TFT team compositions that utilize Găng Bảo Thạch Ánh Sáng as a core item on carry champions. Our data shows 44 viable team comps currently building Găng Bảo Thạch Ánh Sáng, with an average win rate of 49.80% across all compositions. The highest performing Găng Bảo Thạch Ánh Sáng comp achieves a 87.13% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Bard as the item holder. This table displays all team compositions where Găng Bảo Thạch Ánh Sáng is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.

Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
2.65
Avg Place
87.13%
Win Rate
26.07%
First Place
0.16%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
3.07
Avg Place
80.12%
Win Rate
20.18%
First Place
0.60%
Pick Rate
Seraphine build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
2.92
Avg Place
79.14%
Win Rate
29.23%
First Place
0.20%
Pick Rate
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
3.27
Avg Place
77.82%
Win Rate
14.60%
First Place
0.26%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
3.19
Avg Place
76.73%
Win Rate
19.81%
First Place
0.55%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.33
Avg Place
75.10%
Win Rate
16.62%
First Place
0.26%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Aphelios build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
3.33
Avg Place
74.51%
Win Rate
14.71%
First Place
0.05%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.38
Avg Place
71.95%
Win Rate
16.13%
First Place
0.12%
Pick Rate
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.63
Avg Place
66.06%
Win Rate
21.82%
First Place
0.06%
Pick Rate
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
Yone build
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng Lồ
3.84
Avg Place
65.01%
Win Rate
10.81%
First Place
0.20%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
3.75
Avg Place
62.92%
Win Rate
12.53%
First Place
0.07%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.23
Avg Place
57.77%
Win Rate
8.73%
First Place
0.18%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
4.05
Avg Place
57.39%
Win Rate
11.80%
First Place
0.18%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
4.42
Avg Place
52.84%
Win Rate
6.37%
First Place
0.10%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.39
Avg Place
52.17%
Win Rate
10.99%
First Place
0.27%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.59
Avg Place
47.42%
Win Rate
8.15%
First Place
0.30%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.76
Avg Place
47.23%
Win Rate
0.98%
First Place
0.05%
Pick Rate
Swain build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
Mel  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorTrượng Hư Vô
4.63
Avg Place
45.73%
Win Rate
5.78%
First Place
0.07%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.59
Avg Place
45.60%
Win Rate
10.88%
First Place
0.08%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.70
Avg Place
45.19%
Win Rate
6.04%
First Place
0.08%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.73
Avg Place
44.48%
Win Rate
4.01%
First Place
0.32%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.79
Avg Place
44.37%
Win Rate
6.56%
First Place
0.23%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.70
Avg Place
44.33%
Win Rate
8.03%
First Place
0.28%
Pick Rate
Thresh  build
Áo Choàng Bóng TốiNỏ SétQuỷ Thư Morello
Kalista  build
Bùa XanhCung XanhChùy Đoản Côn
4.91
Avg Place
44.18%
Win Rate
6.16%
First Place
0.05%
Pick Rate
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
4.73
Avg Place
43.61%
Win Rate
10.41%
First Place
0.09%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
Fizz build
Huyết KiếmGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
4.79
Avg Place
43.03%
Win Rate
7.73%
First Place
0.12%
Pick Rate
-
4.90
Avg Place
42.08%
Win Rate
7.11%
First Place
2.08%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Seraphine build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
4.73
Avg Place
41.80%
Win Rate
11.48%
First Place
0.06%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Máu Warmog
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
4.90
Avg Place
41.29%
Win Rate
5.81%
First Place
0.11%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.96
Avg Place
39.95%
Win Rate
7.55%
First Place
0.22%
Pick Rate
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.90
Avg Place
39.51%
Win Rate
7.34%
First Place
0.05%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
T-Hex build
Bùa XanhVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
4.99
Avg Place
39.11%
Win Rate
6.77%
First Place
0.15%
Pick Rate
Sejuani build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
Ashe build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
5.07
Avg Place
38.22%
Win Rate
2.87%
First Place
0.06%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.97
Avg Place
37.88%
Win Rate
5.79%
First Place
0.16%
Pick Rate
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
5.04
Avg Place
37.77%
Win Rate
3.36%
First Place
0.13%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.08
Avg Place
36.58%
Win Rate
7.53%
First Place
0.13%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
5.21
Avg Place
35.92%
Win Rate
2.91%
First Place
0.05%
Pick Rate
Fizz build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
5.18
Avg Place
35.59%
Win Rate
6.87%
First Place
0.86%
Pick Rate
Vayne build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
5.23
Avg Place
34.74%
Win Rate
3.86%
First Place
0.19%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
5.25
Avg Place
33.74%
Win Rate
3.95%
First Place
0.17%
Pick Rate
-
5.24
Avg Place
33.40%
Win Rate
5.04%
First Place
0.26%
Pick Rate
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechDiệt Khổng Lồ
5.07
Avg Place
32.20%
Win Rate
7.46%
First Place
0.05%
Pick Rate
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.41
Avg Place
30.81%
Win Rate
5.41%
First Place
0.07%
Pick Rate
Draven build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
5.63
Avg Place
28.77%
Win Rate
2.57%
First Place
0.15%
Pick Rate
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Găng Bảo Thạch Ánh Sáng - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 87.13% với tỷ lệ chọn 0.16%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.16% các trận có Găng Bảo Thạch Ánh Sáng.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong ĐTCL?

Có 44 đội hình khả thi thường xây dựng Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 16. Găng Bảo Thạch Ánh Sáng xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 49.80% qua 55,975 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Găng Bảo Thạch Ánh Sáng thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.08%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 42.08% và hạng trung bình 4.90.

Những hệ nào hoạt động tốt với Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Găng Bảo Thạch Ánh Sáng trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Long Nữ, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Găng Bảo Thạch Ánh Sáng cao nhất.