
Găng Đấu SĩĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Găng Đấu Sĩ trong TFT Mùa 16.7. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Găng Đấu Sĩ as a core item on carry champions. Our data shows 38 viable team comps currently building Găng Đấu Sĩ, with an average win rate of 47.47% across all compositions. The highest performing Găng Đấu Sĩ comp achieves a 77.81% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Nidalee as the item holder. This table displays all team compositions where Găng Đấu Sĩ is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
3.25 Avg Place | 77.81% Win Rate | 17.72% First Place | 0.33% Pick Rate | |||||
3.24 Avg Place | 77.63% Win Rate | 13.90% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.27 Avg Place | 74.37% Win Rate | 20.49% First Place | 1.22% Pick Rate | |||||
3.48 Avg Place | 73.46% Win Rate | 11.58% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
- | 3.44 Avg Place | 72.15% Win Rate | 18.79% First Place | 0.05% Pick Rate | ||||
3.46 Avg Place | 71.47% Win Rate | 15.11% First Place | 0.59% Pick Rate | |||||
3.55 Avg Place | 70.00% Win Rate | 13.76% First Place | 0.34% Pick Rate | |||||
3.66 Avg Place | 68.18% Win Rate | 15.34% First Place | 0.74% Pick Rate | |||||
3.75 Avg Place | 67.17% Win Rate | 11.88% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.19 Avg Place | 58.18% Win Rate | 7.38% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.16 Avg Place | 56.10% Win Rate | 8.87% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.25 Avg Place | 55.73% Win Rate | 10.06% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.50 Avg Place | 52.88% Win Rate | 4.81% First Place | 0.14% Pick Rate | |||||
4.29 Avg Place | 52.62% Win Rate | 13.67% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.39 Avg Place | 52.26% Win Rate | 5.97% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.47 Avg Place | 51.95% Win Rate | 6.18% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.47 Avg Place | 51.03% Win Rate | 8.04% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.49 Avg Place | 50.12% Win Rate | 6.05% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 45.65% Win Rate | 4.88% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.73 Avg Place | 43.79% Win Rate | 7.33% First Place | 0.39% Pick Rate | |||||
4.89 Avg Place | 43.08% Win Rate | 6.75% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 39.73% Win Rate | 5.75% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.19 Avg Place | 37.04% Win Rate | 3.99% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.13 Avg Place | 36.93% Win Rate | 4.99% First Place | 0.34% Pick Rate | |||||
- | 5.14 Avg Place | 36.24% Win Rate | 5.00% First Place | 0.98% Pick Rate | ||||
5.25 Avg Place | 36.17% Win Rate | 3.03% First Place | 0.24% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 35.98% Win Rate | 4.06% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.25 Avg Place | 35.65% Win Rate | 3.66% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
5.25 Avg Place | 35.47% Win Rate | 3.57% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.14 Avg Place | 35.13% Win Rate | 2.22% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
5.19 Avg Place | 34.17% Win Rate | 5.38% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
5.39 Avg Place | 31.50% Win Rate | 5.05% First Place | 0.98% Pick Rate | |||||
- | 5.64 Avg Place | 26.97% Win Rate | 2.65% First Place | 0.37% Pick Rate | ||||
5.65 Avg Place | 25.42% Win Rate | 1.13% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.73 Avg Place | 25.34% Win Rate | 0.55% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.65 Avg Place | 23.32% Win Rate | 1.85% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
5.81 Avg Place | 22.22% Win Rate | 4.13% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.94 Avg Place | 21.08% Win Rate | 0.97% First Place | 0.09% Pick Rate |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Găng Đấu Sĩ - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Găng Đấu Sĩ trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Găng Đấu Sĩ trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 77.81% với tỷ lệ chọn 0.33%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.33% các trận có Găng Đấu Sĩ.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Găng Đấu Sĩ trong ĐTCL?
Có 38 đội hình khả thi thường xây dựng Găng Đấu Sĩ trong ĐTCL Mùa 16. Găng Đấu Sĩ xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 47.47% qua 54,675 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Găng Đấu Sĩ thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Găng Đấu Sĩ trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân, Nhiễu Loạn, and Piltover với tỷ lệ chọn 1.22%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 74.37% và hạng trung bình 3.27.
Đội hình nào với Găng Đấu Sĩ có hạng trung bình tốt nhất?
Đội hình Găng Đấu Sĩ có hạng trung bình tốt nhất đạt 3.24 với hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn. Đội hình này có tỷ lệ thắng 77.63% và tỷ lệ chọn 0.05%.
Những hệ nào hoạt động tốt với Găng Đấu Sĩ trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Găng Đấu Sĩ trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Piltover, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Găng Đấu Sĩ cao nhất.