
Nước Mắt Nữ ThầnĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Nước Mắt Nữ Thần trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Nước Mắt Nữ Thần as a core item on carry champions. Our data shows 61 viable team comps currently building Nước Mắt Nữ Thần, with an average win rate of 48.72% across all compositions. The highest performing Nước Mắt Nữ Thần comp achieves a 87.13% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Bard as the item holder. This table displays all team compositions where Nước Mắt Nữ Thần is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
2.65 Avg Place | 87.13% Win Rate | 26.07% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
3.07 Avg Place | 80.12% Win Rate | 20.18% First Place | 0.60% Pick Rate | |||||
2.92 Avg Place | 79.14% Win Rate | 29.23% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
3.27 Avg Place | 77.82% Win Rate | 14.60% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
3.19 Avg Place | 76.73% Win Rate | 19.81% First Place | 0.55% Pick Rate | |||||
3.33 Avg Place | 75.10% Win Rate | 16.62% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
3.33 Avg Place | 74.51% Win Rate | 14.71% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.42 Avg Place | 73.19% Win Rate | 17.54% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
3.38 Avg Place | 71.95% Win Rate | 16.13% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
3.55 Avg Place | 71.77% Win Rate | 12.59% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.69 Avg Place | 70.13% Win Rate | 12.89% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.76 Avg Place | 67.77% Win Rate | 14.22% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
3.63 Avg Place | 66.06% Win Rate | 21.82% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.84 Avg Place | 65.01% Win Rate | 10.81% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
3.75 Avg Place | 62.92% Win Rate | 12.53% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.07 Avg Place | 58.85% Win Rate | 7.39% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.23 Avg Place | 57.77% Win Rate | 8.73% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.05 Avg Place | 57.39% Win Rate | 11.80% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.42 Avg Place | 52.84% Win Rate | 6.37% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
4.34 Avg Place | 52.30% Win Rate | 14.36% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.39 Avg Place | 52.17% Win Rate | 10.99% First Place | 0.27% Pick Rate | |||||
4.46 Avg Place | 51.20% Win Rate | 2.89% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.52 Avg Place | 49.71% Win Rate | 6.47% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.64 Avg Place | 47.53% Win Rate | 4.63% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 47.42% Win Rate | 8.15% First Place | 0.30% Pick Rate | |||||
4.76 Avg Place | 47.23% Win Rate | 0.98% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.69 Avg Place | 46.32% Win Rate | 5.52% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.63 Avg Place | 45.73% Win Rate | 5.78% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.59 Avg Place | 45.60% Win Rate | 10.88% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 45.19% Win Rate | 6.04% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.77 Avg Place | 45.15% Win Rate | 3.18% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.73 Avg Place | 44.48% Win Rate | 4.01% First Place | 0.32% Pick Rate | |||||
4.79 Avg Place | 44.37% Win Rate | 6.56% First Place | 0.23% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 44.33% Win Rate | 8.03% First Place | 0.28% Pick Rate | |||||
4.91 Avg Place | 44.18% Win Rate | 6.16% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.73 Avg Place | 43.61% Win Rate | 10.41% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.79 Avg Place | 43.03% Win Rate | 7.73% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
- | 4.90 Avg Place | 42.08% Win Rate | 7.11% First Place | 2.08% Pick Rate | ||||
4.73 Avg Place | 41.80% Win Rate | 11.48% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.90 Avg Place | 41.29% Win Rate | 5.81% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.96 Avg Place | 39.95% Win Rate | 7.55% First Place | 0.22% Pick Rate | |||||
4.90 Avg Place | 39.51% Win Rate | 7.34% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.99 Avg Place | 39.11% Win Rate | 6.77% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
5.07 Avg Place | 38.22% Win Rate | 2.87% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 37.88% Win Rate | 5.79% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
5.04 Avg Place | 37.77% Win Rate | 3.36% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
4.99 Avg Place | 36.84% Win Rate | 6.02% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.08 Avg Place | 36.58% Win Rate | 7.53% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 35.92% Win Rate | 2.91% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.18 Avg Place | 35.59% Win Rate | 6.87% First Place | 0.86% Pick Rate | |||||
5.23 Avg Place | 34.74% Win Rate | 3.86% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
5.25 Avg Place | 33.74% Win Rate | 3.95% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
- | 5.24 Avg Place | 33.40% Win Rate | 5.04% First Place | 0.26% Pick Rate | ||||
5.36 Avg Place | 32.43% Win Rate | 2.70% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.36 Avg Place | 31.30% Win Rate | 3.89% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.41 Avg Place | 30.81% Win Rate | 5.41% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.63 Avg Place | 28.77% Win Rate | 2.57% First Place | 0.15% Pick Rate | |||||
5.56 Avg Place | 27.92% Win Rate | 3.66% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.57 Avg Place | 26.52% Win Rate | 3.14% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
5.84 Avg Place | 20.64% Win Rate | 1.32% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
7.07 Avg Place | 3.33% Win Rate | 0.00% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Nước Mắt Nữ Thần - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Nước Mắt Nữ Thần trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Nước Mắt Nữ Thần trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 87.13% với tỷ lệ chọn 0.16%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.16% các trận có Nước Mắt Nữ Thần.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Nước Mắt Nữ Thần trong ĐTCL?
Có 61 đội hình khả thi thường xây dựng Nước Mắt Nữ Thần trong ĐTCL Mùa 16. Nước Mắt Nữ Thần xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 48.72% qua 64,821 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Nước Mắt Nữ Thần thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Nước Mắt Nữ Thần trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.08%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 42.08% và hạng trung bình 4.90.
Những hệ nào hoạt động tốt với Nước Mắt Nữ Thần trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Nước Mắt Nữ Thần trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Dũng Sĩ, Piltover, Long Nữ, Pháp Sư, and Targon. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Nước Mắt Nữ Thần cao nhất.