Pocket
Tỷ lệ thắng
38.6%
Trận đấu
8.394
KDA
2.66

Pocket vs Rat King vs Rat King

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
10.186
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Rat King đối chọi mạnh mẽ Pocket chỉ với tỷ lệ thắng 38.6% trong 8.394 trận. Rat King bảo đảm -0.3 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.

Phân tích đối đầu của Pocket

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Pocket hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Pocket - 38.6% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Pocket
38.6% TT
VS
Đối đầu Rat King vs Pocket - 61.4% tỷ lệ thắng
Rat King
61.4% TT

Ai thắng trong trận đấu Pocket vs Rat King?

Rat King thắng trận đối đầu Pocket vs Rat King
Người chiến thắng
Rat King
Trận: 8.394
38.6%
Tỷ lệ thắng
61.4%
5.5
TB Hạ gục
5.2
6.3
TB Chết
5.9
11.3
TB Hỗ trợ
14.3
40.904
TB Tài sản
41.171
34.311
Sát thương người chơi
37.154
5.373
Sát thương mục tiêu
8.664
97.1
Đòn kết liễu
108.5

Pocket vs Rat King Tóm tắt đối đầu

The Pocket vs Rat King matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 8.394 recent matches analyzed, Rat King wins with a 61.4% win rate compared to Pocket's 38.6%, giving Rat King a 22.8 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Rat King consistently outperforms. Rat King has overwhelming statistical superiority in this matchup. Pocket should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Pocket vs Rat King Phân tích chiến đấu

Rat King wins combat stats against Pocket in Deadlock

Rat King claims 4 out of 5 combat metrics in the Pocket vs Rat King matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 8.394 ranked games reveals Rat King consistently outperforms Pocket in direct combat scenarios. While Pocket manages to win one metric, the overall picture favors Rat King in fights. Pocket players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Rat King dominates.

Tỷ lệ KDA
2.66Pocket
3.30Rat King
Rat King demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Pocket, maintaining a 3.30 KDA versus 2.66. This 0.65 point gap reflects Rat King's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Pocket players facing Rat King should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Rat King's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
5.5Pocket
5.2Rat King
Kill production between Pocket and Rat King is virtually identical, with Pocket averaging 5.5 kills per game and Rat King securing 5.2. This parity suggests both heroes are equally capable of finding frags in this matchup, and outcomes depend more heavily on objective play, ability usage, and team coordination than raw elimination numbers. Players should focus on impactful kills — lane denials, objective fights, and trading — rather than simply padding their kill count.
Tử vong TB
6.3Pocket
5.9Rat King
Rat King survives longer in this matchup, dying 5.9 times per game compared to Pocket's 6.3 deaths. This 0.4 death difference per match means Rat King is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Pocket players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Rat King's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
34.311Pocket
37.154Rat King
Rat King significantly outdamages Pocket in head-to-head encounters, posting 37.154 average damage versus 34.311. This 2.844 damage advantage means Rat King consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Pocket players should avoid prolonged fights with Rat King — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
5.373Pocket
8.664Rat King
Rat King dramatically outperforms Pocket in objective damage (8.664 vs 5.373). This 3.291 point difference makes Rat King a premier objective threat. Rat King should look to apply constant pressure on towers and objectives, while Pocket must focus on creating picks and disrupting Rat King's push attempts.

Pocket vs Rat King Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
40.904Pocket
41.171Rat King
Đòn cuối
97.1Pocket
108.5Rat King

Pocket and Rat King have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Rat King secures more last hits (108.5 vs 97.1), while Pocket leads in denies (2.7 vs 2.5). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Pocket vs Rat King

Pocket build for Rat King matchup

Build Pocket vs Rat King

This optimized build for Pocket against Rat King is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 61.4% win rate disadvantage against Rat King, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Cheat Death, Mystic Conduit, Spiritual Overflow, and 4 more items, totaling approximately 48.399 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Rat King build for Pocket matchup

Build Rat King vs Pocket

Rat King's recommended build against Pocket leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Rat King, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Monster Rounds, Glass Cannon, Spellslinger, and 4 more items, totaling approximately 25.600 souls Understanding Rat King's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Pocket vs Rat King dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 8.394 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Pocket

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Pocket có matchup thuận lợi với 5 tướng và matchup bất lợi với 35 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Viscous với tỷ lệ thắng 53.0%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 38.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
38.59%8.3942.665.56.334.31140.904
47.07%7.6532.755.66.334.74441.134
41.72%4.6432.685.96.535.58940.801
47.48%3.8502.645.86.736.07141.943
46.37%3.6212.695.76.435.14240.927
39.20%3.4852.575.56.533.78740.964
40.26%3.3462.635.66.534.46940.934
49.07%3.2322.766.06.536.73141.106
45.68%3.2292.715.96.535.39841.336
48.31%3.2252.735.66.435.06940.684
45.39%3.1812.725.76.435.78641.224
44.11%3.0812.595.96.935.89840.809
42.97%2.7302.655.76.434.37140.533
42.86%2.6812.455.66.832.83940.373
40.68%2.6772.615.66.634.51740.996
46.71%2.5262.645.56.633.96540.659
45.77%2.1762.655.76.735.41140.589
49.95%2.1502.805.96.435.35441.878
51.03%2.1302.735.96.735.35141.315
43.81%2.1232.575.56.635.82241.181
42.35%2.0972.585.76.635.52940.896
47.90%2.0712.725.96.636.41340.921
45.00%2.0422.635.86.736.46741.056
50.77%2.0172.755.96.535.99141.606
49.11%1.9102.745.96.635.61941.056
41.27%1.9022.675.56.335.32440.050
40.25%1.8412.535.66.737.39141.362
49.78%1.7862.735.86.535.60241.268
48.58%1.6882.786.06.637.04442.101
47.25%1.5282.655.86.736.35140.922
47.16%1.5142.686.06.735.93441.369
49.18%1.3482.595.66.734.25241.508
48.80%1.2892.905.96.235.72441.637
42.51%1.2422.655.66.437.35540.957
45.10%1.1932.785.66.334.64441.271
52.95%1.1372.695.66.535.86541.198
50.97%1.1362.775.76.335.55241.835
46.56%9152.715.46.233.96041.381
50.93%8072.725.66.433.58040.030
49.78%6852.854.14.626.90636.524
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Viscous, đạt tỷ lệ thắng 53.0%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 38.6%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 5 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 35 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.