Zed - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
49.3%
Tỷ lệ chọn
4.0%

ZedDoi dau

DAssassin
Ban cap nhat26.10
Trận đấu3,013,751
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Dữ liệu đối đầu Zed cho League of Legends bản 26.10. Tỷ lệ thắng, thống kê hiệu suất và build tốt nhất cho mọi đối đầu Zed. Tìm hiểu Zed thắng ai và thua ai trên đường.

Phân tích đối đầu của Zed

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Zed đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Zed matchups - select an opponent to compare stats
Zed
VS
?
Đối thủ
Chọn đối thủ đối đầu

Du lieu doi dau cua Zed cho ban va 26.10 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Zed khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Zed tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Zed trong League of Legends Ban va 26.10
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
48.78%3286.386912,86553.1%46.0%
52.91%3276.499113,31652.6%53.1%
46.33%3136.291512,73840.6%50.9%
47.81%2976.196912,61646.3%48.9%
48.52%2375.894312,80244.1%51.9%
51.72%2036.198613,27859.3%46.7%
42.79%2016.394212,48342.3%43.3%
58.38%1976.21,08413,74863.1%54.9%
47.92%1926.090512,85344.9%50.0%
52.43%1856.392812,67861.7%45.2%
46.99%1835.791212,53743.3%50.5%
49.42%1725.61,01013,33951.5%48.1%
46.54%1596.497212,62144.7%48.2%
52.23%1575.999613,41754.7%50.5%
47.97%1485.882512,61942.9%51.8%
48.30%1476.095113,18638.5%53.7%
50.36%1396.11,07812,46555.9%45.1%
42.34%1376.093013,13538.3%45.5%
59.20%1255.396613,17852.1%63.6%
42.20%1094.896112,75146.0%39.0%
50.46%1096.51,07214,31737.1%56.8%
52.78%1085.989812,67955.0%51.5%
55.66%1066.31,00212,36241.2%69.1%
58.59%995.891412,46368.4%52.5%
52.58%976.21,00213,08565.8%42.9%
46.88%965.491212,93257.1%36.2%
48.35%916.298312,97848.6%48.2%
52.75%915.798113,02961.0%46.0%
51.14%886.088112,92652.8%50.0%
54.55%886.296912,65148.8%59.6%
45.12%826.086512,18155.6%37.0%
38.16%766.41,01812,84448.4%31.1%
53.42%746.41,06714,03160.7%48.9%
56.16%736.41,06012,16254.8%58.1%
47.22%726.193312,63853.3%42.9%
52.86%706.096213,37756.7%50.0%
35.82%676.493412,54740.6%31.4%
42.19%641.391914,99350.0%36.8%
63.49%635.996413,07160.0%65.8%
49.18%611.695814,29050.0%48.8%
50.00%585.397513,28336.4%58.3%
48.28%581.375412,84643.3%53.6%
42.00%502.894614,68028.6%47.2%
50.00%505.51,07613,02052.6%48.4%
42.86%491.491614,01526.3%53.3%
39.58%486.21,16913,27643.8%37.5%
41.67%482.186312,95340.7%42.9%
44.68%472.086512,44647.6%42.3%
60.00%456.41,07912,40668.4%53.9%
54.76%421.993114,42155.6%54.2%
50.00%426.594513,32761.1%41.7%
35.00%401.690414,35025.0%39.3%
45.00%405.891012,84335.7%50.0%
39.47%386.190112,15033.3%43.5%
57.89%381.981713,06040.0%69.6%
51.35%375.41,01113,68150.0%52.0%
48.57%356.41,06412,49157.9%37.5%
48.48%336.386812,91258.3%42.9%
70.97%315.71,04714,89183.3%63.2%
56.67%305.91,06314,00154.5%57.9%
56.67%306.11,07814,30262.5%54.5%
56.67%301.072213,41661.5%52.9%
46.67%306.698612,44728.6%62.5%
37.93%295.897113,70050.0%31.6%
55.17%291.077113,62154.5%55.6%
32.14%285.992612,22816.7%43.8%
70.37%276.81,14214,29873.3%66.7%
37.04%276.294212,32638.5%35.7%
33.33%276.31,09711,73321.4%46.1%
53.85%266.21,09614,83342.9%57.9%
52.00%253.190512,58041.7%61.5%
56.00%254.41,07913,64137.5%64.7%
45.83%245.884311,92758.3%33.3%
54.17%245.51,10511,85133.3%75.0%
52.17%236.31,01512,51858.3%45.5%
54.55%224.480411,31550.0%60.0%
61.90%213.21,03613,95255.6%66.7%
33.33%214.792912,46227.3%40.0%
38.10%211.579814,88150.0%30.8%
38.10%211.698115,92833.3%40.0%
47.62%211.883712,99050.0%45.5%
42.86%213.21,06216,43333.3%46.7%
20.00%202.572710,98944.4%0.0%
35.00%205.394813,90625.0%41.7%
52.63%195.088011,64662.5%45.5%
44.44%185.096712,01014.3%63.6%
66.67%184.194813,07975.0%60.0%
41.18%173.992114,62428.6%50.0%
41.18%171.191016,04460.0%33.3%
47.06%175.474711,31350.0%40.0%
41.18%173.696312,94344.4%37.5%
35.29%176.51,06414,65350.0%30.8%
52.94%173.187512,39642.9%60.0%
47.06%176.01,11013,77342.9%50.0%
50.00%161.380713,26057.1%44.4%
37.50%166.31,09214,28925.0%50.0%
56.25%165.288111,19283.3%40.0%
43.75%166.295012,57014.3%66.7%
46.67%151.485915,35220.0%60.0%
40.00%155.183111,99250.0%33.3%
60.00%155.71,12414,86240.0%70.0%
50.00%146.31,08813,68471.4%28.6%
35.71%141.792314,58750.0%33.3%
53.85%136.392012,68275.0%44.4%
58.33%125.71,11814,82666.7%55.6%
33.33%122.082613,25450.0%25.0%
50.00%124.81,41115,21566.7%44.4%
18.18%116.291711,18814.3%25.0%
54.55%115.492714,13466.7%50.0%
81.82%113.282112,28675.0%85.7%
40.00%105.81,03912,52942.9%33.3%
50.00%106.489911,84950.0%50.0%
50.00%104.795011,45657.1%33.3%
50.00%105.51,00414,50475.0%33.3%
50.00%102.471811,68666.7%25.0%
30.00%105.41,1479,41033.3%25.0%
66.67%95.997013,13640.0%100.0%
44.44%92.799415,0280.0%57.1%
66.67%91.091213,81975.0%60.0%
62.50%85.11,38816,894100.0%50.0%
37.50%82.31,04416,00150.0%33.3%
37.50%85.61,25815,8680.0%50.0%
37.50%86.81,25216,49133.3%40.0%
62.50%81.874413,04880.0%33.3%
28.57%75.675810,90733.3%25.0%
57.14%75.696112,00150.0%60.0%
28.57%73.574713,303100.0%16.7%
71.43%76.883610,77150.0%100.0%
42.86%75.71,01915,20533.3%50.0%
57.14%76.087214,5380.0%66.7%
66.67%66.31,09714,757100.0%33.3%
66.67%64.51,02415,5850.0%66.7%
33.33%65.294512,94325.0%50.0%
66.67%66.71,04412,45450.0%100.0%
100.00%64.099714,143100.0%100.0%
33.33%67.01,07313,48350.0%0.0%
66.67%65.975412,58633.3%100.0%
20.00%53.21,00913,0470.0%33.3%
60.00%50.962013,5850.0%75.0%
80.00%56.386214,05066.7%100.0%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Doi Dau Zed - Cau Hoi Thuong Gap

Cac tran doi dau tot nhat cua Zed trong League of Legends la gi?

Cac tran doi dau tot nhat cua Zed trong ban 26.10 bao gom Malzahar, Ahri, and Yasuo. Zed co ty le thang cao nhat truoc nhung tuong nay va co the thong tri duong khi doi dau ho. Chon bat ky doi thu nao tu bang doi dau de xem thong ke chi tiet.

Cac tran doi dau te nhat cua Zed la gi?

Cac tran doi dau te nhat cua Zed bao gom Illaoi, Fiddlesticks, and Zyra. Nhung tuong nay co ty le thang thuan loi truoc Zed va co the khai thac diem yeu cua Zed tren duong. Nhan vao ten tuong trong bang de xem phan tich doi dau day du.

Lam the nao de xem du lieu doi dau cua Zed?

Ban co the xem du lieu doi dau cua Zed ngay tai trang nay. Bang doi dau hien thi ty le thang va thong ke truoc moi tuong. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build tot nhat, rune, thong ke duong va phan tich early vs late game cho tran doi dau Zed cu the do.

Zed khac che ai trong League of Legends?

Zed khac che Malzahar, Ahri, and Yasuo trong ban 26.10. Day la nhung tran doi dau thuan loi nhat cua Zed noi Zed co ty le thang cao nhat va hieu suat duong manh nhat. Su dung bo chon doi dau o tren de kham pha bat ky tran doi dau Zed cu the nao chi tiet.

Ai khac che Zed tren duong?

Illaoi, Fiddlesticks, and Zyra khac che Zed tren duong trong ban 26.10. Nhung tuong nay co ty le thang tot nhat truoc Zed. Xem tab khac che hoac nhan vao tuong trong bang de xem chien luoc doi dau chi tiet va build de xuat.