
Gậy Quá KhổĐội hình ĐTCL
Đội hình sử dụng Gậy Quá Khổ trong TFT Mùa 16.4. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.
Discover the best TFT team compositions that utilize Gậy Quá Khổ as a core item on carry champions. Our data shows 46 viable team comps currently building Gậy Quá Khổ, with an average win rate of 50.26% across all compositions. The highest performing Gậy Quá Khổ comp achieves a 88.89% win rate, primarily featuring Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn traits with Aphelios as the item holder. This table displays all team compositions where Gậy Quá Khổ is built on a carry unit, sorted by win rate to help you identify the strongest builds. Each comp shows the full team lineup, recommended item builds, active traits, and key performance metrics including placement average, win rate, and pick rate. Use the filters above to toggle between 8 and 9 champion compositions based on your preferred late-game board size.
2.58 Avg Place | 88.89% Win Rate | 36.11% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
2.60 Avg Place | 82.86% Win Rate | 31.43% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
3.15 Avg Place | 80.00% Win Rate | 20.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.12 Avg Place | 79.10% Win Rate | 19.21% First Place | 0.56% Pick Rate | |||||
3.15 Avg Place | 78.87% Win Rate | 16.49% First Place | 0.31% Pick Rate | |||||
3.22 Avg Place | 78.13% Win Rate | 18.75% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.38 Avg Place | 74.46% Win Rate | 16.31% First Place | 0.52% Pick Rate | |||||
3.42 Avg Place | 74.10% Win Rate | 12.65% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
3.40 Avg Place | 73.61% Win Rate | 13.89% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
3.83 Avg Place | 66.96% Win Rate | 13.04% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
4.37 Avg Place | 65.12% Win Rate | 2.33% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
3.83 Avg Place | 63.12% Win Rate | 17.02% First Place | 0.23% Pick Rate | |||||
3.52 Avg Place | 62.50% Win Rate | 16.67% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.41 Avg Place | 59.18% Win Rate | 6.12% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.89 Avg Place | 58.33% Win Rate | 19.44% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.03 Avg Place | 56.25% Win Rate | 12.50% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.09 Avg Place | 55.88% Win Rate | 20.59% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.40 Avg Place | 54.79% Win Rate | 5.48% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.53 Avg Place | 54.05% Win Rate | 3.24% First Place | 0.30% Pick Rate | |||||
4.37 Avg Place | 52.67% Win Rate | 8.67% First Place | 0.24% Pick Rate | |||||
4.91 Avg Place | 50.67% Win Rate | 8.00% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.33 Avg Place | 47.50% Win Rate | 20.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.63 Avg Place | 46.99% Win Rate | 7.83% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
4.54 Avg Place | 46.84% Win Rate | 13.50% First Place | 0.38% Pick Rate | |||||
4.79 Avg Place | 44.10% Win Rate | 8.07% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
5.13 Avg Place | 43.75% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.03 Avg Place | 43.24% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.76 Avg Place | 42.86% Win Rate | 2.86% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.99 Avg Place | 41.77% Win Rate | 3.80% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 41.38% Win Rate | 1.72% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 40.34% Win Rate | 5.88% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
4.98 Avg Place | 39.19% Win Rate | 4.73% First Place | 0.24% Pick Rate | |||||
- | 5.12 Avg Place | 38.97% Win Rate | 6.64% First Place | 2.02% Pick Rate | ||||
4.92 Avg Place | 38.89% Win Rate | 2.78% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.89 Avg Place | 37.59% Win Rate | 8.27% First Place | 0.21% Pick Rate | |||||
5.00 Avg Place | 36.23% Win Rate | 4.35% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
5.19 Avg Place | 35.90% Win Rate | 5.13% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
5.20 Avg Place | 35.78% Win Rate | 0.00% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.16 Avg Place | 34.88% Win Rate | 5.81% First Place | 0.14% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 34.06% Win Rate | 4.74% First Place | 0.88% Pick Rate | |||||
5.71 Avg Place | 29.60% Win Rate | 1.60% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
5.71 Avg Place | 29.27% Win Rate | 0.00% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.48 Avg Place | 26.23% Win Rate | 1.64% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.53 Avg Place | 23.26% Win Rate | 2.33% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
6.09 Avg Place | 15.63% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
6.79 Avg Place | 8.20% Win Rate | 1.64% First Place | 0.10% Pick Rate |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Đội hình Gậy Quá Khổ - Câu hỏi thường gặp
Đội hình tốt nhất cho Gậy Quá Khổ trong ĐTCL Mùa 16 là gì?
Đội hình tốt nhất có Gậy Quá Khổ trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 88.89% với tỷ lệ chọn 0.06%. Đội hình này sử dụng hệ Ông Bụt, Vệ Quân, and Nữ Thợ Săn và được chọn trong 0.06% các trận có Gậy Quá Khổ.
Có bao nhiêu đội hình sử dụng Gậy Quá Khổ trong ĐTCL?
Có 46 đội hình khả thi thường xây dựng Gậy Quá Khổ trong ĐTCL Mùa 16. Gậy Quá Khổ xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 50.26% qua 6,175 trận được phân tích.
Đội hình nào sử dụng Gậy Quá Khổ thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Đội hình phổ biến nhất cho Gậy Quá Khổ trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân and Yordle với tỷ lệ chọn 2.02%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 38.97% và hạng trung bình 5.12.
Những hệ nào hoạt động tốt với Gậy Quá Khổ trong ĐTCL?
Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Gậy Quá Khổ trong ĐTCL Mùa 16 là Ông Bụt, Vệ Quân, Nữ Thợ Săn, Piltover, Pháp Sư, Targon, and Cảnh Vệ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Gậy Quá Khổ cao nhất.