Gwen, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.8%
Tỷ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
3.9%

Gwen vs Heimerdinger

Gwen Tier SĐấu sĩ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
7.333
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
18 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Gwen vs Heimerdinger là đối đầu a moderate trong LoL bản 26.20. Heimerdinger thắng với 51.9% tỷ lệ thắng (+3.8%) trước Gwen dựa trên 52 trận. Heimerdinger wins the early laning phase while Gwen scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Gwen tốt nhất cho đối đầu Gwen vs Heimerdinger.

Phân tích đối đầu của Gwen

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Gwen đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Gwen
Gwen
51.2%
VS
Heimerdinger
48.8%
Heimerdinger

Gwen vs Heimerdinger: ai thắng?

Kèo cân bằngĐộ tin cậy thấp

Gwen thắng 51.2% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 36.5% đến 65.7% (khoảng 95%).

Dự kiến
50.4%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường trên của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
+0.8 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
41 trận
Đường: Đường trên
so với phiên bản 26.19
—
Không đủ trận ở cả hai phiên bản

Đường: Đường trên · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.20 · 10 thg 10 – 18 thg 10

Hai tướng cũng gặp nhau ở vị trí khác (Đường giữa): 6 trận, Gwen thắng 50.0%.

Điểm chính

  • Gwen vs Heimerdinger là kèo cân bằng: Gwen thắng 51.2% trong 41 trận, và khoảng 95% (36.5–65.7%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường trên của cả hai tướng dự đoán 50.4% cho Gwen; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Heimerdinger thường thắng đường: trung bình hơn Gwen 1.012 vàng ở phút 15 (40 trận có dữ liệu phút 15).
  • Người chơi Gwen chọn Giày Thủy Ngân thường xuyên hơn hẳn khi gặp Heimerdinger: 7.9% ở các trận Đường trên khác, 41.5% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Gwen và Heimerdinger chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Gwen trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Gwen vs Heimerdinger

GwenHeimerdinger

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
−1.012
Heimerdinger dẫn trước
Khoảng 95%: −1.450 đến −573
Chênh lệch kinh nghiệm
−1.047
Heimerdinger dẫn trước
Khoảng 95%: −1.490 đến −604
Chênh lệch lính
−27.4
Heimerdinger dẫn trước
Khoảng 95%: −34.8 đến −20.1
2.00
Hạ gục trước phút 15
3.02
2.80
Bị hạ gục trước phút 15
2.88
1.12
Hạ gục solo trước phút 15
2.12
2.4%
Chiến công đầu tiên
9.8%

Trung bình cả trận

5.8
CS / phút
6.5
741
Sát thương / phút
1.074
12.850
Vàng / trận
12.813
326
Hồi phục / phút
91
873
Giảm sát thương / phút
378
0.2
CC / phút
0.8

Tỷ lệ thắng Gwen vs Heimerdinger theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Gwen trước Heimerdinger theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
2 trận
Quá ít trận
20–25 phút
5 trận
Quá ít trận
25–30 phút
10 trận
Quá ít trận
30–35 phút
13 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
11 trận
Gwen vs HeimerdingerKhoảng 95%Gwen thông thường (Đường trên)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Gwen trước Heimerdinger ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Gwen vs Heimerdinger

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)HeimerdingerVàng của Gwen ở phút 15: −1.012
  2. Trang bị đầu tiênKhông đủ dữ liệu
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Gwen thay đổi gì khi gặp Heimerdinger

Những lựa chọn mà người chơi Gwen dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường trên khác.

Build Gwen tốt nhất khi gặp Heimerdinger

Build Gwen thông thường (Đường trên)

Tỷ lệ thắng 71.4% · 119 trận

Khi gặp Heimerdinger

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 4 trong 22 trận Gwen đấu Heimerdinger có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Gwen thay thế.

  • Gwen thường hoàn thành Bình Minh & Hoàng Hôn đầu tiên, ở phút 13.7 (trung vị của 28 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: Q > E > W — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Gwen tốt nhất khi gặp Heimerdinger

Ngọc Gwen thông thường (Đường trên)

Chinh PhụcChinh Phục
Chuẩn Xác
Hiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định
Giáp CốtLan Tràn
Tốc độ đánh (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 69.6% · 23 trận

Khi gặp Heimerdinger

Chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này — hãy dùng trang ngọc thông thường.

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Gwen trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Gwen cho ban va 26.20 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Gwen khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Gwen tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Gwen

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Gwen vs Heimerdinger - Phiên bản 26.20

Gwen vs Heimerdinger: ai thắng?

Gwen vs Heimerdinger là kèo cân bằng: Gwen thắng 51.2% trong 41 trận, và khoảng 95% (36.5–65.7%) bao gồm 50% một cách rõ ràng.

Tỷ lệ thắng của Gwen khi gặp Heimerdinger là bao nhiêu?

Gwen thắng 51.2% trong 41 trận ở vị trí Đường trên khi gặp Heimerdinger trong phiên bản 26.20 (khoảng 95%: 36.5–65.7%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường trên của cả hai tướng, mức dự kiến là 50.4%.

Gwen có khắc chế Heimerdinger không?

Không rõ ràng. Gwen thắng 51.2% trong 41 trận khi gặp Heimerdinger, và khoảng 95% (36.5–65.7%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Gwen hay Heimerdinger?

Heimerdinger thường thắng đường: trung bình hơn Gwen 1.012 vàng ở phút 15 (40 trận có dữ liệu phút 15).

Gwen có mạnh về cuối trận hơn Heimerdinger không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Heimerdinger mạnh nhất trước Gwen?

Heimerdinger dẫn trước rõ rệt ở: Đi đường (15 phút).

Gwen nên lên đồ gì khi gặp Heimerdinger?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường trên thông thường của Gwen: Ngọn Lửa Hắc Hóa, Trượng Hư Vô, Mũ Phù Thủy Rabadon. Thay đổi lớn nhất khi gặp Heimerdinger: Giày Thủy Ngân (thông thường 7.9%, ở đây 41.5%).

Gwen nên dùng ngọc gì khi gặp Heimerdinger?

Hãy dùng trang ngọc Chinh Phục thông thường của Gwen (Chuẩn Xác + Kiên Định); chưa đủ trận để có trang ngọc riêng cho kèo này.