Sylas - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
48.6%
Tỷ lệ chọn
3.5%

Sylasvs Kayle

FMageAssassin
Ban cap nhat26.4
Trận đấu1,089,240
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối3 thg 3, 2026
MethodologyData Methodology

Sylas vs Kayle là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.4. Sylas thắng với 55.2% tỷ lệ thắng (+10.3%) trước Kayle dựa trên 29 trận. Sylas wins the early laning phase while Kayle scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Sylas tốt nhất cho đối đầu Sylas vs Kayle.

Sylas Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Sylas performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Kayle - 55.2% win rateKayle(55.2%)
Sylas - 55.2% win rate in this matchup
Sylas
55.2% WR
VS
Kayle vs Sylas matchup - 44.8% win rate
Kayle
44.8% WR

Who Wins the Sylas vs Kayle Matchup?

Sylas wins the Sylas vs Kayle matchup
Winner
Sylas
Matches: 29
55.2%
Win Rate
44.8%
5.8
CS / min
6.5
917
DMG / min
664
10,156
Gold / game
10,295
330
Heal / min
267
847
DMG Mitigated / min
351
0.8
CC / min
0.3
60.9%
Early Game WR
39.1%
33.3%
Late Game WR
66.7%

Tóm tắt đối đầu Sylas vs Kayle

Trận đấu Sylas vs Kayle là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 29 trận gần đây được phân tích, Sylas thắng với tỷ lệ thắng 55.2% so với 44.8% của Kayle, cho Sylas lợi thế 10.3 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Sylas kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Kayle scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Sylas cần ép lợi thế trước khi Kayle đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Kayle nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Sylas dẫn trước 0.5s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Người chơi Sylas có thể tự tin chọn vào Kayle và chơi hung hăng từ cấp 1. Hãy cố gắng thiết lập quyền kiểm soát lane sớm qua trao đổi có lợi và đẩy Kayle ra khỏi CS bất cứ khi nào có thể. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Sylas vs Kayle

Sylas thắng giai đoạn đi lane trước Kayle trong League of Legends

Sylas được ưu ái trong giai đoạn lane trước Kayle, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Sylas có lợi thế về sát thương, khống chế đám đông và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
5.8Sylas
6.5Kayle
Kayle vượt qua Sylas 0.7 CS mỗi phút — lợi thế farm vừa phải tích lũy khoảng 11 CS trong giai đoạn lane 15 phút. Điều này chuyển thành mua linh kiện sớm hơn và đỉnh sức mạnh nhanh hơn một chút cho Kayle.
Sát thương
917Sylas
664Kayle
Sylas vượt trội Kayle nặng nề về sát thương với 253 DMG/phút, thống trị cả trao đổi ngắn và all-in. Kayle nên tránh chiến đấu kéo dài và thay vào đó tập trung vào mô hình trao đổi burst — giao tranh ngắn theo sau bởi rút lui ngay lập tức — để tránh lợi thế sát thương bền vững của Sylas chiếm ưu thế.
Kinh tế
10,156Sylas
10,295Kayle
Sylas và Kayle tạo ra vàng gần bằng nhau mỗi trận, chỉ khác 139 vàng. Không tướng nào có lợi thế kinh tế rõ ràng, nên dẫn vàng sẽ phụ thuộc vào chất lượng chơi cá nhân, tham gia hạ gục và đóng góp mục tiêu.
Tiện ích
0.8Sylas
0.3Kayle
Sylas cung cấp 0.5 giây khống chế đám đông mỗi phút nhiều hơn Kayle, mang lại tiềm năng setup gank tốt hơn và tiện ích teamfight nhiều hơn một chút. Lợi thế CC này giúp Sylas phối hợp với đi rừng và kiểm soát nhịp độ đụng độ.
Hồi phục
1,177Sylas
617Kayle
Sylas vượt trội Kayle đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 560 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Sylas có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Kayle bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Kayle, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Sylas Build Against Kayle

Giày Đỏ Khai Sáng là lựa chọn giày tối ưu chống lại Kayle, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Sylas cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Sylas chống lại Kayle là Quyền Trượng Ác Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya và Đai Tên Lửa Hextech. Sự kết hợp này mang lại cho Sylas sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này đạt tỷ lệ thắng vững chắc 50.0% trong 4 trận, chứng minh đây là đường trang bị đáng tin cậy khi đối mặt với Kayle. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Sylas vs Kayle.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Sylas
60.9%
+21.7% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của SylasSylas60.9%
Tỷ lệ thắng đầu trận của KayleKayle39.1%
Cuối trận
Kayle
66.7%
+33.3% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của SylasSylas33.3%
Tỷ lệ thắng cuối trận của KayleKayle66.7%

Sylas thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 60.9% — dẫn đầu 21.7 điểm phần trăm trước Kayle. Đầu trận một chiều này có nghĩa Sylas có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.

Kayle vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 66.7% — 33.3 điểm trên Sylas. Trận kéo dài rất ưu ái Kayle, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Trận đấu này có sự thay đổi sức mạnh đáng kể: Sylas phải ép lợi thế sớm mạnh mẽ và kết thúc trận trước khi Kayle đạt các mốc scaling. Nếu Kayle sống sót qua giai đoạn lane mà không tụt lại quá xa, trận đấu sẽ nghiêng về phía họ. Kiểm soát Rồng và Tiên Báo rất quan trọng — đội nào đảm bảo mục tiêu sớm có thể snowball hoặc mua thời gian để scale.

Best Sylas Runes Against Kayle

Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc chính Sylas vs KayleChuẩn Xác
Lời Nguyền Huyết Tự - ngọc tốt nhất Sylas vs KayleHiện Diện Trí Tuệ - ngọc tốt nhất Sylas vs KayleHuyền Thoại: Gia Tốc - ngọc tốt nhất Sylas vs KayleChốt Chặn Cuối Cùng - ngọc tốt nhất Sylas vs Kayle
Nhánh ngọc Kiên Định - ngọc phụ Sylas vs KayleKiên Định
Ngọn Gió Thứ Hai - ngọc tốt nhất Sylas vs KayleKiên Cường - ngọc tốt nhất Sylas vs Kayle
50.0% WR

Chạy Chuẩn Xác chính với Kiên Định phụ cho phép Sylas ép lợi thế chống lại Kayle, khuếch đại những điểm mạnh khiến trận đấu này thuận lợi.


Du lieu doi dau cua Sylas cho ban va 26.4 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Sylas khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Sylas tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Sylas trong League of Legends Ban va 26.4
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
49.25%4045.777511,12048.1%50.5%
44.26%2355.579010,70939.2%49.6%
56.40%2114.787511,83458.6%54.0%
42.94%1715.587211,07045.6%40.0%
52.94%1703.990612,59756.6%50.0%
61.01%1605.389212,02161.3%60.8%
52.63%1535.384311,17043.3%60.0%
52.98%1520.972912,56449.4%56.8%
45.89%1465.585711,51745.7%46.0%
51.75%1443.078812,39958.7%46.3%
45.11%1355.678911,57745.3%44.9%
50.78%1284.685112,00743.3%57.4%
50.00%1283.972510,90046.9%53.1%
49.18%1225.987211,37851.5%46.4%
46.49%1145.882311,04746.9%46.0%
40.38%1055.773110,64741.7%38.6%
46.00%1025.887411,56152.5%36.6%
51.04%964.766810,17157.5%44.9%
43.62%945.676811,37150.0%39.7%
46.74%920.974813,26552.3%41.7%
51.65%915.693312,43259.5%46.3%
58.89%901.175912,75561.0%57.1%
37.08%895.573010,70730.6%45.0%
54.55%885.277111,01556.5%52.4%
49.43%871.075112,90263.9%39.2%
46.43%842.196212,56946.1%46.7%
44.44%811.175312,67348.5%41.7%
48.15%815.691611,99961.5%35.7%
50.00%760.982113,34351.7%48.9%
28.57%701.170211,82351.5%8.1%
46.38%691.569911,39847.2%45.5%
50.75%685.383511,57459.3%45.0%
47.06%685.780510,53241.7%53.1%
57.35%681.073911,57255.8%60.0%
51.56%645.485510,48652.4%50.0%
41.27%633.279611,24243.8%38.7%
50.00%625.993811,05364.7%32.1%
57.38%615.41,01011,03464.5%50.0%
45.90%615.886110,69750.0%40.0%
45.00%601.380713,31352.2%40.5%
48.33%601.177413,04950.0%46.9%
47.46%595.776310,73250.0%45.7%
50.85%595.577111,18550.0%51.9%
55.17%581.380313,06750.0%59.4%
37.50%583.871810,99746.7%26.9%
51.79%561.271212,55363.3%38.5%
60.71%564.779511,10060.6%60.9%
50.91%565.787311,60955.6%46.4%
42.86%564.896510,96234.5%51.9%
60.00%554.695012,24758.1%62.5%
53.70%540.975411,88660.7%46.1%
50.00%545.985211,66040.0%58.6%
53.85%535.691312,05645.8%60.7%
56.86%521.888113,83377.3%41.4%
36.00%505.180611,59228.0%44.0%
48.00%501.281414,08552.4%44.8%
46.94%493.985412,16957.7%34.8%
40.43%481.278512,66347.8%33.3%
37.50%483.678211,62363.2%20.7%
51.06%475.786311,40743.5%58.3%
32.61%462.279412,26931.6%33.3%
43.48%461.673712,14945.5%41.7%
54.35%460.980612,46844.0%66.7%
51.11%453.478413,26775.0%42.4%
48.84%440.871912,38650.0%47.8%
51.16%435.167310,33736.8%62.5%
34.15%421.768211,71442.9%25.0%
42.86%424.11,04211,30243.8%42.3%
47.37%394.098511,50852.2%40.0%
44.74%386.086912,25042.1%47.4%
45.95%370.971812,51045.0%47.1%
45.95%375.580011,14947.4%44.4%
38.89%364.575510,85420.0%52.4%
50.00%342.875310,94357.1%45.0%
51.52%331.887413,59357.9%42.9%
48.48%331.873211,95552.6%42.9%
60.61%331.078613,65864.3%57.9%
38.71%312.181913,16540.0%37.5%
60.00%301.377313,19566.7%50.0%
46.67%302.366011,74447.1%46.1%
43.33%301.586613,04646.7%40.0%
42.86%294.479711,29647.1%36.4%
37.93%291.46459,62835.3%41.7%
55.17%295.891710,15660.9%33.3%
53.57%281.984512,34475.0%45.0%
50.00%283.774011,89841.7%56.3%
40.74%273.275510,96035.7%46.1%
33.33%245.274411,75310.0%50.0%
62.50%242.671311,14385.7%52.9%
43.48%231.166812,65662.5%33.3%
31.82%225.190210,80033.3%30.0%
52.38%210.873212,14760.0%45.5%
45.00%205.888111,63730.0%60.0%
65.00%206.01,02011,74060.0%70.0%
60.00%201.276911,80860.0%60.0%
57.89%195.691712,27162.5%54.5%
73.68%195.675611,61462.5%81.8%
64.71%190.869713,06550.0%77.8%
42.11%195.593110,74946.1%33.3%
66.67%181.686611,86462.5%70.0%
52.94%183.57569,61962.5%44.4%
33.33%181.86119,72250.0%20.0%
66.67%182.982211,25181.8%42.9%
52.94%171.367410,05044.4%62.5%
29.41%170.965811,56244.4%12.5%
47.06%171.073612,19750.0%44.4%
52.94%176.183211,74055.6%50.0%
37.50%171.365310,97741.7%25.0%
62.50%160.979214,00262.5%62.5%
56.25%161.55669,88762.5%50.0%
40.00%154.581810,85042.9%37.5%
66.67%155.999913,53550.0%72.7%
50.00%152.084014,60940.0%55.6%
78.57%155.786213,02371.4%85.7%
46.67%151.572810,89960.0%40.0%
50.00%144.775612,28166.7%45.5%
7.14%145.26988,3770.0%33.3%
57.14%143.981310,13066.7%40.0%
42.86%141.35668,03350.0%33.3%
46.15%131.462910,46966.7%28.6%
30.77%130.573311,44412.5%60.0%
46.15%132.06799,05460.0%37.5%
30.77%134.589410,84525.0%33.3%
61.54%135.987510,91075.0%40.0%
41.67%123.194711,06457.1%20.0%
41.67%125.186012,06616.7%66.7%
41.67%122.672811,04937.5%50.0%
50.00%121.572111,22260.0%42.9%
63.64%115.785312,51650.0%71.4%
63.64%115.085112,20066.7%62.5%
45.45%113.575611,79040.0%50.0%
55.56%105.597311,26375.0%40.0%
60.00%104.484210,96633.3%71.4%
50.00%101.958510,36075.0%33.3%
60.00%103.076910,11875.0%0.0%
60.00%103.587211,76740.0%80.0%
50.00%101.657810,40242.9%66.7%
55.56%94.679712,69550.0%57.1%
77.78%95.58199,39475.0%80.0%
55.56%92.16199,95780.0%25.0%
62.50%81.361610,15666.7%60.0%
37.50%84.987310,41240.0%33.3%
62.50%85.66729,09857.1%100.0%
37.50%81.754710,48640.0%33.3%
57.14%75.076910,58666.7%50.0%
42.86%71.54838,80150.0%33.3%
57.14%75.276110,34750.0%66.7%
66.67%66.883311,492100.0%0.0%
16.67%61.45437,89733.3%0.0%
83.33%61.380312,088100.0%80.0%
33.33%64.574711,67866.7%0.0%
16.67%65.873212,09750.0%0.0%
66.67%61.473210,38466.7%66.7%
33.33%64.797610,2220.0%50.0%
40.00%51.16709,44650.0%0.0%
40.00%56.07599,00050.0%33.3%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Sylas vs Kayle - Câu Hỏi Thường Gặp

Sylas choi nhu the nao truoc Kayle trong League of Legends?

Sylas thang tran doi dau Sylas vs Kayle voi ty le thang 55.2% so voi 44.8% cua Kayle, chenh lech 10.3 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 29 tran xep hang gan day trong ban 26.4.

Sylas choi nhu the nao truoc Kayle trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Sylas co loi the truoc Kayle voi ty le thang 60.9% so voi 39.1%. Nguoi choi Sylas nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Sylas choi nhu the nao truoc Kayle trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Kayle chiem uu the trong tran Sylas vs Kayle voi ty le thang 66.7% so voi 33.3%. Kayle phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Sylas vs Kayle?

Sylas thang tran doi dau voi Kayle voi ty le thang 55.2% trong ban 26.4 League of Legends. Loi the 10.3 diem phan tram co nghia la Sylas duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 29 tran duoc phan tich.

Build Sylas tot nhat chong Kayle la gi?

Build Sylas tot nhat chong Kayle bao gom Quyền Trượng Ác Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya, Đai Tên Lửa Hextech with Giày Đỏ Khai Sáng. This build achieves a 50.0% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Sylas tot nhat chong Kayle la gi?

Rune Sylas tot nhat chong Kayle su dung cay chinh Chuẩn Xác voi Kiên Định phu. This rune setup achieves a 50.0% win rate in the Sylas vs Kayle matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Sylas co khac che Kayle khong?

Co, Sylas co tran doi dau thuan loi truoc Kayle voi ty le thang 55.2%. Sylas strongly counters Kayle tren duong dua tren du lieu ban 26.4 hien tai.

Choi Sylas nhu the nao khi doi dau Kayle?

Khi choi Sylas doi dau voi Kayle, hay tan dung loi the thong ke bang cach doi don manh me trong cac thoi diem thuan loi. You have early game priority — look for kills and zone control before first recall. Len trang bi va rune duoc de xuat cho tran doi dau nay de dat ket qua tot nhat.