Sylas - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
49.9%
Tỷ lệ chọn
4.3%

Sylasvs Shen

CMageAssassin
Ban cap nhat26.7
Trận đấu949,984
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối20 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Sylas vs Shen là đối đầu a moderate trong LoL bản 26.7. Sylas thắng với 51.5% tỷ lệ thắng (+3.0%) trước Shen dựa trên 33 trận. Sylas wins the early laning phase while Shen scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Sylas tốt nhất cho đối đầu Sylas vs Shen.

Sylas Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Sylas performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Shen - 51.5% win rateShen(51.5%)
Sylas - 51.5% win rate in this matchup
Sylas
51.5% WR
VS
Shen vs Sylas matchup - 48.5% win rate
Shen
48.5% WR

Who Wins the Sylas vs Shen Matchup?

Sylas wins the Sylas vs Shen matchup
Winner
Sylas
Matches: 33
51.5%
Win Rate
48.5%
2.2
CS / min
2.2
702
DMG / min
593
12,121
Gold / game
11,677
487
Heal / min
304
885
DMG Mitigated / min
1,689
0.8
CC / min
1.1
60.0%
Early Game WR
40.0%
44.4%
Late Game WR
55.6%

Tóm tắt đối đầu Sylas vs Shen

Trận đấu Sylas vs Shen là trận đấu ở mức vừa phải trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 33 trận gần đây được phân tích, Sylas thắng với tỷ lệ thắng 51.5% so với 48.5% của Shen, cho Sylas lợi thế 3.0 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Sylas kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Shen scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Sylas cần ép lợi thế trước khi Shen đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Shen nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở hồi phục, nơi Shen dẫn trước 621 HP/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Sylas có lợi thế thống kê, nhưng biên độ đủ gần để tôn trọng điểm mạnh của Shen là quan trọng. Trao đổi khi thời gian hồi thuận lợi, theo dõi đi rừng địch, và xây dựng hướng đến đỉnh trang bị mạnh nhất để chuyển đổi lợi thế nhỏ thành dẫn đầu quyết định. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Sylas vs Shen

Sylas thắng giai đoạn đi lane trước Shen trong League of Legends

Sylas được ưu ái trong giai đoạn lane trước Shen, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Sylas có lợi thế về farm, sát thương và thu nhập vàng, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
2.2Sylas
2.2Shen
Sylas và Shen farm ở tốc độ gần như giống nhau trong trận đấu này, chỉ khác 0.1 CS/phút. Không tướng nào có lợi thế farm đáng kể, nên quyền kiểm soát lane sẽ đến từ trao đổi và tương tác với rừng thay vì dẫn CS.
Sát thương
702Sylas
593Shen
Sylas vượt trội Shen nặng nề về sát thương với 109 DMG/phút, thống trị cả trao đổi ngắn và all-in. Shen nên tránh chiến đấu kéo dài và thay vào đó tập trung vào mô hình trao đổi burst — giao tranh ngắn theo sau bởi rút lui ngay lập tức — để tránh lợi thế sát thương bền vững của Sylas chiếm ưu thế.
Kinh tế
12,121Sylas
11,677Shen
Sylas kiếm được 445 vàng mỗi trận nhiều hơn Shen, tương đương khoảng một trang bị linh kiện bổ sung. Lợi thế kinh tế này đến từ sự kết hợp của farm tốt hơn, tham gia hạ gục và kiểm soát mục tiêu, cho Sylas hoàn thành trang bị nhanh hơn một chút.
Tiện ích
0.8Sylas
1.1Shen
Shen cung cấp 0.3 giây khống chế đám đông mỗi phút nhiều hơn Sylas, mang lại tiềm năng setup gank tốt hơn và tiện ích teamfight nhiều hơn một chút. Lợi thế CC này giúp Shen phối hợp với đi rừng và kiểm soát nhịp độ đụng độ.
Hồi phục
1,372Sylas
1,993Shen
Shen vượt trội Sylas đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 621 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Shen có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Sylas bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Sylas, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Sylas Build Against Shen

Giày Pháp Sư là lựa chọn giày tối ưu chống lại Shen, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Sylas cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Sylas chống lại Shen là Quyền Trượng Ác Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya và Đai Tên Lửa Hextech. Sự kết hợp này mang lại cho Sylas sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 100.0% trong 5 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Shen. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Sylas vs Shen.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Sylas
60.0%
+20.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của SylasSylas60.0%
Tỷ lệ thắng đầu trận của ShenShen40.0%
Cuối trận
Shen
55.6%
+11.1% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của SylasSylas44.4%
Tỷ lệ thắng cuối trận của ShenShen55.6%

Sylas thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 60.0% — dẫn đầu 20.0 điểm phần trăm trước Shen. Đầu trận một chiều này có nghĩa Sylas có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.

Shen vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 55.6% — 11.1 điểm trên Sylas. Trận kéo dài rất ưu ái Shen, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Trận đấu này có sự thay đổi sức mạnh đáng kể: Sylas phải ép lợi thế sớm mạnh mẽ và kết thúc trận trước khi Shen đạt các mốc scaling. Nếu Shen sống sót qua giai đoạn lane mà không tụt lại quá xa, trận đấu sẽ nghiêng về phía họ. Kiểm soát Rồng và Tiên Báo rất quan trọng — đội nào đảm bảo mục tiêu sớm có thể snowball hoặc mua thời gian để scale.

Best Sylas Runes Against Shen

Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc chính Sylas vs ShenChuẩn Xác
Lời Nguyền Huyết Tự - ngọc tốt nhất Sylas vs ShenĐắc Thắng - ngọc tốt nhất Sylas vs ShenHuyền Thoại: Gia Tốc - ngọc tốt nhất Sylas vs ShenChốt Chặn Cuối Cùng - ngọc tốt nhất Sylas vs Shen
Nhánh ngọc Cảm Hứng - ngọc phụ Sylas vs ShenCảm Hứng
Thấu Thị Vũ Trụ - ngọc tốt nhất Sylas vs ShenBước Chân Màu Nhiệm - ngọc tốt nhất Sylas vs Shen
50.0% WR

Chạy Chuẩn Xác chính với Cảm Hứng phụ cho phép Sylas ép lợi thế chống lại Shen, khuếch đại những điểm mạnh khiến trận đấu này thuận lợi.


Du lieu doi dau cua Sylas cho ban va 26.7 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Sylas khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Sylas tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Sylas trong League of Legends Ban va 26.7
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
51.14%1765.483411,10953.8%48.2%
52.74%1461.080912,90950.0%54.9%
45.28%1065.581811,27548.0%42.9%
54.81%1044.388011,96258.3%51.8%
54.64%975.290311,82161.1%50.8%
51.69%895.595411,52555.8%47.8%
52.33%864.785210,93352.0%52.8%
49.41%855.478310,70254.5%43.9%
55.70%795.585210,93453.5%58.3%
54.43%793.592412,33254.0%54.8%
52.00%753.679011,13448.8%56.3%
47.95%734.972211,16441.7%54.0%
51.47%685.279111,41360.6%42.9%
35.29%681.071312,95244.4%29.3%
37.31%675.180310,03243.3%32.4%
50.75%675.485511,30847.1%54.5%
47.76%670.974512,12552.6%41.4%
53.73%674.575810,63256.7%51.4%
45.90%615.688410,75554.5%35.7%
54.39%574.379210,81761.1%42.9%
50.00%561.363812,18243.5%54.5%
47.27%550.978812,98947.8%46.9%
49.09%550.971412,34356.7%40.0%
50.00%545.473710,71061.5%39.3%
33.96%535.179411,73631.6%35.3%
40.38%523.373511,30946.1%34.6%
38.46%521.164311,78838.5%38.5%
39.58%485.783910,99634.6%45.5%
29.17%481.468011,16123.8%33.3%
60.87%460.984312,89868.2%54.2%
51.11%455.593511,35655.0%48.0%
52.38%425.488411,76868.4%39.1%
56.10%415.586910,96355.0%57.1%
58.54%411.390212,85766.7%52.2%
43.90%415.580712,15953.3%38.5%
48.72%393.282712,33250.0%47.6%
56.41%395.585011,89466.7%44.4%
55.56%365.399311,52644.4%66.7%
52.78%365.794811,44565.2%30.8%
38.89%364.169110,02443.8%35.0%
48.57%351.180113,57147.1%50.0%
48.57%355.386011,02537.5%57.9%
47.06%342.273912,72750.0%44.4%
57.58%331.075212,59350.0%64.7%
48.48%331.576011,33545.8%55.6%
51.52%332.270212,12160.0%44.4%
50.00%325.771510,27247.4%53.9%
48.39%312.997712,46437.5%60.0%
70.00%301.175012,70883.3%61.1%
50.00%283.67519,83466.7%37.5%
42.86%285.477411,94627.3%52.9%
35.71%284.984511,66016.7%50.0%
42.86%281.083212,20041.2%45.5%
46.43%283.480611,96753.3%38.5%
55.56%271.783912,48769.2%42.9%
34.62%261.577212,55521.4%50.0%
64.00%255.389711,86164.3%63.6%
56.00%251.485813,13563.6%50.0%
62.50%241.674513,25362.5%62.5%
37.50%241.369211,41960.0%21.4%
54.17%240.966912,53850.0%60.0%
43.48%233.076112,57066.7%28.6%
52.17%231.164112,19355.6%50.0%
36.36%225.879210,48641.7%30.0%
27.27%223.277110,51633.3%20.0%
50.00%225.185211,72733.3%61.5%
54.55%225.580412,18450.0%57.1%
71.43%211.191814,81485.7%64.3%
33.33%216.088610,66645.5%20.0%
45.00%201.570810,23542.9%50.0%
50.00%205.57679,63150.0%50.0%
55.00%200.885413,47062.5%50.0%
36.84%194.576810,23936.4%37.5%
55.56%181.278312,09450.0%62.5%
38.89%184.71,01911,06722.2%55.6%
61.11%183.675812,53980.0%37.5%
50.00%182.171911,70133.3%58.3%
61.11%181.679410,10237.5%80.0%
29.41%175.292311,28133.3%27.3%
35.29%172.881812,05528.6%40.0%
50.00%166.28849,40658.3%25.0%
68.75%160.878514,49160.0%72.7%
26.67%153.088511,78622.2%33.3%
66.67%154.684413,33033.3%75.0%
33.33%153.779012,27520.0%40.0%
46.67%151.579612,47328.6%62.5%
46.67%152.56648,78841.7%66.7%
57.14%140.792813,55250.0%66.7%
50.00%145.393412,22442.9%57.1%
61.54%132.576310,32355.6%75.0%
61.54%133.379112,08250.0%66.7%
16.67%120.966512,24933.3%11.1%
50.00%122.084411,76862.5%25.0%
75.00%120.873210,58566.7%83.3%
27.27%111.06169,06728.6%25.0%
36.36%111.282513,61025.0%42.9%
45.45%115.593910,98150.0%40.0%
36.36%112.769910,05842.9%25.0%
63.64%116.388911,07060.0%66.7%
72.73%114.91,00712,98766.7%75.0%
40.00%104.881511,22340.0%40.0%
50.00%103.874411,25066.7%25.0%
40.00%102.074810,02950.0%33.3%
30.00%101.65808,83440.0%20.0%
60.00%105.71,01513,13460.0%60.0%
50.00%101.165810,84050.0%50.0%
60.00%101.876212,13940.0%80.0%
50.00%101.483610,33666.7%25.0%
70.00%105.195914,311100.0%66.7%
44.44%91.064711,76650.0%42.9%
44.44%91.686113,63140.0%50.0%
22.22%95.36869,6640.0%40.0%
55.56%94.983813,42166.7%50.0%
55.56%95.36708,46275.0%40.0%
66.67%91.76489,956100.0%40.0%
55.56%90.788513,04960.0%50.0%
44.44%91.65108,12740.0%50.0%
50.00%82.789510,07750.0%50.0%
62.50%80.872912,64850.0%75.0%
62.50%85.489011,01150.0%75.0%
0.00%71.25468,0770.0%0.0%
14.29%74.97138,92233.3%0.0%
85.71%70.762512,978100.0%83.3%
14.29%72.766510,2350.0%16.7%
42.86%74.569011,07925.0%66.7%
42.86%71.87218,79550.0%33.3%
50.00%63.176012,1080.0%60.0%
16.67%62.567511,4270.0%25.0%
50.00%62.04797,27050.0%0.0%
66.67%65.31,11414,14133.3%100.0%
33.33%65.279610,45520.0%100.0%
66.67%64.997711,508100.0%33.3%
50.00%62.25969,71166.7%33.3%
33.33%65.779210,68350.0%0.0%
20.00%55.870811,10833.3%0.0%
60.00%56.58499,84375.0%0.0%
40.00%50.879011,39750.0%33.3%
80.00%55.91,17813,12350.0%100.0%
60.00%51.36117,02133.3%100.0%
80.00%54.072810,831100.0%66.7%
40.00%54.692314,2730.0%50.0%
20.00%51.96638,52133.3%0.0%
20.00%54.675914,9090.0%20.0%
0.00%55.685212,4910.0%0.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Sylas vs Shen - Câu Hỏi Thường Gặp

Sylas choi nhu the nao truoc Shen trong League of Legends?

Sylas thang tran doi dau Sylas vs Shen voi ty le thang 51.5% so voi 48.5% cua Shen, chenh lech 3.0 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 33 tran xep hang gan day trong ban 26.7.

Sylas choi nhu the nao truoc Shen trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Sylas co loi the truoc Shen voi ty le thang 60.0% so voi 40.0%. Nguoi choi Sylas nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Sylas choi nhu the nao truoc Shen trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Shen chiem uu the trong tran Sylas vs Shen voi ty le thang 55.6% so voi 44.4%. Shen phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Sylas vs Shen?

Sylas thang tran doi dau voi Shen voi ty le thang 51.5% trong ban 26.7 League of Legends. Loi the 3.0 diem phan tram co nghia la Sylas duoc moderately uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 33 tran duoc phan tich.

Build Sylas tot nhat chong Shen la gi?

Build Sylas tot nhat chong Shen bao gom Quyền Trượng Ác Thần, Đồng Hồ Cát Zhonya, Đai Tên Lửa Hextech with Giày Pháp Sư. This build achieves a 100.0% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Sylas tot nhat chong Shen la gi?

Rune Sylas tot nhat chong Shen su dung cay chinh Chuẩn Xác voi Cảm Hứng phu. This rune setup achieves a 50.0% win rate in the Sylas vs Shen matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Sylas co khac che Shen khong?

Co, Sylas co tran doi dau thuan loi truoc Shen voi ty le thang 51.5%. Sylas has a solid advantage over Shen tren duong dua tren du lieu ban 26.7 hien tai.

Choi Sylas nhu the nao khi doi dau Shen?

Khi choi Sylas doi dau voi Shen, hay tan dung loi the thong ke bang cach doi don manh me trong cac thoi diem thuan loi. You have early game priority — look for kills and zone control before first recall. Len trang bi va rune duoc de xuat cho tran doi dau nay de dat ket qua tot nhat.