Sylas - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
48.3%
Tỷ lệ chọn
4.2%

Sylasvs Lulu

FMageAssassin
Ban cap nhat26.11
Trận đấu776,441
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối8 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Sylas vs Lulu là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.11. Lulu thắng với 58.3% tỷ lệ thắng (+16.7%) trước Sylas dựa trên 12 trận. Lulu wins the early laning phase while Sylas scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Sylas tốt nhất cho đối đầu Sylas vs Lulu.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Sylas

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Sylas đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Sylas - 41.7% win rate in this matchup
Sylas
41.7% TT
VS
Lulu vs Sylas matchup - 58.3% win rate
Lulu
58.3% TT

Ai thắng trong trận đấu Sylas vs Lulu?

Lulu wins the Sylas vs Lulu matchup
Người chiến thắng
Lulu
Trận: 12
41.7%
Tỷ Lệ Thắng
58.3%
1.5
CS / phút
1.4
547
Sát thương / phút
268
9,223
Vàng / trận
8,883
197
Hồi phục / phút
130
549
Giảm sát thương / phút
285
0.8
CC / phút
1.1
33.3%
TLT Đầu Game
66.7%
50.0%
TLT Cuối Game
50.0%

Tóm tắt đối đầu Sylas vs Lulu

Trận đấu Sylas vs Lulu là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 12 trận gần đây được phân tích, Lulu thắng với tỷ lệ thắng 58.3% so với 41.7% của Sylas, cho Lulu lợi thế 16.7 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Lulu kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Sylas scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Lulu cần ép lợi thế trước khi Sylas đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Sylas nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Sylas dẫn trước 279 DMG/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Lulu có lợi thế mạnh trong trận đấu này. Người chơi Sylas nên chơi phòng thủ, ưu tiên farm an toàn dưới trụ, và tìm cơ hội tạo ra từ áp lực đi rừng hoặc khi Lulu quá đà. Tránh trao đổi kéo dài và đợi teamfight nơi vị trí và phối hợp quan trọng hơn. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Sylas vs Lulu

Sylas thắng giai đoạn đi lane trước Lulu trong League of Legends

Sylas được ưu ái trong giai đoạn lane trước Lulu, thắng 4 trong 5 danh mục thống kê chính. Sylas có lợi thế về farm, sát thương, thu nhập vàng và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
1.5Sylas
1.4Lulu
Sylas và Lulu farm ở tốc độ gần như giống nhau trong trận đấu này, chỉ khác 0.1 CS/phút. Không tướng nào có lợi thế farm đáng kể, nên quyền kiểm soát lane sẽ đến từ trao đổi và tương tác với rừng thay vì dẫn CS.
Sát thương
547Sylas
268Lulu
Sylas vượt trội Lulu nặng nề về sát thương với 279 DMG/phút, thống trị cả trao đổi ngắn và all-in. Lulu nên tránh chiến đấu kéo dài và thay vào đó tập trung vào mô hình trao đổi burst — giao tranh ngắn theo sau bởi rút lui ngay lập tức — để tránh lợi thế sát thương bền vững của Sylas chiếm ưu thế.
Kinh tế
9,223Sylas
8,883Lulu
Sylas kiếm được 340 vàng mỗi trận nhiều hơn Lulu, tương đương khoảng một trang bị linh kiện bổ sung. Lợi thế kinh tế này đến từ sự kết hợp của farm tốt hơn, tham gia hạ gục và kiểm soát mục tiêu, cho Sylas hoàn thành trang bị nhanh hơn một chút.
Tiện ích
0.8Sylas
1.1Lulu
Lulu cung cấp 0.3 giây khống chế đám đông mỗi phút nhiều hơn Sylas, mang lại tiềm năng setup gank tốt hơn và tiện ích teamfight nhiều hơn một chút. Lợi thế CC này giúp Lulu phối hợp với đi rừng và kiểm soát nhịp độ đụng độ.
Hồi phục
746Sylas
415Lulu
Sylas vượt trội Lulu đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 331 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Sylas có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Lulu bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Lulu, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Sylas Build Against Lulu

Giày Pháp Sư là lựa chọn giày tối ưu chống lại Lulu, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Sylas cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Sylas chống lại Lulu là Ngọn Lửa Hắc Hóa, Đồng Hồ Cát Zhonya và Đai Tên Lửa Hextech. Sự kết hợp này mang lại cho Sylas sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 100.0% trong 1 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Lulu. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Sylas vs Lulu.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Lulu
66.7%
+33.3% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của SylasSylas33.3%
Tỷ lệ thắng đầu trận của LuluLulu66.7%
Cuối trận
Sylas
50.0%
+0.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của SylasSylas50.0%
Tỷ lệ thắng cuối trận của LuluLulu50.0%

Lulu thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 66.7% — dẫn đầu 33.3 điểm phần trăm trước Sylas. Đầu trận một chiều này có nghĩa Lulu có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.

Cuối trận (25+ phút) cân bằng như nhau, với Sylas ở 50.0% tỷ lệ thắng — chỉ 0.0 điểm trước Lulu. Thực hiện teamfight và chơi macro quyết định người thắng ở giai đoạn này, không phải lợi thế đối đầu tướng.

Động lực sức mạnh thay đổi khi trận tiến triển — Lulu có lợi thế sớm, nhưng Sylas dần tiếp quản. Tuy nhiên, biên độ đủ hẹp để một trong hai tướng có thể thắng ở bất kỳ giai đoạn nào với những nước đi đúng. Tập trung vào việc lấy lợi thế khi bạn có chúng thay vì đợi giai đoạn trận cụ thể.

Best Sylas Runes Against Lulu

Nhánh ngọc Áp Đảo - ngọc chính Sylas vs LuluÁp Đảo
Sốc Điện - ngọc tốt nhất Sylas vs LuluTác Động Bất Chợt - ngọc tốt nhất Sylas vs LuluKý Ức Kinh Hoàng - ngọc tốt nhất Sylas vs LuluThợ Săn Tàn Nhẫn - ngọc tốt nhất Sylas vs Lulu
Nhánh ngọc Pháp Thuật - ngọc phụ Sylas vs LuluPháp Thuật
Thăng Tiến Sức Mạnh - ngọc tốt nhất Sylas vs LuluThiêu Rụi - ngọc tốt nhất Sylas vs Lulu
100.0% WR

Thiết lập ngọc Áp Đảo và Pháp Thuật cho Sylas những công cụ tốt nhất để cạnh tranh với Lulu trong trận đấu khó khăn này, bù đắp những bất lợi thống kê với sự kết hợp ngọc tối ưu.


Du lieu doi dau cua Sylas cho ban va 26.11 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Sylas khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Sylas tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Sylas trong League of Legends Ban va 26.11
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
50.42%2405.481910,99953.2%47.4%
49.76%2093.278811,51850.9%48.5%
43.09%1885.184010,70640.2%45.8%
54.65%1725.188710,87560.0%49.4%
48.19%1665.375111,08552.1%45.3%
45.51%1565.387111,39351.4%40.2%
49.68%1555.087311,49345.0%52.6%
54.25%1533.793311,69958.0%51.2%
50.34%1474.981911,02853.6%47.4%
43.36%1434.980010,96539.1%46.8%
52.63%1334.782010,98664.1%42.0%
51.52%1321.180912,68558.5%46.8%
51.64%1224.680810,83051.0%52.0%
43.64%1101.176612,85840.0%45.7%
49.09%1101.174712,47443.4%54.4%
53.21%1091.073512,07551.8%54.7%
48.04%1025.069710,34147.1%49.0%
50.00%1001.069511,97649.0%51.0%
59.18%985.684810,63064.8%52.3%
46.32%953.575811,27539.0%51.9%
52.13%941.475912,32648.8%54.7%
43.82%895.598211,44542.2%45.5%
48.84%865.078611,04840.0%54.9%
54.88%822.787712,67556.3%54.0%
47.44%781.170812,38848.5%46.7%
49.35%773.687312,70056.7%44.7%
55.26%761.177012,71458.8%52.4%
44.59%740.864411,71935.9%54.3%
43.84%734.773610,34645.7%42.1%
57.14%705.698110,73071.4%35.7%
47.14%705.488211,05245.7%48.6%
57.81%645.379811,24862.1%54.3%
38.10%631.072612,20034.6%40.5%
49.18%615.287111,78842.1%52.4%
52.54%595.482210,75653.3%51.7%
50.00%581.272613,21441.7%55.9%
51.72%585.286310,59246.4%56.7%
55.17%581.180112,72554.2%55.9%
50.00%585.17859,92051.5%48.0%
44.83%585.385110,98543.5%45.7%
54.39%575.180610,63858.1%50.0%
48.21%565.484911,46456.0%41.9%
48.21%564.883512,11960.0%38.7%
48.15%545.592211,39451.9%44.4%
53.70%540.979111,99451.7%56.0%
53.70%544.18079,66856.7%50.0%
50.00%523.075811,31156.0%44.4%
56.86%514.790011,26759.3%54.2%
44.00%501.273113,06150.0%41.2%
42.86%491.164310,93338.9%45.2%
56.25%485.181710,39460.9%52.0%
50.00%464.31,04012,26847.1%51.7%
47.83%465.286010,52554.5%41.7%
57.78%455.288712,02456.3%58.6%
31.82%445.087310,12926.1%38.1%
48.84%434.777110,53333.3%60.0%
51.16%430.968411,61751.9%50.0%
48.72%391.780013,25850.0%47.6%
58.97%391.070012,23760.0%57.9%
57.89%384.377510,92764.3%54.2%
54.05%374.371810,23057.9%50.0%
37.84%373.480312,36150.0%30.4%
32.43%373.382510,23537.5%28.6%
45.71%351.380812,44238.9%52.9%
57.14%350.875312,74650.0%61.9%
50.00%341.869011,39866.7%31.3%
41.18%340.972712,19037.5%44.4%
41.18%343.884412,28140.0%42.1%
42.42%335.382710,97342.9%42.1%
24.24%334.474410,85029.4%18.8%
40.63%322.080411,79345.5%38.1%
34.38%321.76669,57926.7%41.2%
41.94%313.589511,40856.3%26.7%
53.33%301.996013,45558.3%50.0%
56.67%300.877712,15360.0%53.3%
44.83%290.972012,09840.0%50.0%
46.43%281.062412,52361.5%33.3%
46.43%284.41,00710,43138.5%53.3%
29.63%274.568710,72035.7%23.1%
44.44%270.973911,87338.5%50.0%
55.56%274.873411,14261.5%50.0%
42.31%262.968611,33758.3%28.6%
56.00%254.56909,34357.1%54.5%
72.00%250.986513,72570.0%73.3%
45.83%245.285911,27666.7%33.3%
54.17%243.581112,01360.0%50.0%
45.83%242.872511,43041.7%50.0%
34.78%235.184310,82630.0%38.5%
43.48%234.878010,26160.0%30.8%
73.91%233.699612,08883.3%63.6%
42.86%211.56429,06346.1%37.5%
35.00%204.481411,46542.9%30.8%
35.00%201.679211,04520.0%50.0%
42.11%193.669111,16955.6%30.0%
42.11%195.192212,48583.3%23.1%
50.00%182.070410,67366.7%41.7%
50.00%185.87649,26646.1%60.0%
76.47%173.989311,54380.0%75.0%
52.94%175.086111,14757.1%50.0%
23.53%171.168111,80733.3%18.2%
52.94%175.985312,04662.5%44.4%
35.29%170.96549,52430.8%50.0%
58.82%173.11,18213,08525.0%69.2%
31.25%161.85718,69340.0%16.7%
43.75%163.889410,39842.9%44.4%
62.50%164.799511,24455.6%71.4%
43.75%162.681110,96957.1%33.3%
40.00%152.476310,66641.7%33.3%
66.67%154.989812,18060.0%70.0%
78.57%141.380313,37680.0%77.8%
42.86%142.868210,66428.6%57.1%
66.67%122.189312,53660.0%71.4%
66.67%125.587311,51666.7%66.7%
33.33%124.87368,86528.6%40.0%
50.00%121.36459,88557.1%40.0%
66.67%121.58199,67850.0%83.3%
66.67%125.31,02311,65340.0%85.7%
33.33%121.060812,72533.3%33.3%
41.67%121.55479,22333.3%50.0%
72.73%115.21,06310,39771.4%75.0%
40.00%101.55619,29733.3%50.0%
60.00%105.379410,70975.0%50.0%
60.00%103.686413,9890.0%75.0%
60.00%101.087313,82966.7%50.0%
60.00%103.81,02812,13760.0%60.0%
50.00%104.391612,75750.0%50.0%
22.22%91.75919,92833.3%16.7%
55.56%92.08148,49450.0%66.7%
55.56%94.858611,5760.0%62.5%
62.50%84.474411,34933.3%80.0%
37.50%81.683412,95250.0%33.3%
37.50%82.76038,93666.7%20.0%
37.50%85.57639,97916.7%100.0%
25.00%81.670410,8100.0%40.0%
75.00%81.487011,69380.0%66.7%
50.00%81.364610,31750.0%50.0%
37.50%82.372311,17766.7%20.0%
50.00%81.668110,67150.0%50.0%
42.86%75.382811,23266.7%25.0%
42.86%75.46168,82560.0%0.0%
42.86%75.281810,49933.3%50.0%
57.14%73.265310,983100.0%40.0%
57.14%72.21,06215,191100.0%40.0%
66.67%65.182612,08450.0%75.0%
66.67%62.91,02313,68366.7%66.7%
50.00%61.365412,81050.0%50.0%
50.00%65.61,06413,7390.0%75.0%
80.00%51.264511,70066.7%100.0%
40.00%51.771310,6490.0%50.0%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Sylas vs Lulu - Câu Hỏi Thường Gặp

Sylas choi nhu the nao truoc Lulu trong League of Legends?

Lulu thang tran doi dau Sylas vs Lulu voi ty le thang 58.3% so voi 41.7% cua Sylas, chenh lech 16.7 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 12 tran xep hang gan day trong ban 26.11.

Sylas choi nhu the nao truoc Lulu trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Lulu co loi the truoc Sylas voi ty le thang 66.7% so voi 33.3%. Nguoi choi Lulu nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Sylas choi nhu the nao truoc Lulu trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Sylas chiem uu the trong tran Sylas vs Lulu voi ty le thang 50.0% so voi 50.0%. Sylas phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Sylas vs Lulu?

Lulu thang tran doi dau voi Sylas voi ty le thang 58.3% trong ban 26.11 League of Legends. Loi the 16.7 diem phan tram co nghia la Lulu duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 12 tran duoc phan tich.

Build Sylas tot nhat chong Lulu la gi?

Build Sylas tot nhat chong Lulu bao gom Ngọn Lửa Hắc Hóa, Đồng Hồ Cát Zhonya, Đai Tên Lửa Hextech with Giày Pháp Sư. This build achieves a 100.0% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Sylas tot nhat chong Lulu la gi?

Rune Sylas tot nhat chong Lulu su dung cay chinh Áp Đảo voi Pháp Thuật phu. This rune setup achieves a 100.0% win rate in the Sylas vs Lulu matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Sylas co khac che Lulu khong?

Khong, Sylas gap kho khan truoc Lulu voi chi 41.7% ty le thang. Lulu co loi the trong tran doi dau nay. Nguoi choi Sylas nen tap trung farm an toan va tranh doi don keo dai de giam thieu loi the cua Lulu.

Choi Sylas nhu the nao khi doi dau Lulu?

Khi choi Sylas doi dau voi Lulu, choi can than va tranh cac dinh suc manh cua Lulu. Focus on safe farming — you outscale Lulu in the late game. Su dung build va rune danh rieng cho tran doi dau o tren de toi uu hoa co hoi cua ban.