Sylas - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
49.9%
Tỷ lệ chọn
4.1%

Sylasvs Kled

BMageAssassin
Ban cap nhat26.10
Trận đấu1,120,787
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối19 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Sylas vs Kled là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.10. Kled thắng với 77.8% tỷ lệ thắng (+55.6%) trước Sylas dựa trên 9 trận. Kled holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Sylas tốt nhất cho đối đầu Sylas vs Kled.

Sylas Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Sylas performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Kled - 22.2% win rateKled(22.2%)
Sylas - 22.2% win rate in this matchup
Sylas
22.2% WR
VS
Kled vs Sylas matchup - 77.8% win rate
Kled
77.8% WR

Who Wins the Sylas vs Kled Matchup?

Kled wins the Sylas vs Kled matchup
Winner
Kled
Matches: 9
22.2%
Win Rate
77.8%
6.1
CS / min
6.3
875
DMG / min
951
10,464
Gold / game
12,479
354
Heal / min
231
939
DMG Mitigated / min
1,162
0.7
CC / min
0.3
25.0%
Early Game WR
75.0%
20.0%
Late Game WR
80.0%

Tóm tắt đối đầu Sylas vs Kled

Trận đấu Sylas vs Kled là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 9 trận gần đây được phân tích, Kled thắng với tỷ lệ thắng 77.8% so với 22.2% của Sylas, cho Kled lợi thế 55.6 điểm phần trăm. Kled thống trị ở mọi giai đoạn — từ lane sớm đến teamfight cuối trận. Lợi thế nhất quán này khiến người chơi Sylas khó tìm được cửa sổ thuận lợi, nên chiến lược phụ thuộc đội và tránh đối đầu solo là cần thiết. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Sylas dẫn trước 0.3s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Kled có lợi thế mạnh trong trận đấu này. Người chơi Sylas nên chơi phòng thủ, ưu tiên farm an toàn dưới trụ, và tìm cơ hội tạo ra từ áp lực đi rừng hoặc khi Kled quá đà. Tránh trao đổi kéo dài và đợi teamfight nơi vị trí và phối hợp quan trọng hơn. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Sylas vs Kled

Kled thắng giai đoạn đi lane trước Sylas trong League of Legends

Kled được ưu ái trong giai đoạn lane trước Sylas, thắng 4 trong 5 danh mục thống kê chính. Kled có lợi thế về farm, sát thương, thu nhập vàng và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
6.1Sylas
6.3Kled
Sylas và Kled farm ở tốc độ gần như giống nhau trong trận đấu này, chỉ khác 0.3 CS/phút. Không tướng nào có lợi thế farm đáng kể, nên quyền kiểm soát lane sẽ đến từ trao đổi và tương tác với rừng thay vì dẫn CS.
Sát thương
875Sylas
951Kled
Kled gây 75 sát thương tướng mỗi phút nhiều hơn Sylas. Mặc dù đáng chú ý trong trao đổi kéo dài, khoảng cách này có thể được bù đắp bởi Sylas chọn cửa sổ chiến đấu thuận lợi, như giao tranh khi kỹ năng chủ chốt của Kled đang hồi chiêu hoặc trao đổi ngay sau khi né skillshot.
Kinh tế
10,464Sylas
12,479Kled
Kled tạo ra 2,015 vàng mỗi trận nhiều hơn đáng kể so với Sylas. Lợi thế kinh tế đáng kể này có nghĩa Kled liên tục đạt các mốc trang bị quan trọng sớm hơn, tạo ra lợi thế kép tăng lên trong suốt trận. Sylas nên tập trung vào lựa chọn trang bị hiệu quả chi phí và tránh chết không cần thiết để không tụt lại xa hơn.
Tiện ích
0.7Sylas
0.3Kled
Sylas cung cấp 0.3 giây khống chế đám đông mỗi phút nhiều hơn Kled, mang lại tiềm năng setup gank tốt hơn và tiện ích teamfight nhiều hơn một chút. Lợi thế CC này giúp Sylas phối hợp với đi rừng và kiểm soát nhịp độ đụng độ.
Hồi phục
1,294Sylas
1,394Kled
Kled chữa lành và giảm 100 sát thương mỗi phút nhiều hơn Sylas, cung cấp độ bền bổ sung vừa phải. Lợi thế hồi phục này cho phép Kled ở lại lane lâu hơn giữa các lần về nhà và dần dần thắng các cuộc chiến tiêu hao kéo dài. Hãy cân nhắc xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm nếu chơi Sylas.

Best Sylas Build Against Kled

Giày Thép Gai là lựa chọn giày tối ưu chống lại Kled, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Sylas cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Sylas chống lại Kled là Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Đồng Hồ Cát Zhonya và Mũ Phù Thủy Rabadon. Sự kết hợp này mang lại cho Sylas sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Sylas vs Kled.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Kled
75.0%
+50.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của SylasSylas25.0%
Tỷ lệ thắng đầu trận của KledKled75.0%
Cuối trận
Kled
80.0%
+60.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của SylasSylas20.0%
Tỷ lệ thắng cuối trận của KledKled80.0%

Kled thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 75.0% — dẫn đầu 50.0 điểm phần trăm trước Sylas. Đầu trận một chiều này có nghĩa Kled có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.

Kled vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 80.0% — 60.0 điểm trên Sylas. Trận kéo dài rất ưu ái Kled, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Kled giữ lợi thế ở mọi giai đoạn của trận, khiến đây trở thành trận đấu thuận lợi nhất quán từ lane đến teamfight cuối trận. Người chơi Sylas nên tìm kiếm outplay, chiến lược phụ thuộc đội và bắt chọn thay vì dựa vào scaling để thắng trận đấu này.

Best Sylas Runes Against Kled

Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc chính Sylas vs KledChuẩn Xác
Lời Nguyền Huyết Tự - ngọc tốt nhất Sylas vs KledHiện Diện Trí Tuệ - ngọc tốt nhất Sylas vs KledHuyền Thoại: Gia Tốc - ngọc tốt nhất Sylas vs KledChốt Chặn Cuối Cùng - ngọc tốt nhất Sylas vs Kled
Nhánh ngọc Kiên Định - ngọc phụ Sylas vs KledKiên Định
Ngọn Gió Thứ Hai - ngọc tốt nhất Sylas vs KledLan Tràn - ngọc tốt nhất Sylas vs Kled
100.0% WR

Thiết lập ngọc Chuẩn Xác và Kiên Định cho Sylas những công cụ tốt nhất để cạnh tranh với Kled trong trận đấu khó khăn này, bù đắp những bất lợi thống kê với sự kết hợp ngọc tối ưu.


Du lieu doi dau cua Sylas cho ban va 26.10 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Sylas khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Sylas tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Sylas trong League of Legends Ban va 26.10
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
54.55%2755.482610,90152.7%56.3%
47.55%2045.081710,81146.6%48.5%
52.74%2014.884511,71757.0%50.0%
45.60%1935.279911,02539.5%50.5%
54.69%1921.082112,57557.3%52.4%
44.15%1885.276111,47142.9%45.2%
43.01%1865.286310,59934.9%50.0%
52.69%1865.288611,16148.1%56.1%
52.20%1825.388311,81755.0%50.0%
53.74%1473.879111,37954.0%53.5%
44.37%1421.070012,22444.6%44.2%
53.19%1413.781911,65055.7%50.7%
49.26%1360.973812,58957.4%43.9%
47.33%1315.287511,85844.4%48.8%
50.00%1301.169411,67654.5%45.3%
47.66%1285.587911,32152.5%43.5%
61.60%1252.889412,06054.4%67.7%
41.60%1251.169812,11348.4%34.4%
49.59%1213.984311,38260.0%42.3%
45.30%1184.978111,49952.4%41.3%
43.59%1174.672910,81848.9%40.0%
56.03%1165.479910,87646.5%65.5%
57.41%1081.176712,15756.6%58.2%
50.94%1065.393210,73954.5%47.1%
43.69%1035.368010,11343.8%43.6%
49.00%1001.172512,83135.6%60.0%
49.49%990.974912,39053.5%46.4%
48.98%981.475712,17054.5%44.4%
55.67%973.283212,17944.7%62.7%
43.75%961.066311,70040.0%47.1%
40.43%944.382411,20637.1%42.4%
50.54%935.076610,95953.7%48.1%
52.17%924.979111,20048.8%54.9%
44.57%921.268912,05746.3%43.1%
55.70%795.082911,35242.4%65.2%
62.34%775.481511,57073.5%53.5%
52.63%765.683211,07251.4%53.7%
55.41%745.588510,72758.5%51.5%
53.52%715.483811,48170.0%41.5%
59.42%693.877810,97364.9%53.1%
46.38%691.072812,18351.4%40.6%
47.06%685.285311,45263.0%36.6%
56.92%651.677612,91862.5%51.5%
50.77%655.084410,96842.9%56.8%
52.38%634.784611,09944.0%57.9%
59.68%625.082011,14668.0%54.0%
59.02%611.279710,79154.0%66.7%
47.46%590.876513,23544.0%50.0%
50.91%551.273612,99536.8%58.3%
50.91%551.069311,38858.1%41.7%
47.27%555.381410,73361.5%34.5%
57.41%545.187011,52250.0%62.5%
53.70%543.673810,57661.5%46.4%
55.56%545.486112,29359.1%53.1%
48.08%520.970711,09146.1%50.0%
51.92%520.874311,70946.9%60.0%
58.82%510.978013,03453.9%64.0%
48.00%505.382611,39743.5%51.9%
59.18%490.971312,13455.6%63.6%
64.58%484.676710,41166.7%63.3%
61.70%475.487710,60969.2%52.4%
51.06%471.473411,73855.0%48.1%
47.73%442.069911,95857.1%39.1%
40.91%444.699011,51740.0%41.7%
43.18%445.080710,01348.1%35.3%
58.14%432.368310,81471.4%45.5%
38.10%424.679910,74043.8%34.6%
41.46%412.770510,55928.6%55.0%
58.54%415.271110,00860.9%55.6%
42.50%404.174211,41535.3%47.8%
42.11%384.382112,57243.8%40.9%
50.00%383.886711,42256.3%45.5%
51.35%371.664411,52650.0%52.6%
37.84%373.770911,25931.3%42.9%
50.00%360.968712,25966.7%38.1%
45.71%351.279413,15333.3%55.0%
51.43%351.067911,28563.2%37.5%
60.00%351.277012,36962.5%57.9%
50.00%340.867212,23853.9%47.6%
57.58%331.483911,75482.3%31.3%
60.61%331.687013,67366.7%57.1%
43.33%304.079910,13533.3%50.0%
46.67%304.574610,94554.5%42.1%
53.33%305.78019,65057.9%45.5%
37.93%293.376511,03038.9%36.4%
71.43%285.394912,83490.0%61.1%
40.74%276.094111,82169.2%14.3%
42.31%262.770210,28250.0%35.7%
65.38%263.978110,78244.4%76.5%
61.54%261.870910,02160.0%63.6%
53.85%263.878510,97569.2%38.5%
48.00%253.51,00811,39261.5%33.3%
60.00%255.27689,66573.3%40.0%
28.00%251.475311,52315.4%41.7%
50.00%245.490611,11240.0%57.1%
54.17%240.869310,99742.9%70.0%
33.33%243.073310,57746.7%11.1%
52.17%231.184311,93558.3%45.5%
54.55%224.585810,55466.7%40.0%
40.91%221.963610,66727.3%54.5%
40.91%221.073713,45057.1%33.3%
59.09%223.994612,17160.0%58.3%
42.86%214.97149,79338.5%50.0%
57.14%214.88479,57533.3%75.0%
52.38%213.882111,30580.0%43.8%
33.33%214.293711,17050.0%11.1%
60.00%201.785711,88072.7%44.4%
65.00%205.285811,19375.0%58.3%
50.00%201.562610,54750.0%50.0%
35.00%203.861510,48622.2%45.5%
61.11%185.084910,14933.3%88.9%
41.18%171.372410,63433.3%50.0%
37.50%161.262111,48644.4%28.6%
43.75%164.376910,00933.3%57.1%
73.33%151.673210,550100.0%50.0%
40.00%151.45609,46066.7%22.2%
57.14%144.378612,19660.0%55.6%
46.15%131.465210,55350.0%44.4%
61.54%131.86167,47272.7%0.0%
53.85%133.07087,77457.1%50.0%
61.54%135.599712,16860.0%62.5%
61.54%131.877810,84562.5%60.0%
38.46%131.76639,98425.0%44.4%
41.67%124.378310,86360.0%28.6%
75.00%123.995011,98983.3%66.7%
41.67%121.674111,32260.0%28.6%
58.33%124.893113,887100.0%50.0%
50.00%124.687311,26357.1%40.0%
72.73%114.11,01311,40240.0%100.0%
81.82%113.495210,52383.3%80.0%
45.45%111.755610,09160.0%33.3%
63.64%114.792512,82750.0%66.7%
54.55%111.472011,86533.3%62.5%
45.45%115.079311,25025.0%57.1%
50.00%104.787412,21950.0%50.0%
55.56%92.985111,96050.0%57.1%
55.56%95.67317,63450.0%66.7%
22.22%96.187510,46425.0%20.0%
33.33%94.96749,83750.0%28.6%
55.56%91.56959,09350.0%66.7%
75.00%81.879611,32150.0%83.3%
12.50%81.975410,71133.3%0.0%
87.50%81.666610,405100.0%80.0%
62.50%84.787211,95050.0%75.0%
75.00%85.91,00011,201100.0%66.7%
57.14%75.382412,8610.0%66.7%
28.57%75.067810,33233.3%25.0%
28.57%71.770213,0910.0%28.6%
42.86%74.166711,69675.0%0.0%
28.57%75.481310,29050.0%0.0%
71.43%72.669711,60750.0%100.0%
33.33%64.372610,5510.0%66.7%
50.00%63.062010,10733.3%66.7%
33.33%61.380012,5320.0%40.0%
60.00%55.985510,41866.7%50.0%
60.00%56.688710,47533.3%100.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Sylas vs Kled - Câu Hỏi Thường Gặp

Sylas choi nhu the nao truoc Kled trong League of Legends?

Kled thang tran doi dau Sylas vs Kled voi ty le thang 77.8% so voi 22.2% cua Sylas, chenh lech 55.6 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 9 tran xep hang gan day trong ban 26.10.

Sylas choi nhu the nao truoc Kled trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Kled co loi the truoc Sylas voi ty le thang 75.0% so voi 25.0%. Nguoi choi Kled nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Sylas choi nhu the nao truoc Kled trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Kled chiem uu the trong tran Sylas vs Kled voi ty le thang 80.0% so voi 20.0%. Kled phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Sylas vs Kled?

Kled thang tran doi dau voi Sylas voi ty le thang 77.8% trong ban 26.10 League of Legends. Loi the 55.6 diem phan tram co nghia la Kled duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 9 tran duoc phan tich.

Build Sylas tot nhat chong Kled la gi?

Build Sylas tot nhat chong Kled bao gom Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Đồng Hồ Cát Zhonya, Mũ Phù Thủy Rabadon with Giày Thép Gai. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Sylas tot nhat chong Kled la gi?

Rune Sylas tot nhat chong Kled su dung cay chinh Chuẩn Xác voi Kiên Định phu. This rune setup achieves a 100.0% win rate in the Sylas vs Kled matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Sylas co khac che Kled khong?

Khong, Sylas gap kho khan truoc Kled voi chi 22.2% ty le thang. Kled co loi the trong tran doi dau nay. Nguoi choi Sylas nen tap trung farm an toan va tranh doi don keo dai de giam thieu loi the cua Kled.

Choi Sylas nhu the nao khi doi dau Kled?

Khi choi Sylas doi dau voi Kled, choi can than va tranh cac dinh suc manh cua Kled. Look for jungle assistance and team-dependent plays since Kled has the statistical advantage at most stages. Su dung build va rune danh rieng cho tran doi dau o tren de toi uu hoa co hoi cua ban.