Sylas - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
48.0%
Tỷ lệ chọn
4.2%

SylasDoi dau

FMageAssassin
Ban cap nhat26.7
Trận đấu311,655
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối4 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Dữ liệu đối đầu Sylas cho League of Legends bản 26.7. Tỷ lệ thắng, thống kê hiệu suất và build tốt nhất cho mọi đối đầu Sylas. Tìm hiểu Sylas thắng ai và thua ai trên đường.

Sylas Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Sylas performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Sylas matchups - select an opponent to compare stats
Sylas
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Du lieu doi dau cua Sylas cho ban va 26.7 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Sylas khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Sylas tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Sylas trong League of Legends Ban va 26.7
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
48.18%1105.483110,98050.9%45.1%
53.33%901.080112,88055.3%51.9%
43.28%675.584811,32840.0%46.0%
53.13%644.085212,22457.7%50.0%
61.67%605.391611,83055.0%65.0%
47.27%555.697912,13452.0%43.3%
47.27%555.375810,38848.4%45.8%
55.56%545.482310,59551.6%60.9%
43.14%513.474610,85441.4%45.5%
53.06%494.478110,88348.0%58.3%
42.55%475.382711,36837.5%47.8%
36.96%461.172513,12045.0%30.8%
36.36%445.07859,90337.5%35.0%
52.27%444.476810,95255.6%50.0%
51.16%435.075811,51454.5%47.6%
56.10%413.489413,06850.0%60.0%
40.00%404.872811,41531.6%47.6%
31.58%385.178511,54131.3%31.8%
44.74%380.974112,15147.4%42.1%
47.37%380.870111,39950.0%43.8%
37.84%370.969012,00547.4%27.8%
51.35%375.690011,06568.4%33.3%
44.44%361.263511,79347.1%42.1%
54.29%351.261111,93350.0%56.5%
52.94%343.977511,39855.6%50.0%
55.17%295.387910,61950.0%60.0%
51.72%290.982912,81853.9%50.0%
57.14%285.676510,83961.1%50.0%
44.44%275.885910,71337.5%54.5%
51.85%275.695911,81363.6%43.8%
26.92%261.770711,85520.0%31.3%
38.46%264.079911,50050.0%28.6%
44.00%253.299712,19530.8%58.3%
76.00%251.176812,60880.0%73.3%
58.33%245.194211,85772.7%46.1%
50.00%242.273813,60862.5%43.8%
37.50%244.070410,55840.0%35.7%
39.13%232.182312,33840.0%38.5%
43.48%235.889112,30360.0%30.8%
47.62%215.699711,23769.2%12.5%
60.00%201.666912,74662.5%58.3%
50.00%200.987712,63850.0%50.0%
36.84%191.082512,16640.0%33.3%
47.37%195.684912,60850.0%45.5%
47.37%195.41,02611,93730.0%66.7%
47.37%195.386211,16837.5%54.5%
47.37%191.180212,60341.7%57.1%
44.44%185.568110,04850.0%37.5%
27.78%181.881112,1509.1%57.1%
61.11%180.977513,86550.0%70.0%
61.11%181.392413,65070.0%50.0%
44.44%185.375611,35033.3%55.6%
61.11%185.390312,33755.6%66.7%
41.18%170.964612,58545.5%33.3%
47.06%174.880311,31616.7%63.6%
50.00%162.882512,34171.4%33.3%
43.75%163.67019,19057.1%33.3%
37.50%161.279711,42441.7%25.0%
25.00%165.187211,7520.0%44.4%
40.00%155.177811,78633.3%44.4%
73.33%151.194114,90975.0%72.7%
35.71%141.372512,09850.0%25.0%
50.00%145.68319,30450.0%50.0%
61.54%131.767912,60257.1%66.7%
30.77%134.896110,69133.3%28.6%
46.15%132.883712,12440.0%50.0%
30.77%132.582511,03550.0%14.3%
66.67%121.467910,24875.0%50.0%
58.33%124.172912,652100.0%28.6%
50.00%120.882013,09250.0%50.0%
41.67%121.488012,19942.9%40.0%
50.00%121.464613,427100.0%40.0%
54.55%114.280111,39366.7%40.0%
20.00%102.789511,59216.7%25.0%
80.00%100.772814,16566.7%85.7%
40.00%103.889512,85250.0%33.3%
30.00%106.07439,46228.6%33.3%
40.00%106.09428,83942.9%33.3%
55.56%95.493611,82650.0%60.0%
55.56%92.08049,36220.0%100.0%
44.44%92.580511,40860.0%25.0%
55.56%94.691913,07233.3%66.7%
66.67%90.96829,80060.0%75.0%
11.11%90.964111,97550.0%0.0%
44.44%94.21,01210,46833.3%66.7%
66.67%90.81,04715,03166.7%66.7%
62.50%80.874312,34950.0%100.0%
75.00%82.982910,90460.0%100.0%
62.50%82.080312,70333.3%80.0%
50.00%82.281212,32133.3%60.0%
37.50%85.083610,57950.0%25.0%
50.00%86.497210,95075.0%25.0%
50.00%82.04928,05940.0%66.7%
75.00%85.51,00612,47775.0%75.0%
25.00%82.76239,59820.0%33.3%
50.00%85.66277,97975.0%25.0%
42.86%73.091210,16733.3%50.0%
28.57%71.75498,35250.0%0.0%
0.00%71.16739,3600.0%0.0%
57.14%71.869812,12233.3%75.0%
42.86%70.675412,77733.3%50.0%
28.57%75.771710,5670.0%40.0%
42.86%71.286910,68350.0%33.3%
42.86%70.677711,69750.0%33.3%
66.67%64.683610,39460.0%100.0%
50.00%61.479212,63950.0%50.0%
50.00%65.51,00913,3960.0%50.0%
66.67%61.55078,04366.7%66.7%
33.33%63.992011,5480.0%50.0%
0.00%61.25357,8390.0%0.0%
66.67%61.466210,19460.0%100.0%
50.00%64.281213,901100.0%40.0%
66.67%64.085213,1910.0%66.7%
20.00%50.963612,7260.0%25.0%
60.00%52.58469,980100.0%33.3%
60.00%56.11,00711,76150.0%66.7%
80.00%54.893813,47650.0%100.0%
80.00%52.26478,677100.0%0.0%
80.00%50.650811,783100.0%75.0%
40.00%54.963010,46433.3%50.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Doi Dau Sylas - Cau Hoi Thuong Gap

Cac tran doi dau tot nhat cua Sylas trong League of Legends la gi?

Cac tran doi dau tot nhat cua Sylas trong ban 26.7 bao gom Ahri, Shyvana, and Yasuo. Sylas co ty le thang cao nhat truoc nhung tuong nay va co the thong tri duong khi doi dau ho. Chon bat ky doi thu nao tu bang doi dau de xem thong ke chi tiet.

Cac tran doi dau te nhat cua Sylas la gi?

Cac tran doi dau te nhat cua Sylas bao gom Nami, Soraka, and Karthus. Nhung tuong nay co ty le thang thuan loi truoc Sylas va co the khai thac diem yeu cua Sylas tren duong. Nhan vao ten tuong trong bang de xem phan tich doi dau day du.

Lam the nao de xem du lieu doi dau cua Sylas?

Ban co the xem du lieu doi dau cua Sylas ngay tai trang nay. Bang doi dau hien thi ty le thang va thong ke truoc moi tuong. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build tot nhat, rune, thong ke duong va phan tich early vs late game cho tran doi dau Sylas cu the do.

Sylas khac che ai trong League of Legends?

Sylas khac che Ahri, Shyvana, and Yasuo trong ban 26.7. Day la nhung tran doi dau thuan loi nhat cua Sylas noi Sylas co ty le thang cao nhat va hieu suat duong manh nhat. Su dung bo chon doi dau o tren de kham pha bat ky tran doi dau Sylas cu the nao chi tiet.

Ai khac che Sylas tren duong?

Nami, Soraka, and Karthus khac che Sylas tren duong trong ban 26.7. Nhung tuong nay co ty le thang tot nhat truoc Sylas. Xem tab khac che hoac nhan vao tuong trong bang de xem chien luoc doi dau chi tiet va build de xuat.